Bài 9 お花見 Luyện tập
Phần 1: Chọn dạng ngữ pháp
Câu 1
申し訳ありませんが、部長に( )、お答えできません。
Điểm ngữ pháp liên quan 79 花が咲いてからでなければ
申し訳ありませんが、部長に(聞いてからでなければ)、お答えできません。
Rất xin lỗi, nếu chưa hỏi qua trưởng phòng thì tôi không thể trả lời anh chị được.
1聞くと言えば
聞くと言えば: không phù hợp với cấu trúc câu, 「と言えば」 thường dùng để tiếp nối một chủ đề đã được nhắc đến
2聞いているうちに
聞いているうちに: điểm ngữ pháp 81, không phù hợp với ngữ cảnh (diễn đạt điều kiện tiên quyết)
3聞きかけで
聞きかけで: điểm ngữ pháp 85, không phù hợp với ngữ cảnh
4聞いてからでなければ ✓
Chính xác. 聞いてからでなければ: điểm ngữ pháp 79 「〜てからでなければ」 của bài này, "nếu chưa hỏi qua trưởng phòng thì không thể trả lời"
Câu 2
映画を見ている( )携帯電話が鳴って、あせった。
Điểm ngữ pháp liên quan 84 仕事の最中に
映画を見ている(最中に)携帯電話が鳴って、あせった。
Đang xem phim được nửa chừng thì điện thoại reo, tôi hoảng cả lên.
1おかげで
おかげで: diễn tả kết quả tốt nhờ nguyên nhân tốt, không phù hợp với ngữ cảnh
2べきで
べきで: diễn tả sự nên làm, không phù hợp với cấu trúc câu
3最中に ✓
Chính xác. 最中に: điểm ngữ pháp 84 「〜最中に」 của bài này, "đúng lúc đang xem phim", bỗng xảy ra chuyện bất ngờ
4とおりに
とおりに: diễn tả "theo như...", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 3
国( )休日が違うので、外国製のカレンダーを使うときは気をつけよう。
Điểm ngữ pháp liên quan 83 人によってその楽しみ方はそれぞれだ
国(によって)休日が違うので、外国製のカレンダーを使うときは気をつけよう。
Vì ngày nghỉ lễ khác nhau tùy từng nước, nên khi dùng lịch sản xuất ở nước ngoài cần phải chú ý.
1によって ✓
Chính xác. によって: điểm ngữ pháp 83 「〜によって」 của bài này, "tùy từng nước", ngày nghỉ lễ cũng khác nhau
2にとって
にとって: diễn tả "đứng ở lập trường của...", không phù hợp với ngữ cảnh
3にたいして
にたいして: diễn tả đối tượng hướng tới, không phù hợp với ngữ cảnh
4について
について: diễn tả "về...", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 4
弟は( )ノートがたくさんあるのに、また新しいノートを買ってきた。
Điểm ngữ pháp liên quan 85 やりかけの仕事
弟は(使いかけの)ノートがたくさんあるのに、また新しいノートを買ってきた。
Em trai rõ ràng có rất nhiều quyển vở dùng dở mà vẫn mua về quyển mới.
1使い終わる
使い終わる: nghĩa là "dùng xong", mâu thuẫn với ngữ cảnh "còn nhiều quyển vở chưa dùng hết"
2使いかけの ✓
Chính xác. 使いかけの: điểm ngữ pháp 85 「〜かけ」 của bài này, "quyển vở dùng dở"
3使うほどの
使うほどの: diễn tả mức độ, không phù hợp với ngữ cảnh
4使うかわりに
使うかわりに: diễn tả sự thay thế, không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 5
これは初心者( )書かれたパソコンの本です。
Điểm ngữ pháp liên quan 82 花見客向けに
これは初心者(向けに)書かれたパソコンの本です。
Đây là cuốn sách về máy tính được viết dành cho người mới bắt đầu.
1にとって
にとって: diễn tả "đứng ở lập trường của...", không phù hợp với cấu trúc câu
2らしく
らしく: diễn tả "giống như...", không phù hợp với ngữ cảnh
3向けに ✓
Chính xác. 向けに: điểm ngữ pháp 82 「〜向け」 của bài này, "được viết dành cho người mới bắt đầu"
4を通じて
を通じて: diễn tả "thông qua... / suốt trong...", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 6
肉まん買ってきたよ。温かい( )どうぞ。
Điểm ngữ pháp liên quan 81 花が残っているうちに
肉まん買ってきたよ。温かい(うちに)どうぞ。
Tôi mua bánh bao thịt về rồi, ăn nhanh khi còn nóng nhé.
1うちに ✓
Chính xác. うちに: điểm ngữ pháp 81 「〜うちに」 của bài này, "trong lúc còn nóng"
2ために
ために: diễn tả mục đích, nguyên nhân, không phù hợp với ngữ cảnh
3ように
ように: diễn tả ví dụ hoặc mục đích, không phù hợp với ngữ cảnh
4とおり
とおり: diễn tả "theo như...", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 7
私は、見る人が最後まで( )ようなおもしろいドラマを作りたいと思っています。
Điểm ngữ pháp liên quan 86 行かずにはいられなくなって
私は、見る人が最後まで(見ずにはいられない)ようなおもしろいドラマを作りたいと思っています。
Tôi muốn làm một bộ phim truyền hình thú vị, khiến khán giả xem rồi là không thể không xem đến cuối.
1見るはずがない
見るはずがない: diễn tả "không thể nào xem", mâu thuẫn với ngữ cảnh (mong được xem)
2見ずにはいられない ✓
Chính xác. 見ずにはいられない: điểm ngữ pháp 86 「〜ずにはいられない」 của bài này, "không kìm được mà cứ xem mãi"
3見るほどではない
見るほどではない: diễn tả "chưa đến mức phải xem", không phù hợp với ngữ cảnh
4見かけない
見かけない: diễn tả "chưa từng thấy, ít khi thấy", không phù hợp với ngữ cảnh
Phần 2: Sắp xếp câu
Đặt 4 lựa chọn vào các ô 1–4 theo đúng thứ tự, rồi chọn lựa chọn nằm ở ô ★.
Câu 1
ほかの仕事をする前に、12★4ほうがいい。
Điểm ngữ pháp liên quan 85 やりかけの仕事
ほかの仕事をする前に、1やりかけの2仕事を3★終わらせて4しまったほうがいい。
Thứ tự: 2 → 4 → 3 → 1 ★ = lựa chọn 3
Trước khi làm công việc khác, tốt hơn hết là hoàn thành xong công việc đang làm dở.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「やりかけの」 (ứng với điểm ngữ pháp 85, かけ), rồi nối 「仕事を」, dấu ★ rơi vào 「終わらせて」 đứng sau 「仕事を」, cuối cùng nối 「しまった」 để kết thúc. Cả câu: ほかの仕事をする前に、 やりかけの 仕事を 終わらせて★ しまった ほうがいい。
Câu 2
学校で勉強した12★4おきましょう。
Điểm ngữ pháp liên quan 81 花が残っているうちに
学校で勉強した1ことは2忘れない3★うちに4復習しておきましょう。
Thứ tự: 2 → 4 → 1 → 3 ★ = lựa chọn 1
Những điều đã học ở trường, hãy ôn lại trước khi quên nhé.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「ことは」, rồi nối 「忘れない」, dấu ★ rơi vào 「うちに」 (ứng với điểm ngữ pháp 81, うちに) đứng sau 「忘れない」, cuối cùng nối 「復習して」 để kết thúc. Cả câu: 学校で勉強した ことは 忘れない うちに★ 復習して おきましょう。
Câu 3
日本で正月に食べる料理12★4があるそうだ。
Điểm ngữ pháp liên quan 83 人によってその楽しみ方はそれぞれだ
日本で正月に食べる料理1は2地方3★によって4特色があるそうだ。
Thứ tự: 2 → 3 → 1 → 4 ★ = lựa chọn 1
Nghe nói món ăn của Nhật vào dịp Tết có nét đặc trưng riêng tùy theo từng vùng.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「は」, rồi nối 「地方」, dấu ★ rơi vào 「によって」 (ứng với điểm ngữ pháp 83, によって) đứng sau 「地方」, cuối cùng nối 「特色」 để kết thúc. Cả câu: 日本で正月に食べる料理 は 地方 によって★ 特色 があるそうだ。
Phần 3: Ngữ pháp trong đoạn văn
Chỗ trống 1
Điểm ngữ pháp liên quan 82 花見客向けに
1向けの ✓
Chính xác. 向けの: điểm ngữ pháp 82 「〜向け」, "phim và công viên giải trí dành cho trẻ em"
2にとって
にとって: diễn tả "đứng ở lập trường của...", không phù hợp với cấu trúc câu
3といえば
といえば: diễn tả "nhắc đến... là nghĩ ngay đến...", không phù hợp với ngữ cảnh
4かけの
かけの: điểm ngữ pháp 85, không phù hợp với ngữ cảnh
Chỗ trống 2
1さらに
さらに: diễn tả "hơn nữa", không phù hợp với ngữ cảnh
2それから
それから: diễn tả thứ tự thời gian, không phù hợp với ngữ cảnh
3そのかわり ✓
Chính xác. そのかわり: "thay vào đó", tạo sự đối lập, chuyển ý với vế trước "không dẫn đi xem phim, công viên giải trí"
4そのうえ
そのうえ: diễn tả "hơn nữa, thêm vào đó", không phù hợp với ngữ cảnh
Chỗ trống 3
1によって
によって: diễn tả "khác nhau tùy theo...", không phù hợp với ngữ cảnh
2にとって ✓
Chính xác. にとって: "đối với...", "đối với một đứa trẻ đến luật chơi cũng không biết như tôi"
3のかわりに
のかわりに: diễn tả sự thay thế, không phù hợp với ngữ cảnh
4に対して
に対して: diễn tả đối tượng hướng tới, không phù hợp với ngữ cảnh
Chỗ trống 4
Điểm ngữ pháp liên quan 84 仕事の最中に
1食べている最中に ✓
Chính xác. 食べている最中に: điểm ngữ pháp 84 「〜最中に」, "đúng lúc đang ăn", đội nhà bắt đầu tấn công
2食べてからでなければ
食べてからでなければ: điểm ngữ pháp 79, không phù hợp với cấu trúc câu
3食べてから
食べてから: không sát nghĩa bằng 「最中に」 trong ngữ cảnh (cần nhấn mạnh "đúng lúc đang...")
4食べたばかりで
食べたばかりで: diễn tả vừa mới làm xong, không phù hợp với ngữ cảnh
Chỗ trống 5
Điểm ngữ pháp liên quan 85 やりかけの仕事
1食べたとたん
食べたとたん: diễn tả "vừa... là lập tức...", không phù hợp với ngữ cảnh
2食べようとして
食べようとして: diễn tả "định... thì", không phù hợp với ngữ cảnh
3食べるとおり
食べるとおり: diễn tả "theo như...", không phù hợp với ngữ cảnh
4食べかけで ✓
Chính xác. 食べかけで: điểm ngữ pháp 85 「〜かけ」, "ăn dở" vẫn có thể để sang một bên
Chỗ trống 6
1で ✓
Chính xác. で: diễn tả phương thức, 「大声で応援する」 = cổ vũ lớn tiếng
2に
に: không phù hợp với cấu trúc câu
3と
と: không phù hợp với cấu trúc câu
4を
を: không phù hợp với cấu trúc câu
Xem đoạn văn đã điền đáp án và bản dịch
Hồi nhỏ, bố chưa bao giờ dẫn tôi đi xem phim thiếu nhi hay đến công viên giải trí. Thay vào đó, bố thường dẫn tôi đến sân bóng chày. Với một đứa trẻ đến luật chơi cũng không biết như tôi, niềm vui của bóng chày chính là những món ăn được mua ở quầy hàng.
Trong trận đấu, mỗi lần bố mua bia cho mình thì nhất định cũng mua cho tôi một thứ gì đó. Thỉnh thoảng, đang ăn thì đội nhà bắt đầu tấn công, tôi buộc phải cổ vũ theo. Những món khác ăn dở còn có thể để sang một bên, nhưng với kem thì rắc rối to. Vì cuống cuồng ăn nên đầu tôi đau buốt.
Bây giờ, tôi một tay cầm cốc bia, lớn tiếng cổ vũ, bên cạnh là cậu con trai năm nay tròn 5 tuổi đang uống nước ép. Yên tâm đi, bố sẽ không mua kem cho con đâu. Nhưng con cũng giống bố hồi nhỏ, mê kem lắm nhỉ.
Phần 4: Nghe hiểu
Nghe trước, rồi chạm vào lựa chọn. Lời thoại và giải thích hiện ra sau khi bạn trả lời.
Câu 1
Đề không in gì cả: chỉ nghe để chọn.
女の人と男の人が話しています。女の人は男の人がどうすると思っていますか。
Lời thoại
F:え?また本買ってきたの?
M:うん。これ新しく出たんだ。おもしろそうだから。
F:読みかけのが何冊もあるのに。
M:これは絶対最後まで読むよ。
F:この前もそんなこと言ってたじゃない。また読み終わらないうちに、新しいのを買ってくるに決まってる。
F: Ơ? Anh lại mua sách nữa à?
M: Ừ, cuốn này mới ra. Trông thú vị lắm.
F: Rõ ràng còn mấy cuốn đọc dở đấy thôi.
M: Cuốn này anh nhất định sẽ đọc đến cuối.
F: Lần trước anh cũng nói thế còn gì. Kiểu gì cũng lại chưa đọc xong đã đi mua cuốn mới cho xem.
問 女の人は男の人がどうすると思っていますか。
1買ってきた本を最後まで読むと思っている
2買ってきた本を最後まで読まないと思っている ✓
3読みかけの本を最後まで読むと思っている
4新しい本を買わないと思っている
Người phụ nữ nghĩ người đàn ông sẽ làm gì?
Câu hỏi là "người phụ nữ nghĩ người đàn ông sẽ làm gì tiếp theo". Người phụ nữ nói 「この前もそんなこと言ってたじゃない。また読み終わらないうちに、新しいのを買ってくるに決まってる」 (điểm ngữ pháp 81 「〜うちに」, lần trước anh cũng nói thế còn gì, kiểu gì cũng lại chưa đọc xong đã đi mua cuốn mới cho xem), đây là nhận định của chị về thói quen hành động quen thuộc của anh ấy, cho rằng anh ấy sẽ không đọc hết cuốn sách mới mua. 1 「買ってきた本を最後まで読むと思っている」 trái với nhận định của người phụ nữ; 3 「読みかけの本を最後まで読むと思っている」 trong hội thoại nói về việc cuốn sách mới mua sẽ không đọc hết, không phải những cuốn đang đọc dở trước đó; 4 「新しい本を買わないと思っている」 mâu thuẫn với thực tế, vì người đàn ông đã mua sách mới rồi. → 買ってきた本を最後まで読まないと思っている. Đáp án là 2.
Ngữ pháp trong câu này
〜うちに:(Điểm ngữ pháp 81) 「読み終わらないうちに」 = trong lúc chưa đọc xong (thì đã...).
Từ vựng quan trọng
読みかけ đọc dở, chưa đọc xong
Câu 2
Đề không in gì cả: chỉ nghe để chọn.
女の人が部長と話しています。女の人は部長のところへ何を言いたくて来ましたか。
Lời thoại
F:部長、失礼します。
M:上田君、どうしたの?
F:あの、すみません、えーと…あさってしめ切りの書類の件なんですが…。
M:ああ、先週頼んだあれね。もうできた?
F:あ、いえ、その…このところ忙しくて、まだやりかけでして…。データを整理してからでなければ書けないんですが、実はあさって、出張が入ってしまいまして…。
M:君にとっては難しい書類じゃないだろう?出張は朝から?
F:いえ、あの、午後からなんですけど。
M:じゃあ、午前中に出しておいてくれればいいから。
F:は、はい、でも…。
M:じゃ、がんばって。期待しているよ。
F:はい…。
F: Thưa trưởng phòng, em xin phép vào ạ.
M: Ueda, có chuyện gì thế?
F: Dạ, xin lỗi, ừm... là về bản tài liệu hạn nộp vào ngày kia ạ...
M: À, cái hôm tuần trước tôi nhờ em ấy hả. Xong chưa?
F: À, chưa ạ, ừm... dạo này em bận quá, nên vẫn còn làm dở ạ... Phải chỉnh lý dữ liệu xong thì em mới viết được, mà thật ra ngày kia em lại có chuyến công tác...
M: Bản tài liệu đó đâu có khó gì với em, đúng không? Đi công tác từ sáng à?
F: Dạ không, ừm, từ buổi chiều ạ.
M: Vậy thì em nộp trước buổi trưa là được rồi.
F: Dạ, vâng, nhưng mà...
M: Thế nhé, cố lên. Tôi trông đợi ở em đấy.
F: Vâng...
問 女の人は部長のところへ何を言いたくて来ましたか。
1書類ができたこと
2データを整理してから、書類を書くということ
3書類のしめ切りをのばしてほしいということ ✓
4あさって出張すること
Người phụ nữ đến chỗ trưởng phòng là muốn nói điều gì?
Câu hỏi là "người phụ nữ đến chỗ trưởng phòng là muốn nói điều gì". Trong hội thoại, người phụ nữ ấp úng nhắc đến 「あさってしめ切りの書類」 vẫn còn 「まだやりかけ」, lại thêm 「あさって、出張が入ってしまいまして」 (đúng ngày kia lại có chuyến công tác), ngụ ý muốn xin trưởng phòng gia hạn thời hạn nộp, nhưng mãi không nói ra được, cuối cùng trưởng phòng nói luôn 「じゃあ、午前中に出しておいてくれればいいから」 chặn lời, chị chỉ còn biết nói 「は、はい、でも…」. 1 「書類ができたこと」 mâu thuẫn với 「まだやりかけ」; 2 「データを整理してから、書類を書くということ」 chỉ là lý do chị giải thích vì sao tiến độ chậm, không phải mục đích của chuyến này; 4 「あさって出張すること」 cũng chỉ là thông tin bối cảnh. → 書類のしめ切りをのばしてほしいということ. Đáp án là 3.
Ngữ pháp trong câu này
〜てからでなければ:(Điểm ngữ pháp 79) 「整理してからでなければ書けない」 = nếu chưa chỉnh lý xong trước thì không thể viết.
Từ vựng quan trọng
しめ切り hạn chót, thời hạn nộp
Câu 1
この問題では、絵を見ながら質問を聞いてください。矢印(→)の人は何と言いますか。1から3の中から、最もよいものを一つえらんでください。

Hãy nghe câu này trước
問 雨が降りそうです。何と言いますか。
Có vẻ trời sắp mưa. Lúc này nên nói gì?
1雨が降ったら早く行こう。
Nếu mưa thì đi nhanh lên nhé.
2雨が降っているから早く行こう。
Vì đang mưa nên đi nhanh lên nào.
3雨が降らないうちに早く行こう。 ✓
Nhân lúc trời chưa mưa, đi nhanh lên nào.
Trong tranh mây đen kéo kín trời, hai người ngước nhìn bầu trời, người được mũi tên chỉ vào hẳn là đang nhắc người đi cùng nhanh chân lên trước khi trời mưa. 雨が降らないうちに早く行こう dùng điểm ngữ pháp 81 「〜うちに」, "nhân lúc trời chưa mưa", đúng với tình huống "trước khi có sự thay đổi xảy ra": mây đen kéo đến, chưa mưa, sắp mưa đến nơi. 1 「雨が降ったら早く行こう」 giả định là "mưa rồi mới đi", không hợp với logic hành động "nhân lúc trời chưa mưa"; 2 「雨が降っているから早く行こう」 có tiền đề là "đang mưa rồi", mâu thuẫn với cảnh trong tranh là "trời mới sắp mưa, chưa mưa". Đáp án là 3.
Ngữ pháp trong câu này
〜うちに:(Điểm ngữ pháp 81) Trước khi một sự thay đổi xảy ra. 「降らないうちに」 = nhân lúc trời chưa mưa.