Bài 6 里山について Luyện tập
Phần 1: Chọn dạng ngữ pháp
Câu 1
このイベントが成功したのはスタッフ全員が力を合わせてがんばってくれた( )です。
Điểm ngữ pháp liên quan 51 自然のおかげで
このイベントが成功したのはスタッフ全員が力を合わせてがんばってくれた(おかげ)です。
Sự kiện lần này thành công là nhờ toàn thể nhân viên đồng lòng và nỗ lực hết mình.
1おかげ ✓
Chính xác. おかげ:điểm ngữ pháp 51 「〜おかげ」 của bài này, biểu thị nhờ nguyên nhân 「〜」 mà có kết quả tốt, 「nhờ toàn thể nhân viên đồng lòng nỗ lực」
2ほど
ほど:một phần của điểm ngữ pháp 57 「〜ば〜ほど」 trong bài này, không phù hợp với cấu trúc câu lẫn ngữ cảnh
3はず
はず:điểm ngữ pháp 61 của bài này, biểu thị sự phỏng đoán có căn cứ 「chắc chắn là...」, không phù hợp với ngữ cảnh
4べき
べき:điểm ngữ pháp 55 của bài này, biểu thị 「nên...」, không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 2
うちの猫は、私がドアを開ける( )外へ出ようとするので困ります。
Điểm ngữ pháp liên quan 60 里山へ行くたびに
うちの猫は、私がドアを開ける(たびに)外へ出ようとするので困ります。
Con mèo nhà tôi, mỗi lần tôi mở cửa là nó lại muốn chạy ra ngoài, thật đau đầu.
1かわりに
かわりに:biểu thị sự thay thế, trao đổi, không phù hợp với ngữ cảnh
2ばかりか
ばかりか:phần Plus 「〜ばかりか」 của điểm ngữ pháp 59 trong bài này, biểu thị 「không chỉ... mà còn...」, không phù hợp với cấu trúc câu
3たびに ✓
Chính xác. たびに:điểm ngữ pháp 60 「〜たびに」 của bài này, biểu thị 「mỗi lần... thì đều...」, 「mỗi lần mở cửa là muốn chạy ra ngoài」
4ままで
ままで:biểu thị trạng thái tiếp diễn không đổi, không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 3
今回の転勤は私( )大きなチャンスだと思っています。
Điểm ngữ pháp liên quan 56 人にとっていい環境
今回の転勤は私(にとって)大きなチャンスだと思っています。
Tôi nghĩ lần điều chuyển này là một cơ hội lớn đối với tôi.
1にたいして
にたいして:biểu thị đối tượng hướng tới, không phù hợp với sắc thái 「đứng từ lập trường của...」
2にとって ✓
Chính xác. にとって:điểm ngữ pháp 56 「〜にとって」 của bài này, biểu thị 「đứng từ lập trường của...」, 「đối với tôi là cơ hội lớn」
3ばかりか
ばかりか:phần Plus của điểm ngữ pháp 59 trong bài này, không phù hợp với cấu trúc câu
4によって
によって:điểm ngữ pháp 58 của bài này, biểu thị nguyên nhân, không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 4
子どもは元気であれば( )けがをしやすいですから、お母さんがよく気をつけてあげてください。
Điểm ngữ pháp liên quan 57 木が育てば育つほど
子どもは元気であれば(あるほど)けがをしやすいですから、お母さんがよく気をつけてあげてください。
Trẻ con càng tràn đầy sức sống thì càng dễ bị thương, nên các bà mẹ cần chú ý nhiều hơn.
1あるほど ✓
Chính xác. あるほど:điểm ngữ pháp 57 「〜ば〜ほど」 của bài này, cách dùng cố định 「であればあるほど」, biểu thị 「càng... càng...」, 「càng tràn đầy sức sống càng dễ bị thương」
2あるばかり
あるばかり:cách dùng liên quan đến điểm ngữ pháp 59 trong bài này (〜ばかりでなく), không phù hợp với cấu trúc câu
3あるはず
あるはず:điểm ngữ pháp 61 của bài này, không phù hợp với ngữ cảnh
4あるなら
あるなら:biểu thị điều kiện giả định, không phù hợp với sắc thái 「càng... càng...」
Câu 5
現在、大雪( )積雪の影響で電車のダイヤが大幅に乱れております。
Điểm ngữ pháp liên quan 58 大雨による山崩れ
現在、大雪(による)積雪の影響で電車のダイヤが大幅に乱れております。
Hiện nay, do ảnh hưởng của lớp tuyết dày vì tuyết rơi nhiều, lịch trình tàu điện bị chậm trễ và hỗn loạn nghiêm trọng.
1を通しての
を通しての:điểm ngữ pháp 52 「〜を通じて/を通して」 của bài này, không phù hợp với ngữ cảnh
2による ✓
Chính xác. による:điểm ngữ pháp 58 「〜による/によって」 của bài này, biểu thị nguyên nhân, 「do ảnh hưởng của lớp tuyết dày vì tuyết rơi nhiều」
3ばかりか
ばかりか:phần Plus của điểm ngữ pháp 59 trong bài này, không phù hợp với cấu trúc câu
4にとっての
にとっての:điểm ngữ pháp 56 của bài này, không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 6
先輩に勉強を教えてもらった( )食事もごちそうになってしまった。
Điểm ngữ pháp liên quan 59 田舎ばかりでなく東京にも
先輩に勉強を教えてもらった(ばかりでなく)食事もごちそうになってしまった。
Anh khóa trên không chỉ dạy tôi học mà còn mời tôi ăn cơm.
1ばかりでなく ✓
Chính xác. ばかりでなく:điểm ngữ pháp 59 「AばかりでなくB(も)」 của bài này, 「không chỉ dạy tôi học mà còn mời ăn cơm」
2おかげでなく
おかげでなく:「おかげ」 là điểm ngữ pháp 51 của bài này, không có cách dùng phủ định 「おかげでなく」 như vậy nên không phù hợp
3ほどでなく
ほどでなく:điểm ngữ pháp 57 của bài này, không phù hợp với cấu trúc câu
4はずがなく
はずがなく:dạng phủ định của 「はず」 (điểm ngữ pháp 61 của bài này), không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 7
昨日クリーニングに出したセーター、今日の夕方できる( )だから、帰りに取ってきて。
Điểm ngữ pháp liên quan 61 すばらしさがわかるはずです
昨日クリーニングに出したセーター、今日の夕方できる(はず)だから、帰りに取ってきて。
Chiếc áo len hôm qua gửi đi giặt khô, chiều nay chắc là lấy được, lúc về nhớ ghé lấy giúp nhé.
1はず ✓
Chính xác. はず:điểm ngữ pháp 61 「〜はず」 của bài này, biểu thị sự phỏng đoán có căn cứ, 「chiều nay chắc là lấy được」
2べき
べき:điểm ngữ pháp 55 của bài này, biểu thị 「nên làm... (nghĩa vụ)」, không phù hợp với ngữ cảnh (phỏng đoán khách quan)
3ほど
ほど:điểm ngữ pháp 57 của bài này, không phù hợp với cấu trúc câu
4ため
ため:biểu thị mục đích, nguyên nhân, không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 8
クラシック音楽( )やっぱりモーツァルトですね。
Điểm ngữ pháp liên quan 54 自然保護というと
クラシック音楽(といえば)やっぱりモーツァルトですね。
Nói đến nhạc cổ điển thì vẫn là Mozart nhỉ.
1にとって
にとって:điểm ngữ pháp 56 của bài này, không phù hợp với ngữ cảnh
2にたいして
にたいして:biểu thị đối tượng hướng tới, không phù hợp với ngữ cảnh
3といえば ✓
Chính xác. といえば:điểm ngữ pháp 54 「〜というと/といえば/といったら」 của bài này, 「hễ nói đến nhạc cổ điển」
4という
という:thiếu cấu trúc đầy đủ của 「〜というと」, không phù hợp với cấu trúc câu
Phần 2: Sắp xếp câu
Đặt 4 lựa chọn vào các ô 1–4 theo đúng thứ tự, rồi chọn lựa chọn nằm ở ô ★.
Câu 1
学生時代を12★4第2の故郷です。
Điểm ngữ pháp liên quan 56 人にとっていい環境
学生時代を1過ごした2この町は3★私4にとって第2の故郷です。
Thứ tự: 1 → 3 → 2 → 4 ★ = lựa chọn 2
Thành phố mà tôi đã trải qua thời sinh viên là quê hương thứ hai đối với tôi.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「過ごした」, sau đó nối 「この町は」, dấu ★ rơi vào 「私」 đứng sau 「この町は」, cuối cùng nối 「にとって」 (tương ứng điểm ngữ pháp 56 của bài này, "đứng từ lập trường của...") để kết thúc. Cả câu: 学生時代を 過ごした この町は 私★ にとって 第2の故郷です。
Câu 2
この本を読むと、日本の12★4よくわかる。
Điểm ngữ pháp liên quan 59 田舎ばかりでなく東京にも
この本を読むと、日本の1文化2ばかりでなく3★日本人の4考え方もよくわかる。
Thứ tự: 2 → 4 → 3 → 1 ★ = lựa chọn 3
Đọc cuốn sách này, không chỉ hiểu được văn hóa Nhật Bản mà còn hiểu được cách suy nghĩ của người Nhật.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「文化」, sau đó nối 「ばかりでなく」, dấu ★ rơi vào 「日本人の」 đứng sau 「ばかりでなく」 (tương ứng điểm ngữ pháp 59 của bài này, "không chỉ... mà cả..."), cuối cùng nối 「考え方も」 để kết thúc. Cả câu: この本を読むと、日本の 文化 ばかりでなく 日本人の★ 考え方も よくわかる。
Câu 3
あのレストラン、行く12★4から、いつも楽しみにしているんだ。
Điểm ngữ pháp liên quan 60 里山へ行くたびに
あのレストラン、行く1たびに2新しい3★メニューが4増えているから、いつも楽しみにしているんだ。
Thứ tự: 4 → 1 → 3 → 2 ★ = lựa chọn 3
Quán ăn đó, mỗi lần đến lại có thêm món mới, nên tôi lúc nào cũng mong chờ.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「たびに」, sau đó nối 「新しい」, rồi nối 「メニューが」, dấu ★ rơi vào vị trí thứ ba là 「メニューが」 (tương ứng điểm ngữ pháp 60 của bài này, "mỗi lần... thì đều..."). Cả câu: あのレストラン、行く たびに 新しい メニューが★ 増えているから、いつも楽しみにしているんだ。
Câu 4
地震はいつ起きるかわからないので、12★4です。
Điểm ngữ pháp liên quan 55 そのまま残すべきだ
地震はいつ起きるかわからないので、1ふだんから2準備3★しておく4べきです。
Thứ tự: 4 → 3 → 2 → 1 ★ = lựa chọn 2
Động đất không biết khi nào sẽ xảy ra, nên bình thường chúng ta nên chuẩn bị sẵn.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「ふだんから」, sau đó nối 「準備」, dấu ★ rơi vào 「しておく」 đứng sau 「準備」, cuối cùng nối 「べき」 (tương ứng điểm ngữ pháp 55 của bài này, "nên...") để kết thúc. Cả câu: 地震はいつ起きるかわからないので、 ふだんから 準備 しておく★ べきです。
Phần 3: Ngữ pháp trong đoạn văn
Chỗ trống 1
Điểm ngữ pháp liên quan 59 田舎ばかりでなく東京にも
1ばかり ✓
Chính xác. ばかり:một phần của 「ばかりでなく」 thuộc điểm ngữ pháp 59 trong bài này, 「家族ばかりでなく、社会全体の問題として」= không chỉ là vấn đề của gia đình mà còn là vấn đề của toàn xã hội
2おかげ
おかげ:điểm ngữ pháp 51 của bài này, không phù hợp với cấu trúc câu (phía sau là でなく)
3たびに
たびに:điểm ngữ pháp 60 của bài này, không phù hợp với cấu trúc câu
4もちろん
もちろん:không phù hợp với cấu trúc câu (phía sau là でなく)
Chỗ trống 2
Điểm ngữ pháp liên quan 55 そのまま残すべきだ
1まま
まま:biểu thị trạng thái tiếp diễn không đổi, không phù hợp với cấu trúc câu
2べき ✓
Chính xác. べき:điểm ngữ pháp 55 「〜べき」 của bài này, 「社会全体の問題として考えるべきです」= nên xem là vấn đề của toàn xã hội
3はず
はず:điểm ngữ pháp 61 của bài này, biểu thị phỏng đoán, không phù hợp với ngữ cảnh (nên làm... mang tính nghĩa vụ)
4ほど
ほど:điểm ngữ pháp 57 của bài này, không phù hợp với cấu trúc câu
Chỗ trống 3
Điểm ngữ pháp liên quan 51 自然のおかげで
1とおり
とおり:biểu thị 「theo như...」, không phù hợp với ngữ cảnh
2かわりに
かわりに:biểu thị sự thay thế, không phù hợp với ngữ cảnh
3ために
ために:biểu thị mục đích, nguyên nhân, với sắc thái biết ơn 「nhờ có...」 thì không sát bằng 「おかげで」
4おかげで ✓
Chính xác. おかげで:điểm ngữ pháp 51 「〜おかげ」 của bài này, 「理解ある上司のおかげで」= nhờ có người sếp thông cảm
Chỗ trống 4
Điểm ngữ pháp liên quan 61 すばらしさがわかるはずです
1まま
まま:không phù hợp với cấu trúc câu
2べき
べき:điểm ngữ pháp 55 của bài này, biểu thị 「nên...」, không phù hợp với ngữ cảnh (phỏng đoán, tin tưởng)
3はず ✓
Chính xác. はず:điểm ngữ pháp 61 「〜はず」 của bài này, 「生かせるはずだ」= chắc chắn sẽ phát huy được (biểu thị phỏng đoán, niềm tin)
4ため
ため:biểu thị mục đích, nguyên nhân, không phù hợp với cấu trúc câu
Xem đoạn văn đã điền đáp án và bản dịch
Mọi người nghĩ sao về việc nam giới tham gia chăm sóc con?
Dường như vẫn còn nhiều người dù muốn tham gia chăm con nhưng không dám xin nghỉ chăm con vì lo ảnh hưởng đến đánh giá của công ty. Tuy nhiên, việc chăm con không nên chỉ được coi là chuyện của gia đình mà nên được xem là vấn đề của toàn xã hội.
Khi con gái chào đời, nhờ có một người sếp thông cảm mà tôi đã được nghỉ chăm con 3 tháng. Vừa chăm con, tôi vừa cảm nhận rõ mình là một người cha, và cũng nhận ra lại ý nghĩa của công việc. Tôi tin rằng kinh nghiệm chăm con chắc chắn cũng sẽ phát huy được trong công việc.
Phần 4: Nghe hiểu
Nghe trước, rồi chạm vào lựa chọn. Lời thoại và giải thích hiện ra sau khi bạn trả lời.
Câu 1
この問題では、問題用紙に何も印刷されていません。まず文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、最もよいものを一つえらんでください。
Hãy nghe câu này trước
問 お体の具合はいかがですか。
Sức khỏe của anh dạo này thế nào ạ?
1おかげさまで、早く終わりました。
Nhờ ơn anh, đã xong sớm ạ.
2おかげさまで、すっかり元気になりました。 ✓
Nhờ ơn anh, tôi đã khỏe hẳn rồi ạ.
3おかげさまで、とても美味しかったです。
Nhờ ơn anh, rất ngon ạ.
Đối phương hỏi thăm một cách quan tâm 「お体の具合はいかがですか」 (sức khỏe của anh/chị dạo này thế nào), là đang hỏi tình trạng sức khỏe có khá hơn không. おかげさまで、すっかり元気になりました dùng 「〜おかげ」 của điểm ngữ pháp 51 trong bài để bày tỏ lòng biết ơn, "nhờ ơn anh/chị, tôi đã khỏe hoàn toàn rồi", đáp trực tiếp sự quan tâm của đối phương về sức khỏe. 1 「おかげさまで、早く終わりました」 đáp về việc "công việc / sự việc đã kết thúc sớm", đáp không đúng câu hỏi; 3 「おかげさまで、とても美味しかったです」 đáp về việc đồ ăn ngon, hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh hỏi thăm sức khỏe. Đáp án 2.
Ngữ pháp trong câu này
〜おかげさまで:(Điểm ngữ pháp 51) Cách chào hỏi cố định với 「〜おかげ」, biểu thị nhờ ơn, nhờ có.
Từ vựng quan trọng
具合 tình trạng (của cơ thể, v.v.)
Câu 2
この問題では、問題用紙に何も印刷されていません。まず文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、最もよいものを一つえらんでください。
Hãy nghe câu này trước
問 あーあ、あんなこと言うべきじゃなかったかなあ。
Haizz, có lẽ mình không nên nói chuyện đó.
1うん、言わなかったんじゃない?
Ừ, cậu có nói đâu nhỉ?
2これから気をつけるよ。
Từ giờ tớ sẽ chú ý.
3でも、言ってよかったと思うよ。 ✓
Nhưng mình nghĩ nói ra cũng tốt.
Đối phương hối hận nói 「あんなこと言うべきじゃなかったかなあ」 (dạng phủ định của 「〜べき」 ở điểm ngữ pháp 55 trong bài: có lẽ mình không nên nói chuyện đó), với giọng tự kiểm điểm, hối tiếc, đang hỏi ý kiến người nghe. Cách đáp tự nhiên nhất là đưa ra quan điểm của mình về chuyện này: でも、言ってよかったと思うよ (nhưng mình nghĩ nói ra cũng tốt), đáp trực tiếp nỗi băn khoăn của đối phương và đưa ra ý kiến mang tính an ủi. 1 「うん、言わなかったんじゃない?」 (cậu có nói đâu nhỉ) mâu thuẫn với tiền đề — đối phương nói là mình đã "nói" một câu nào đó, chứ không phải không nói; 2 「これから気をつけるよ」 (từ giờ tớ sẽ chú ý) là chính "tôi" phải chú ý, sai chủ thể. Đáp án 3.
Ngữ pháp trong câu này
〜べきじゃなかった:(Điểm ngữ pháp 55) Dạng phủ định của 〜べき, sắc thái hối tiếc "đáng lẽ không nên làm...".
Câu 3
この問題では、問題用紙に何も印刷されていません。まず文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、最もよいものを一つえらんでください。
Hãy nghe câu này trước
問 遅いですね。山本さんは絶対来るはずなんですが…。
Lâu quá nhỉ. Anh Yamamoto chắc chắn sẽ đến mà...
1じゃ、すぐ来てください。
Vậy thì, xin hãy đến ngay đi.
2じゃ、もう少し待ちましょう。 ✓
Vậy thì, chúng ta chờ thêm một chút nhé.
3絶対来てよかったですね。
May mà chắc chắn anh ấy có đến nhỉ.
Đối phương nói 「山本さんは絶対来るはずなんですが…」 (điểm ngữ pháp 61 「〜はず」 trong bài: anh Yamamoto chắc chắn sẽ đến mới phải), với giọng hơi lo vì "người vẫn chưa tới". Cách đáp tự nhiên nhất là đề nghị tiếp tục chờ: じゃ、もう少し待ちましょう (vậy chúng ta chờ thêm một chút nữa nhé). 1 「じゃ、すぐ来てください」 là câu nói với chính anh Yamamoto chứ không phải đáp lại người nói, sai đối tượng; 3 「絶対来てよかったですね」 có tiền đề là "đã đến rồi", mâu thuẫn với ngữ cảnh "người vẫn chưa tới". Đáp án 2.
Ngữ pháp trong câu này
〜はず:(Điểm ngữ pháp 61) 「来るはず」= chắc chắn sẽ đến (phỏng đoán có căn cứ).
Câu 4
この問題では、問題用紙に何も印刷されていません。まず文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、最もよいものを一つえらんでください。
Hãy nghe câu này trước
問 予定が変わったらすぐ連絡するべきだったんじゃない?
Khi kế hoạch thay đổi thì lẽ ra phải liên lạc ngay chứ nhỉ?
1はい、これから気をつけます。 ✓
Vâng, từ giờ tôi sẽ chú ý.
2はい、すぐ連絡してよかったです。
Vâng, may mà đã liên lạc ngay.
3じゃあ、お願いします。
Vậy thì nhờ anh nhé.
Đối phương dùng 「〜べきだった」 của điểm ngữ pháp 55 trong bài để trách 「予定が変わったらすぐ連絡するべきだったんじゃない?」 (khi kế hoạch thay đổi thì lẽ ra phải liên lạc ngay chứ nhỉ?), với giọng trách móc, nhắc nhở. Cách đáp tự nhiên nhất là nhận mình sơ suất và nói sẽ sửa từ giờ: はい、これから気をつけます (vâng, từ giờ tôi sẽ chú ý). 2 「はい、すぐ連絡してよかったです」 có tiền đề là "đã liên lạc ngay", mâu thuẫn với ngữ cảnh bị trách là "không liên lạc ngay"; 3 「じゃあ、お願いします」 đáp không đúng ý. Đáp án 1.
Ngữ pháp trong câu này
〜べきだった:(Điểm ngữ pháp 55) Sắc thái hối tiếc / trách móc về việc đáng lẽ phải làm mà đã không làm.
Từ vựng quan trọng
予定 kế hoạch, lịch trình
Câu 5
この問題では、問題用紙に何も印刷されていません。まず文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、最もよいものを一つえらんでください。
Hãy nghe câu này trước
問 手伝おうか?一人じゃ大変じゃない?
Để tớ giúp nhé? Một mình chẳng phải vất vả lắm sao?
1いえ、大丈夫です。 ✓
Không, không sao đâu ạ.
2はい、手伝いますよ。
Vâng, vậy tôi sẽ giúp.
3はい、おかげさまで。
Vâng, nhờ ơn anh.
Đối phương chủ động đề nghị 「手伝おうか?」 (để tớ giúp nhé?), là đang đề nghị giúp đỡ. Cách đáp tự nhiên nhất là lịch sự từ chối vì không cần: いえ、大丈夫です (không, không sao ạ). 2 「はい、手伝いますよ」 sai chủ thể — đây là cách nói "tôi sẽ giúp bạn", mà người đề nghị giúp vốn là chính người hỏi; 3 「はい、おかげさまで」 (điểm ngữ pháp 51 trong bài, vâng, nhờ ơn anh/chị) dùng để cảm ơn khi đã được giúp đỡ hoặc khi đối phương quan tâm đến tình hình của mình, không tương ứng với lời đề nghị "có cần giúp không". Đáp án 1.
Ngữ pháp trong câu này
〜おかげさまで:(Điểm ngữ pháp 51) Nhờ ơn, dùng để đáp lại sự quan tâm của đối phương hoặc sự giúp đỡ đã nhận được; cách dùng này không phù hợp ở đây.
Câu 6
この問題では、問題用紙に何も印刷されていません。まず文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、最もよいものを一つえらんでください。
Hãy nghe câu này trước
問 こちらのお部屋はいかがですか。
Căn phòng này anh/chị thấy thế nào ạ?
1もっと安い部屋がいいですか。
Anh/chị muốn căn phòng rẻ hơn à?
2そんな安い部屋はありませんよ。
Làm gì có căn phòng nào rẻ như thế đâu.
3もっと安い部屋、ありませんか。 ✓
Có căn phòng nào rẻ hơn một chút không ạ?
Đối phương (nhân viên môi giới bất động sản) giới thiệu 「こちらのお部屋はいかがですか」 (căn phòng này thế nào ạ?), là đang hỏi ý kiến khách về căn phòng này. Cách đáp tự nhiên nhất là khách nêu yêu cầu của mình: もっと安い部屋、ありませんか (có căn nào rẻ hơn không ạ), dùng 「〜ませんか」 của điểm ngữ pháp 53 trong bài để đề đạt nguyện vọng một cách nhẹ nhàng. 1 「もっと安い部屋がいいですか」 là hỏi ngược lại đối phương có muốn căn rẻ hơn không, sai chủ thể (phải là khách chứ không phải bên môi giới); 2 「そんな安い部屋はありませんよ」 là câu mà bên môi giới mới nói, không phù hợp với lập trường của khách. Đáp án 3.
Ngữ pháp trong câu này
〜ませんか:(Điểm ngữ pháp 53) Câu hỏi phủ định 「〜ありませんか」 ở đây dùng để hỏi / đề đạt nguyện vọng một cách lịch sự (khác với cách dùng tìm sự đồng tình của điểm 53). 「もっと安い部屋、ありませんか」= có căn phòng nào rẻ hơn không ạ?
Từ vựng quan trọng
部屋 phòng, căn phòng