Bài 7 不動産屋で Luyện tập
Phần 1: Chọn dạng ngữ pháp
Câu 1
A:え? まだ10時なのに、もうお弁当食べてるの?
B:うん。朝ご飯食べなかった( )、おなかすいちゃったんだよ。
Điểm ngữ pháp liên quan 65 借りたい人が増えているものですから
A:え? まだ10時なのに、もうお弁当食べてるの?
B:うん。朝ご飯食べなかった(もんだから)、おなかすいちゃったんだよ。
A: Ơ? Mới 10 giờ mà cậu đã ăn cơm hộp rồi à? / B: Ừ. Tại không ăn sáng nên đói bụng mất rồi.
1そうだから
そうだから: sau thể quá khứ 「食べなかった」 thì 「そうだ」 chỉ có nghĩa truyền đạt lại điều nghe được ("nghe nói"); dùng để nói về việc của chính mình là không hợp lý, không phù hợp với ngữ cảnh
2もんだから ✓
Chính xác. もんだから: là dạng rút gọn khẩu ngữ của điểm ngữ pháp 65 「〜ものですから」 của bài này, "tại không ăn sáng mà", nêu lý do về phía mình
3ようで
ようで: diễn tả dáng vẻ, không phù hợp với ngữ cảnh
4かわりに
かわりに: diễn tả sự thay thế, không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 2
A:ご注文は以上ですね。
B:はい。足りない( )、またあとで注文します。
Điểm ngữ pháp liên quan 63 お時間があるようなら
A:ご注文は以上ですね。
B:はい。足りない(ようなら)、またあとで注文します。
A: Quý khách gọi chừng này là đủ rồi phải không ạ? / B: Vâng. Nếu thiếu thì lát nữa tôi sẽ gọi thêm.
1ようなら ✓
Chính xác. ようなら: điểm ngữ pháp 63 「〜ようなら」 của bài này, "nếu thiếu", phán đoán dựa trên tình hình lúc đó
2ばかりか
ばかりか: diễn tả "không những... mà còn...", không phù hợp với ngữ cảnh
3おかげで
おかげで: diễn tả kết quả tốt nhờ nguyên nhân tốt, không phù hợp với ngữ cảnh
4かわりに
かわりに: diễn tả sự thay thế, không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 3
体調が悪かった( )、休ませていただきました。
Điểm ngữ pháp liên quan 65 借りたい人が増えているものですから
体調が悪かった(ものですから)、休ませていただきました。
Vì sức khỏe không tốt nên tôi đã xin nghỉ.
1ばかりなのに
ばかりなのに: không phù hợp với cấu trúc câu (ばかり phải đi với động từ thể た)
2ものなのに
ものなのに: không phù hợp với ngữ cảnh (nêu lý do)
3ばかりですから
ばかりですから: không phù hợp với cấu trúc câu
4ものですから ✓
Chính xác. ものですから: điểm ngữ pháp 65 「〜ものですから」 của bài này, "vì sức khỏe không tốt", lịch sự nêu lý do về phía mình
Câu 4
A:あーあ、明日からまた仕事かあ。
B:ほんと、もう1日休み( )ね。
Điểm ngữ pháp liên quan 70 見ればいいのに
A:あーあ、明日からまた仕事かあ。
B:ほんと、もう1日休み(ならいいのに)ね。
A: Haizz, mai lại phải đi làm rồi. / B: Đúng thật, giá mà được nghỉ thêm một ngày nữa thì tốt.
1ならいいのに ✓
Chính xác. ならいいのに: điểm ngữ pháp 70 「〜ばいいのに」 của bài này, "giá mà được nghỉ thêm một ngày nữa thì tốt", diễn tả sự tiếc nuối trước tình hình hiện tại
2みたいだ
みたいだ: diễn tả sự suy đoán, không phù hợp với ngữ cảnh
3じゃなさそうだ
じゃなさそうだ: diễn tả suy đoán phủ định theo dáng vẻ, không phù hợp với ngữ cảnh
4のようだ
のようだ: diễn tả sự so sánh hoặc suy đoán, không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 5
しばらく会わない( )髪が伸びましたね。
Điểm ngữ pháp liên quan 68 住んでいるうちに慣れる
しばらく会わない(うちに)髪が伸びましたね。
Lâu rồi không gặp, tóc bạn dài ra nhiều nhỉ.
1うちに ✓
Chính xác. うちに: điểm ngữ pháp 68 「〜うちに」 của bài này, "trong lúc không gặp", diễn tả sự thay đổi tự nhiên xảy ra trong khi một trạng thái đang tiếp diễn
2ようなら
ようなら: điểm ngữ pháp 63, không phù hợp với ngữ cảnh
3たびに
たびに: diễn tả "mỗi lần... đều...", không phù hợp với ngữ cảnh (đây không phải việc lặp đi lặp lại)
4というと
というと: diễn tả "nhắc đến... là nghĩ ngay đến...", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 6
A:今度発売されるパソコンって、すごいらしいよ。
B:えー!? この間買い替えた( )なのに。もうちょっと待てばよかった。
Điểm ngữ pháp liên quan 69 卒業したばかりなんだから
A:今度発売されるパソコンって、すごいらしいよ。
B:えー!? この間買い替えた(ばかり)なのに。もうちょっと待てばよかった。
A: Cái máy tính sắp ra mắt nghe nói ghê lắm đấy. / B: Hả!? Mình mới đổi máy hôm trước thôi mà. Biết thế đợi thêm chút nữa.
1おかげ
おかげ: diễn tả kết quả tốt nhờ nguyên nhân tốt, không phù hợp với ngữ cảnh
2ため
ため: diễn tả mục đích, nguyên nhân, không phù hợp với cấu trúc câu
3ばかり ✓
Chính xác. ばかり: điểm ngữ pháp 69 「〜たばかり」 của bài này, "mới đổi chưa được bao lâu"
4まま
まま: diễn tả trạng thái giữ nguyên không đổi, không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 7
12月に( )、チケットが取れない場合がありますので、お早めにお申し込みください。
Điểm ngữ pháp liên quan 62 そのご予算ですと
12月に(なりますと)、チケットが取れない場合がありますので、お早めにお申し込みください。
Vào tháng 12, có khi sẽ không đặt được vé, vì vậy xin quý khách đăng ký sớm.
1なったばかりで
なったばかりで: điểm ngữ pháp 69, không phù hợp với ngữ cảnh
2なりますと ✓
Chính xác. なりますと: điểm ngữ pháp 62 「〜ますと」 của bài này, lịch sự nêu điều kiện, "cứ đến tháng 12 là..."
3なればいいのに
なればいいのに: điểm ngữ pháp 70, không phù hợp với ngữ cảnh
4なるかわりに
なるかわりに: diễn tả sự thay thế, không phù hợp với ngữ cảnh
Phần 2: Sắp xếp câu
Đặt 4 lựa chọn vào các ô 1–4 theo đúng thứ tự, rồi chọn lựa chọn nằm ở ô ★.
Câu 1
こちらの着物は、12★4、お写真とセットですと、3万円でたいへんお得です。
Điểm ngữ pháp liên quan 62 そのご予算ですと
こちらの着物は、1レンタルだけ2ですと3★2万7千円4ですが、お写真とセットですと、3万円でたいへんお得です。
Thứ tự: 4 → 1 → 3 → 2 ★ = lựa chọn 3
Bộ kimono này nếu chỉ thuê thì giá 27.000 yên, nhưng nếu thuê kèm gói chụp ảnh thì chỉ 30.000 yên, rất hời.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「レンタルだけ」, rồi nối 「ですと」, dấu ★ rơi vào 「2万7千円」 đứng sau 「ですと」, cuối cùng nối 「ですが」 để kết thúc. Cả câu: こちらの着物は、 レンタルだけ ですと 2万7千円★ ですが、お写真とセットですと、3万円でたいへんお得です。
Câu 2
A:わー、大変だー! 遅刻するー! B:12★4いいのに…。
Điểm ngữ pháp liên quan 70 見ればいいのに
A:わー、大変だー! 遅刻するー! B:1あと210分3★早く4起きればいいのに…。
Thứ tự: 3 → 1 → 2 → 4 ★ = lựa chọn 2
A: Ôi, chết rồi! Sắp muộn mất! / B: Giá mà dậy sớm hơn 10 phút thì tốt...
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「あと」, rồi nối 「10分」, dấu ★ rơi vào 「早く」 đứng sau 「10分」, cuối cùng nối 「起きれば」 để kết thúc. Cả câu: わー、大変だー!遅刻するー! あと 10分 早く★ 起きれば いいのに…。
Câu 3
A:明日の送別会、出席できる? B:たぶん行けると思う12★4よ。
Điểm ngữ pháp liên quan 63 お時間があるようなら
A:明日の送別会、出席できる? B:たぶん行けると思う1けど2遅れる3★ようなら4連絡するよ。
Thứ tự: 1 → 4 → 2 → 3 ★ = lựa chọn 2
A: Tiệc chia tay ngày mai, cậu dự được không? / B: Chắc là đi được, nhưng nếu có vẻ sẽ đến muộn thì mình sẽ báo cho cậu.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「けど」, rồi nối 「遅れる」, dấu ★ rơi vào 「ようなら」 đứng sau 「遅れる」, cuối cùng nối 「連絡する」 để kết thúc. Cả câu: たぶん行けると思う けど 遅れる ようなら★ 連絡する よ。
Phần 3: Ngữ pháp trong đoạn văn
Chỗ trống 1
Điểm ngữ pháp liên quan 70 見ればいいのに
1断ればいいのに ✓
Chính xác. 断ればいいのに: điểm ngữ pháp 70 「〜ばいいのに」 của bài này, "cứ từ chối đi không phải xong rồi sao", lời khuyên của đồng nghiệp mang sắc thái tiếc nuối, thúc giục
2断れそうもない
断れそうもない: diễn tả "có vẻ không thể từ chối", không phù hợp với ngữ cảnh "đồng nghiệp nói thẳng"
3断るはずだ
断るはずだ: diễn tả sự suy đoán, không phù hợp với ngữ cảnh
4断るらしい
断るらしい: diễn tả tin đồn nghe được, không phù hợp với ngữ cảnh
Chỗ trống 2
Điểm ngữ pháp liên quan 69 卒業したばかりなんだから
1ほど
ほど: diễn tả mức độ, không phù hợp với cấu trúc câu
2くらい
くらい: diễn tả mức độ ước chừng, không phù hợp với ngữ cảnh
3だけ
だけ: diễn tả sự giới hạn, không phù hợp với ngữ cảnh
4ばかり ✓
Chính xác. ばかり: điểm ngữ pháp 69 「〜たばかり」, "mới nhậu xong"
Chỗ trống 3
1わかるような
わかるような: không phù hợp với cấu trúc câu và ngữ cảnh
2わかるものですから
わかるものですから: điểm ngữ pháp 65, cấu trúc ngữ pháp không đi với 「気持ちを〜」
3わかってほしい ✓
Chính xác. わかってほしい: "muốn sếp hiểu cho tâm trạng của mình", diễn tả mong muốn đối phương hiểu mình
4わかってやる
わかってやる: 「〜てやる」 là người nói làm gì đó cho đối phương (người ở vị thế thấp hơn), ở đây hướng cho nhận bị đảo ngược, và dùng với sếp cũng rất thất lễ
Chỗ trống 4
Điểm ngữ pháp liên quan 63 お時間があるようなら
1ようなら ✓
Chính xác. ようなら: điểm ngữ pháp 63 「〜ようなら」, "nếu như vậy mà vẫn không được thấu hiểu"
2ものですから
ものですから: điểm ngữ pháp 65, không phù hợp với cấu trúc câu
3といったら
といったら: dùng để nêu chủ đề, không phù hợp với ngữ cảnh
4ように
ように: diễn tả mục đích hoặc so sánh, không phù hợp với ngữ cảnh
Xem đoạn văn đã điền đáp án và bản dịch
Chương trình radio tư vấn tâm sự
Người gửi thư hôm nay là một nhân viên công ty 26 tuổi.
Tôi thường bị sếp rủ đi nhậu. Có lẽ vì độc thân nên dễ rủ chăng, nhưng buổi biểu diễn của ban nhạc tôi chơi theo sở thích đang đến gần, tôi muốn luyện tập mà thời gian lại bị chiếm mất nên rất khó xử.
Đồng nghiệp thì nói thẳng là cứ từ chối đi, nhưng nghĩ đến việc có thể ảnh hưởng đến đánh giá nhân sự là tôi không sao làm được. Ngay cả gia đình cũng ngao ngán: "Hôm kia mới nhậu xong mà lại đi nữa à?".
Tôi biết đi nhậu là quan trọng cho việc giao tiếp, nhưng tôi cũng muốn trân trọng thời gian riêng tư. Tôi muốn sếp hiểu cho tâm trạng của mình, nhưng không biết phải làm sao nên rất bối rối.
...Đó là nội dung tâm sự. Bạn thử thành thật nói với sếp rằng mình muốn luyện tập ban nhạc xem sao? Nếu như vậy mà đối phương vẫn không hiểu thì chỉ còn cách từ chối dứt khoát, nhưng trước tiên tôi nghĩ điều quan trọng là cố gắng truyền đạt tâm trạng của mình để đối phương hiểu.
Phần 4: Nghe hiểu
Nghe trước, rồi chạm vào lựa chọn. Lời thoại và giải thích hiện ra sau khi bạn trả lời.
Câu 1
この問題では、問題用紙に何も印刷されていません。まず文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、最もよいものを一つえらんでください。
Hãy nghe câu này trước
問 ちょっと待ってもらってもいい?
Chờ mình một chút được không?
1はい、待ってもらってもいいです。
Vâng, tôi cho phép anh chị chờ.
2はい、待ってください。
Vâng, xin anh chị hãy chờ một chút.
3あ、忙しいようなら、また後で来ます。 ✓
À, nếu anh chị đang bận thì lát nữa tôi sẽ quay lại.
Đối phương lịch sự nhờ 「ちょっと待ってもらってもいい?」 (cách hỏi rút gọn của điểm ngữ pháp 71 「〜てもらってもいいですか」, nghĩa là "chờ mình một chút được không?"), tức là đang hỏi xem có thể bắt người kia chờ hay không. Cách đáp tự nhiên nhất là nghĩ đến việc đối phương có thể đang bận mà chủ động nói sẽ quay lại sau: あ、忙しいようなら、また後で来ます (điểm ngữ pháp 63 「〜ようなら」, nếu anh chị đang bận thì lát nữa tôi sẽ quay lại). 1 「はい、待ってもらってもいいです」 đảo ngược chủ thể, thành "tôi cho phép anh chị chờ", không hợp lý; 2 「はい、待ってください」 là ra lệnh cho đối phương chờ, sai cả về giọng điệu lẫn vị thế. Đáp án là 3.
Ngữ pháp trong câu này
〜てもらってもいいですか:(Điểm ngữ pháp 71) Nhờ đối phương làm gì đó một cách nhẹ nhàng. 「待ってもらってもいい?」 = chờ mình một chút được không?
〜ようなら:(Điểm ngữ pháp 63) Phán đoán dựa trên tình hình lúc đó. 「忙しいようなら」 = nếu trông có vẻ đang bận thì...
Câu 2
この問題では、問題用紙に何も印刷されていません。まず文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、最もよいものを一つえらんでください。
Hãy nghe câu này trước
問 今日のご注文ですと、あさってのお届けになりますが…。
Nếu đặt hàng hôm nay thì sẽ giao vào ngày kia...
1はい、お願いします。 ✓
Vâng, vậy nhờ bên bạn nhé.
2はい、お届けいたします。
Vâng, chúng tôi sẽ giao hàng đến cho quý khách.
3はい、ご注文です。
Vâng, đây là đơn đặt hàng của quý khách.
Nhân viên cửa hàng dùng 「〜ですと」 (điểm ngữ pháp 62) để lịch sự nêu điều kiện: 「今日のご注文ですと、あさってのお届けになりますが…」 (nếu đặt hàng hôm nay thì sẽ giao vào ngày kia), tức là đang hỏi khách xem thời gian giao hàng đó có chấp nhận được không. Cách đáp tự nhiên nhất là khách đồng ý và nhờ đối phương thực hiện: はい、お願いします (vâng, vậy nhờ bên bạn nhé). 2 「はい、お届けいたします」 là câu chỉ nhân viên cửa hàng mới nói, sai vị thế; 3 「はい、ご注文です」 là trả lời lạc đề. Đáp án là 1.
Ngữ pháp trong câu này
〜ですと:(Điểm ngữ pháp 62) Lịch sự nêu điều kiện. 「今日のご注文ですと」 = nếu đặt hàng hôm nay thì...
Từ vựng quan trọng
届け giao hàng, chuyển đến
Câu 3
この問題では、問題用紙に何も印刷されていません。まず文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、最もよいものを一つえらんでください。
Hãy nghe câu này trước
問 食事、行かない?
Đi ăn không?
1ごめん、さっき食べたばかりなんだ。 ✓
Xin lỗi, mình vừa ăn xong rồi.
2うん、いつも食べてばかりなんだ。
Ừ, mình lúc nào cũng chỉ biết ăn.
3うん、食べるもんだから…。
Ừ, tại mình phải ăn mà...
Đối phương rủ 「食事、行かない?」 (đi ăn không?). Cách đáp tự nhiên nhất là nói rõ hoàn cảnh của mình và từ chối khéo: ごめん、さっき食べたばかりなんだ dùng điểm ngữ pháp 69 「〜たばかり」, "xin lỗi, mình vừa mới ăn xong", vừa từ chối lịch sự vừa nêu lý do. 2 「うん、いつも食べてばかりなんだ」 nghe như tự trêu mình lúc nào cũng chỉ ăn, là trả lời lạc đề, không đáp lại lời rủ "đi không?"; 3 「うん、食べるもんだから…」 không hợp logic, không trả lời thẳng vào lời mời. Đáp án là 1.
Ngữ pháp trong câu này
〜たばかり:(Điểm ngữ pháp 69) Vừa làm xong một việc chưa lâu. 「食べたばかり」 = vừa mới ăn xong.