LearnWithSubs

Bài 8 就職の面接 Luyện tập

Tùy chọn hiển thị
Tốc độ

Phần 1: Chọn dạng ngữ pháp

Câu 1

先さきほど商品しょうひんが届きとどきました。すぐに(  )、ありがとうございました。

Điểm ngữ pháp liên quan 72 ご紹介しょうかいいただきました

先さきほど商品しょうひんが届きとどきました。すぐに(お送りおくりいただき)、ありがとうございました。

Vừa rồi tôi đã nhận được hàng. Cảm ơn quý công ty đã gửi đến rất nhanh.

  1. 1送らおくらせてさしあげ

    送らせてさしあげ: 「さしあげ」 là hướng kính ngữ "tôi làm cho anh chị", ngược hướng với ngữ cảnh "đối phương gửi đến cho mình"

  2. 2送らおくらせていただき

    送らせていただき: điểm ngữ pháp 78 「〜させていただく」, nhưng chủ ngữ của câu này là đối phương (bên gửi), không phải việc người nói được phép làm, nên cách dùng thể sai khiến không phù hợp

  3. 3送っおくってさしあげ

    送ってさしあげ: cũng sai hướng 「さしあげ」 như trên

  4. 4お送りおくりいただき ✓

    Chính xác. お送りいただき: điểm ngữ pháp 72 「お/ご〜いただく」, "cảm ơn anh chị đã gửi (rất nhanh) đến cho chúng tôi", hướng đúng

Câu 2

皆様みなさまは日本にほんの歌舞伎かぶきを(  )ことがありますでしょうか。

皆様みなさまは日本にほんの歌舞伎かぶきを(ご覧らんになった)ことがありますでしょうか。

Xin hỏi quý vị đã từng xem kabuki của Nhật Bản chưa ạ?

  1. 1ご覧らんになった ✓

    Chính xác. ご覧になった: kính ngữ của 「見るみる」, "quý vị đã xem", đây là hành động của đối phương (quý vị) nên phải dùng kính ngữ

  2. 2お目にめにかけた

    お目にかけた: điểm ngữ pháp 74, là khiêm nhường ngữ của 「見せみせる」 (tôi cho anh chị xem), sai hướng

  3. 3お目にめにかかった

    お目にかかった: điểm ngữ pháp 74, là khiêm nhường ngữ của 「会うあう」 (tôi được gặp), không phù hợp với nghĩa "xem kabuki"

  4. 4拝見はいけんした

    拝見した: là khiêm nhường ngữ của 「見るみる」 (tôi xem), dùng cho hành động của người nói, ở đây hỏi đối phương nên sai hướng

Câu 3

こちらで具体的ぐたいてきな方法ほうほうを(  )いただき、後日ごじつご連絡れんらくいたします。

Điểm ngữ pháp liên quan 78 始めはじめさせていただきます

こちらで具体的ぐたいてきな方法ほうほうを(検討さけんとうさせて)いただき、後日ごじつご連絡れんらくいたします。

Về phương pháp cụ thể, sau khi bên chúng tôi bàn bạc xong, chúng tôi sẽ liên hệ lại với quý vị sau.

  1. 1検討しけんとうして

    検討して: 「検討しけんとうしていただき」 vẫn đúng ngữ pháp nhưng có nghĩa là "nhờ đối phương xem xét", mâu thuẫn với 「こちらで」 (bên chúng tôi) và 「後日ごじつご連絡れんらくいたします」; ở đây người nói tự xem xét nên phải dùng 「検討さけんとうさせていただき」

  2. 2検討さけんとうさせて ✓

    Chính xác. 検討させていただき: điểm ngữ pháp 78 「〜させていただく」, "xin phép để bên chúng tôi xem xét"

  3. 3ご検討けんとう

    ご検討: nối thẳng với 「いただき」 sẽ thành "nhờ anh chị xem xét", ngược hướng với câu này (người nói tự xem xét)

  4. 4ご検討けんとうになって

    ご検討になって: 「ご検討けんとうになる」 là kính ngữ "anh chị xem xét", sai hướng

Câu 4

A:失礼しつれいですが、大山おおやま様さま(  )か。
B:はい。大山おおやまです。

Điểm ngữ pháp liên quan 77 専門家せんもんかでいらっしゃる

A:失礼しつれいですが、大山おおやま様さま(でいらっしゃいます)か。
B:はい。大山おおやまです。

A: Xin lỗi, có phải ông là ông Oyama không ạ? / B: Vâng, tôi là Oyama.

  1. 1でいらっしゃいます ✓

    Chính xác. でいらっしゃいます: điểm ngữ pháp 77 「〜でいらっしゃる」, kính ngữ, "ông có phải là ông Oyama không ạ"

  2. 2でございます

    でございます: là cách nói khiêm nhường, trang trọng của 「です」, dùng khi nói về phía mình, không thể dùng để hỏi đối phương

  3. 3になります

    になります: nghĩa và sắc thái đều không phù hợp, không phải cách dùng kính ngữ cố định

  4. 4がまいります

    がまいります: 「まいる」 là khiêm nhường ngữ của 「来るくる/行いく」, không phù hợp với ngữ cảnh "ông là..."

Câu 5

ファンの皆様みなさまに、この場ばをお借りかりして厚くあつく御礼おれい(  )。

ファンの皆様みなさまに、この場ばをお借りかりして厚くあつく御礼おれい(申し上げもうしあげます)。

Nhân dịp này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến toàn thể các fan.

  1. 1おっしゃいます

    おっしゃいます: kính ngữ của 「言ういう」 (lời của đối phương), sai hướng, ở đây người nói phải tự mình "bày tỏ lòng cảm ơn"

  2. 2おっしゃっております

    おっしゃっております: như trên, sai hướng

  3. 3申しもうしております

    申しております: khiêm nhường ngữ của 「言ういう」 ở dạng "đang nói", thường dùng để thuật lại lời của người phía mình (ví dụ 「父ちちがそう申しもうしております」); không dùng để trực tiếp bày tỏ lời cảm ơn, cụm cố định là 「御礼申しおれいもうし上げあげます」

  4. 4申し上げもうしあげます ✓

    Chính xác. 申し上げます: khiêm nhường ngữ dạng trang trọng của 「言ういう」, "xin gửi lời cảm ơn", cùng hệ thống khiêm nhường ngữ đặc biệt với 「存じぞんじ上げあげる」 ở điểm ngữ pháp 74

Phần 2: Sắp xếp câu

Đặt 4 lựa chọn vào các ô 1–4 theo đúng thứ tự, rồi chọn lựa chọn nằm ở ô ★.

Câu 1

申し訳もうしわけありませんが、調査ちょうさの12★4でしょうか。

Điểm ngữ pháp liên quan 74 来日前らいにちまえから存じぞんじ上げあげており

申し訳もうしわけありませんが、調査ちょうさの1ための2お時間じかんを3★ちょうだい4できますでしょうか。

Thứ tự: 2 → 4 → 1 → 3 ★ = lựa chọn 1

Xin lỗi, không biết tôi có thể xin anh chị dành cho tôi một chút thời gian để thực hiện khảo sát được không ạ?

Câu được ghép như thế nào

Trước hết nối 「ための」, rồi nối 「お時間じかんを」, dấu ★ rơi vào 「ちょうだい」 (ứng với điểm ngữ pháp 74, khiêm nhường ngữ ちょうだいする của もらう) đứng sau 「お時間じかんを」, cuối cùng nối 「できます」 để kết thúc. Cả câu: 申し訳ありませんが、調査の ための お時間を ちょうだい★ できます でしょうか。

Câu 2

今回こんかいの12★4くださった皆様みなさまに感謝かんしゃいたします。

Điểm ngữ pháp liên quan 72 ご紹介しょうかいいただきました

今回こんかいの1アンケート調査ちょうさ2に3★ご4協力きょうりょくくださった皆様みなさまに感謝かんしゃいたします。

Thứ tự: 3 → 4 → 2 → 1 ★ = lựa chọn 2

Chúng tôi xin cảm ơn quý vị đã hợp tác trong cuộc khảo sát lần này.

Câu được ghép như thế nào

Trước hết nối 「アンケート調査ちょうさ」, rồi nối 「に」, dấu ★ rơi vào 「ご」 đứng sau 「に」, cuối cùng nối 「協力」 (ứng với điểm ngữ pháp 72, ご〜くださる) để kết thúc. Cả câu: 今回の アンケート調査 に ご★ 協力 くださった皆様に感謝いたします。

Câu 3

山田やまだ部長ぶちょう、12★4いらっしゃってください。

Điểm ngữ pháp liên quan 75 作品さくひんはお持ちもちですか

山田やまだ部長ぶちょう、1お客様きゃくさまが2お待ちまち3★ですので4応接室おうせつしつへいらっしゃってください。

Thứ tự: 2 → 4 → 3 → 1 ★ = lựa chọn 3

Thưa trưởng phòng Yamada, khách đang chờ ạ, nên xin mời anh sang phòng tiếp khách.

Câu được ghép như thế nào

Trước hết nối 「お客様きゃくさまが」, rồi nối 「お待ちまち」 (ứng với điểm ngữ pháp 75, お/ご〜です), dấu ★ rơi vào 「ですので」 đứng sau 「お待ちまち」, cuối cùng nối 「応接室おうせつしつへ」 để kết thúc. Cả câu: 山田部長、 お客様が お待ち ですので★ 応接室へ いらっしゃってください。

Phần 3: Đọc hiểu

日ひごろは、当社とうしゃの携帯電話けいたいでんわをご利用りよういただき、誠にまことにありがとうございます。お客様きゃくさまの携帯電話けいたいでんわからのメールサービスは本年ほんねん7月しちがつよりご利用りよういただけなくなりますので、6月ろくがつ末日まつじつまでに、新しいあたらしい機種きしゅに変更へんこうしていただきますようお願ねがいいたします。お客様きゃくさまにはたいへんご不便ふべん・ご迷惑めいわくをおかけいたしますこと、深くふかくおわび申し上げもうしあげます。皆様みなさまのご理解りかいとご協力きょうりょくをお願ねがいいたします。
Xem bản dịch đoạn văn

Chúng tôi chân thành cảm ơn quý khách đã sử dụng điện thoại di động của công ty chúng tôi trong thời gian qua. Dịch vụ email trên điện thoại di động của quý khách sẽ không thể sử dụng được từ tháng 7 năm nay, vì vậy kính mong quý khách đổi sang mẫu máy mới trước cuối tháng 6. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì đã gây ra nhiều bất tiện và phiền toái cho quý khách. Kính mong quý khách thông cảm và hợp tác.

Câu 1

このお知らせしらせでいちばん伝えつたえたいことは何でなんですか。

Điều mà thông báo này muốn truyền đạt nhất là gì?

  1. 1携帯電話けいたいでんわの利用者りようしゃに対するたいする感謝かんしゃの気持ちきもち

    携帯電話の利用者に対する感謝の気持ち: lời cảm ơn ở đầu chỉ là lời chào xã giao lịch sự, không phải mục đích cốt lõi của thông báo

  2. 26月ろくがつまでメールが使えつかえること

    6月までメールが使えること: trọng tâm của thông báo không phải là "đến tháng 6 vẫn dùng được", mà là "từ tháng 7 sẽ không dùng được nên cần đổi máy"

  3. 3新しいあたらしい携帯電話けいたいでんわに買いかい替えかえてほしいこと ✓

    Chính xác. 新しい携帯電話に買い替えてほしいこと: yêu cầu cốt lõi của thông báo là mong người dùng đổi sang mẫu máy mới trước cuối tháng 6 để tiếp tục dùng dịch vụ email

  4. 4迷惑めいわくをかけたことに対するたいするおわびの気持ちきもち

    迷惑をかけたことに対するおわびの気持ち: lời xin lỗi chỉ là cách nói lịch sự đi kèm, không phải nội dung cốt lõi mà thông báo muốn truyền đạt

Phần 4: Nghe hiểu

Nghe trước, rồi chạm vào lựa chọn. Lời thoại và giải thích hiện ra sau khi bạn trả lời.

Câu 1

この問題では、問題用紙に何も印刷されていません。まず文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、最もよいものを一つえらんでください。

Hãy nghe câu này trước

問 いやー、渡辺わたなべ君くん。久しひさしぶり。元気げんきだった?

Ôi, Watanabe. Lâu rồi không gặp. Dạo này em khỏe không?

  1. 1はい、先生せんせいもお元気げんきでいらっしゃいますか。 ✓

    Dạ, thầy cũng khỏe chứ ạ?

  2. 2はい、先生せんせいも多分たぶん元気げんきでしょう。

    Dạ, chắc là thầy cũng khỏe nhỉ.

  3. 3はい、先生せんせいも元気げんきになりますか。

    Dạ, thầy cũng sẽ khỏe lên ạ?

Thầy giáo thân mật hỏi 「久しひさしぶり。元気げんきだった?」 (lâu rồi không gặp, dạo này khỏe không?). Cách đáp tự nhiên nhất là trả lời tình hình của mình trước, rồi lịch sự hỏi lại thầy: はい、先生せんせいもお元気げんきでいらっしゃいますか dùng điểm ngữ pháp 77 「〜でいらっしゃる」, "thầy cũng khỏe chứ ạ". 2 「はい、先生せんせいも多分たぶん元気げんきでしょう」 dùng 「でしょう」 để đoán tình hình của thầy, giọng điệu cứng nhắc, thiếu lịch sự, cũng không giống đang quan tâm đến đối phương; 3 「はい、先生せんせいも元気げんきになりますか」 không thông nghĩa, 「元気げんきになる」 là "trở nên khỏe mạnh", không phù hợp với ngữ cảnh hỏi thăm tình hình hiện tại của đối phương. Đáp án là 1.

Ngữ pháp trong câu này

〜でいらっしゃる:(Điểm ngữ pháp 77) Kính ngữ, dùng cho trạng thái 「〜ている/〜です」 của đối phương. 「お元気げんきでいらっしゃいますか」 = thầy có khỏe không ạ?

Câu 2

この問題では、問題用紙に何も印刷されていません。まず文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、最もよいものを一つえらんでください。

Hãy nghe câu này trước

問 何かなにか身分みぶんを証明すしょうめいするものはお持ちもちでしょうか。

Anh chị có mang theo giấy tờ gì để chứng minh thân phận không ạ?

  1. 1はい、お持ちもちです。

    Vâng, tôi "có mang theo ạ" (dùng nhầm kính ngữ cho chính mình).

  2. 2すみません。何もなにも持っもっていません。 ✓

    Xin lỗi. Tôi không mang theo gì cả.

  3. 3いいえ、お持ちもちじゃありません。

    Không, tôi "không mang theo ạ" (dùng nhầm kính ngữ cho chính mình).

Đối phương lịch sự hỏi 「何かなにか身分みぶんを証明すしょうめいするものはお持ちもちでしょうか」 (điểm ngữ pháp 75 「お/ご〜です」 + điểm ngữ pháp 76 「〜でしょうか」, anh chị có mang theo giấy tờ gì chứng minh thân phận không ạ). Cách đáp tự nhiên nhất là trả lời thật việc mình có mang hay không: すみません。何もなにも持っもっていません (xin lỗi, tôi không mang theo gì cả). 1 「はい、お持ちもちです」 dùng kính ngữ 「お持ちもちです」 để nói về trạng thái của chính mình, sai chủ thể (khi nói về mình phải dùng thể thường hoặc khiêm nhường ngữ); 3 「いいえ、お持ちもちじゃありません」 cũng sai khi dùng kính ngữ để mô tả bản thân. Đáp án là 2.

Ngữ pháp trong câu này

お/ご〜です:(Điểm ngữ pháp 75) Kính ngữ, diễn đạt trạng thái 「〜ている」 của đối phương. 「お持ちもちでしょうか」 = anh chị có mang theo không ạ?

Từ vựng quan trọng

身分みぶん thân phận, danh tính

Câu 3

この問題では、問題用紙に何も印刷されていません。まず文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、最もよいものを一つえらんでください。

Hãy nghe câu này trước

問 失礼しつれいですが、どこかでお目にめにかかりましたか。

Xin phép hỏi, có phải chúng ta đã gặp nhau ở đâu đó rồi không ạ?

  1. 1はい、失礼しつれいですか。

    Vâng, tôi có thất lễ không ạ?

  2. 2はい、ぜひお目にめにかかりたいです。

    Vâng, tôi rất muốn được gặp ông bà ạ.

  3. 3はい、先月せんげつのパーティーで。 ✓

    Vâng, ở buổi tiệc tháng trước ạ.

Đối phương lịch sự xác nhận 「どこかでお目にめにかかりましたか」 dùng khiêm nhường ngữ 「お目にめにかかる」 (khiêm nhường ngữ của 会う) ở điểm ngữ pháp 74, nghĩa là "chúng ta có phải đã gặp nhau ở đâu đó rồi không ạ". Cách đáp tự nhiên nhất là xác nhận và nói rõ đã gặp ở đâu: はい、先月せんげつのパーティーで (vâng, ở buổi tiệc tháng trước). 1 「はい、失礼しつれいですか」 hiểu nhầm 「失礼しつれいですが」 (lời mào đầu lịch sự, "xin phép được hỏi") thành câu hỏi "có thất lễ không", là trả lời lạc đề; 2 「はい、ぜひお目にめにかかりたいです」 nói về ý muốn "muốn gặp" trong tương lai, trong khi đối phương hỏi "đã gặp chưa", nên sai cả về thì lẫn logic. Đáp án là 3.

Ngữ pháp trong câu này

お目にめにかかる:(Điểm ngữ pháp 74) Khiêm nhường ngữ của 「会うあう」. 「お目にめにかかりましたか」 = chúng ta đã gặp nhau chưa ạ?

Về trang học Bài 8 · Về TRY!N3