Bài 10 ゆきの選択 Luyện tập
Phần 1: Chọn dạng ngữ pháp
Câu 1
A:マリさんに通訳頼んだら、できないって言われちゃった。
B:えー!アメリカの高校を卒業したんだから、( )わけがないのに…。
Điểm ngữ pháp liên quan 87 できるわけがない
A:マリさんに通訳頼んだら、できないって言われちゃった。
B:えー!アメリカの高校を卒業したんだから、(話せない)わけがないのに…。
A: Tớ nhờ Mary dịch giúp thì cô ấy bảo không làm được. B: Hả! Cô ấy tốt nghiệp trung học ở Mỹ mà, không thể nào lại không nói được chứ...
1話した
話した: 「話したわけがない」đúng về ngữ pháp (わけがない đi được với dạng thường, kể cả quá khứ), nhưng nghĩa là "không thể nào đã nói", không hợp với ngữ cảnh "cô ấy nói được tiếng Anh"
2話せる
話せる: dùng thẳng dạng khẳng định 「話せるわけがない」 nghĩa là "không thể nào nói được", mâu thuẫn với ngữ cảnh (đã tốt nghiệp trung học ở Mỹ thì lẽ ra phải nói được)
3話す
話す: dạng thường, cách nối đúng, nhưng nghĩa là "không thể nào nói", mâu thuẫn với ngữ cảnh
4話せない ✓
Chính xác. 話せない: điểm ngữ pháp 87 của bài này 「〜わけがない」; 「話せないわけがない」 = không thể nào không nói được (phủ định kép để nhấn mạnh rằng chắc chắn nói được)
Câu 2
A:あのピアス、気に入ってたんでしょう。もうちょっと探してみようよ。
B:ありがとう。でも、もういいよ。この人混みじゃ、見つかり( )よ。
Điểm ngữ pháp liên quan 91 生活できっこない
A:あのピアス、気に入ってたんでしょう。もうちょっと探してみようよ。
B:ありがとう。でも、もういいよ。この人混みじゃ、見つかり(っこない)よ。
A: Cậu chẳng phải rất thích chiếc khuyên tai đó sao, tìm thêm thử xem. B: Cảm ơn, nhưng thôi đi, đông người thế này, không thể nào tìm được đâu.
1っこない ✓
Chính xác. っこない: điểm ngữ pháp 91 của bài này 「〜っこない」, đông người thế này thì không thể nào tìm được
2ましょう
ましょう: dạng ý chí, không hợp với ngữ cảnh (người nói đang nêu nhận định khách quan chứ không phải đề nghị)
3そうだ
そうだ: "có vẻ như ...", không hợp về sắc thái với ngữ cảnh (cần một nhận định phủ định mạnh)
4きります
きります: "làm hết, làm trọn", không có cách kết hợp cố định như vậy
Câu 3
A:え?雨なのにディズニーランド行くの?
B:雨が降っている( )行くんだよ。きっとすいてるよ。
Điểm ngữ pháp liên quan 89 心配しているからこそ
A:え?雨なのにディズニーランド行くの?
B:雨が降っている(からこそ)行くんだよ。きっとすいてるよ。
A: Ơ? Trời đang mưa mà cậu vẫn đi Disneyland à? B: Chính vì trời mưa nên mới đi đấy. Chắc chắn là không có mấy người.
1からといって
からといって: điểm ngữ pháp 92 của bài này, nghĩa là "chỉ vì ... mà (không nên / chưa chắc) ...", không hợp với ý "chính vì trời mưa nên mới đi"
2からこそ ✓
Chính xác. からこそ: điểm ngữ pháp 89 của bài này, nhấn mạnh lý do: "chính vì trời mưa (nên ít người) mới đi"
3からには
からには: chưa học trong bài này, nghĩa là "đã ... thì phải ...", không hợp với ngữ cảnh
4からでないと
からでないと: chưa học trong bài này, nghĩa là "nếu không ... thì không thể ...", không hợp với ngữ cảnh
Câu 4
兄は答えを知っている( )、「自分で考えろよ」と言って教えてくれないんだ。
Điểm ngữ pháp liên quan 95 何も知らないくせに
兄は答えを知っている(くせに)、「自分で考えろよ」と言って教えてくれないんだ。
Anh trai rõ ràng biết đáp án mà lại bảo là để mình tự nghĩ, không chịu nói cho tôi biết.
1最中に
最中に: "đang lúc ...", không hợp với ngữ cảnh
2うちに
うちに: "nhân lúc ...", không hợp với ngữ cảnh
3くせに ✓
Chính xác. くせに: điểm ngữ pháp 95 của bài này 「〜くせに」, rõ ràng biết đáp án mà lại ...
4わけがないので
わけがないので: điểm ngữ pháp 87 của bài này, không hợp với cấu trúc câu
Câu 5
A:パソコンの操作間違えて、データ削除しちゃったんだ。どうしよう!
B:それは正直に謝る( )でしょ。
Điểm ngữ pháp liên quan 88 この仕事しかない
A:パソコンの操作間違えて、データ削除しちゃったんだ。どうしよう!
B:それは正直に謝る(しかない)でしょ。
A: Tôi thao tác sai trên máy tính nên xóa mất dữ liệu rồi, làm sao bây giờ! B: Vậy thì chỉ còn cách thành thật xin lỗi thôi.
1しかない ✓
Chính xác. しかない: điểm ngữ pháp 88 của bài này 「〜しかない」, chỉ còn cách thành thật xin lỗi
2わけがない
わけがない: điểm ngữ pháp 87 của bài này, không hợp với ngữ cảnh
3ことがある
ことがある: "có khi ...", không hợp với ngữ cảnh
4ところだ
ところだ: "vừa định ...", không hợp với ngữ cảnh
Câu 6
A:風邪なんでしょう。会社休めば?
B:年末の忙しい時期に風邪( )、休めないよ。
Điểm ngữ pháp liên quan 90 演劇なんかしても
A:風邪なんでしょう。会社休めば?
B:年末の忙しい時期に風邪(なんかで)、休めないよ。
A: Chắc là cảm rồi, hay là xin nghỉ đi? B: Cuối năm bận thế này, sao có thể vì mỗi chuyện cảm vặt mà xin nghỉ được chứ.
1だからこそ
だからこそ: điểm ngữ pháp 89 của bài này (からこそ), không hợp với cấu trúc câu
2なんかで ✓
Chính xác. なんかで: điểm ngữ pháp 90 của bài này 「〜なんか」, chuyện nhỏ như cảm vặt (giọng coi nhẹ), không thể vì thế mà xin nghỉ
3さえ
さえ: điểm ngữ pháp 101 của bài 11, không hợp với ngữ cảnh
4のくせに
のくせに: điểm ngữ pháp 95 của bài này, không hợp với cấu trúc câu
Câu 7
おいしい( )、そんなに食べると、おなかをこわすよ。
Điểm ngữ pháp liên quan 92 大学を出たからといって
おいしい(からといって)、そんなに食べると、おなかをこわすよ。
Dù ngon thì cũng đừng vì thế mà ăn nhiều như vậy, sẽ bị đau bụng đấy.
1からといって ✓
Chính xác. からといって: điểm ngữ pháp 92 của bài này 「〜からといって」, chỉ vì ngon mà ăn nhiều như vậy thì sẽ bị đau bụng (lý do đó không đủ để biện minh cho hành động)
2といえば
といえば: "nhắc đến ...", không hợp với ngữ cảnh
3からこそ
からこそ: điểm ngữ pháp 89 của bài này, không hợp với ngữ cảnh (cần ý đối lập chứ không phải nhấn mạnh lý do)
4くせに
くせに: điểm ngữ pháp 95 của bài này; 「おいしいくせに」 nối được về ngữ pháp, nhưng くせに diễn tả sự bất mãn, trách móc đối với người, không thể diễn đạt ý "tuy ngon nhưng (đừng) ăn nhiều như vậy", nên không hợp với ngữ cảnh
Câu 8
化粧品は高ければいい( )ので、使ってみて自分に合ったものを選びましょう。
Điểm ngữ pháp liên quan 93 就職できるとは限らない
化粧品は高ければいい(とは限らない)ので、使ってみて自分に合ったものを選びましょう。
Mỹ phẩm không nhất thiết cứ đắt là tốt, hãy dùng thử thực tế rồi chọn sản phẩm hợp với mình.
1とは限らない ✓
Chính xác. とは限らない: điểm ngữ pháp 93 của bài này 「〜とは限らない」, mỹ phẩm không nhất thiết cứ đắt là tốt
2かと思う
かと思う: điểm ngữ pháp 107 của bài 11, không hợp với ngữ cảnh
3に決まっている
に決まっている: "chắc chắn là ...", mâu thuẫn với ngữ cảnh (cần ý phủ định một phần)
4しかない
しかない: điểm ngữ pháp 88 của bài này, không hợp với ngữ cảnh
Phần 2: Sắp xếp câu
Đặt 4 lựa chọn vào các ô 1–4 theo đúng thứ tự, rồi chọn lựa chọn nằm ở ô ★.
Câu 1
親友だと12★4きびしいことも言うんだよ。
Điểm ngữ pháp liên quan 89 心配しているからこそ
親友だと1思って2いる3★からこそ4ときにはきびしいことも言うんだよ。
Thứ tự: 3 → 2 → 1 → 4 ★ = lựa chọn 1
Chính vì xem cậu là bạn thân thực sự, nên đôi khi tớ mới nói những lời nghiêm khắc đấy.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「思って」, sau đó nối 「いる」; ô ★ rơi vào 「からこそ」 đứng sau 「いる」 (ứng với điểm ngữ pháp 89, からこそ), cuối cùng nối 「ときには」 để kết thúc. Câu hoàn chỉnh: 親友だと 思って いる からこそ★ ときには きびしいことも言うんだよ。
Câu 2
修理したのにまた動かなくなった。やっぱり12★4かなあ。
Điểm ngữ pháp liên quan 88 この仕事しかない
修理したのにまた動かなくなった。やっぱり1新しい2エアコンを3★買う4しかないかなあ。
Thứ tự: 1 → 3 → 2 → 4 ★ = lựa chọn 2
Sửa xong rồi mà lại không chạy nữa. Xem ra rốt cuộc vẫn chỉ còn cách mua một chiếc điều hòa mới thôi nhỉ.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「新しい」, sau đó nối 「エアコンを」; ô ★ rơi vào 「買う」 đứng sau 「エアコンを」 (ứng với điểm ngữ pháp 88, しかない), cuối cùng nối 「しかない」 để kết thúc. Câu hoàn chỉnh: 修理したのにまた動かなくなった。やっぱり 新しい エアコンを 買う★ しかない かなあ。
Câu 3
授業中、机の12★4、先生に見つかって注意された。
授業中、机の1下で2メールを3★打っている4ところを、先生に見つかって注意された。
Thứ tự: 4 → 2 → 3 → 1 ★ = lựa chọn 3
Đang trong giờ học mà nhắn tin dưới gầm bàn, bị thầy cô phát hiện và nhắc nhở.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「下で」, sau đó nối 「メールを」; ô ★ rơi vào 「打っている」 đứng sau 「メールを」, cuối cùng nối 「ところを」 để kết thúc. Câu hoàn chỉnh: 授業中、机の 下で メールを 打っている★ ところを、先生に見つかって注意された。
Câu 4
必要な12★4、サプリメントばかりに頼らないで、きちんと食事をとってください。
Điểm ngữ pháp liên quan 92 大学を出たからといって
必要な1栄養が2手軽に3★とれる4からといって、サプリメントばかりに頼らないで、きちんと食事をとってください。
Thứ tự: 3 → 1 → 4 → 2 ★ = lựa chọn 4
Không nên vì có thể dễ dàng bổ sung dinh dưỡng cần thiết mà chỉ ỷ lại vào thực phẩm chức năng, hãy ăn uống đàng hoàng.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「栄養が」, sau đó nối 「手軽に」; ô ★ rơi vào 「とれる」 đứng sau 「手軽に」, cuối cùng nối 「からといって」 để kết thúc. Câu hoàn chỉnh: 必要な 栄養が 手軽に とれる★ からといって、サプリメントばかりに頼らないで、きちんと食事をとってください。
Phần 3: Ngữ pháp trong đoạn văn
Chỗ trống 1
Điểm ngữ pháp liên quan 98 ゆきのことだから
1のとおりに
のとおりに: "đúng như ...", không hợp với cấu trúc câu
2のおかげで
のおかげで: "nhờ có ...", không hợp với ngữ cảnh
3のために
のために: "để ...", không hợp với ngữ cảnh
4のことだから ✓
Chính xác. のことだから: điểm ngữ pháp 98 của bài này 「〜のことだから」, với con người của anh Ito, diễn tả suy đoán dựa trên sự hiểu biết lâu nay của người nói về một người nào đó
Chỗ trống 2
Điểm ngữ pháp liên quan 91 生活できっこない
1っこない ✓
Chính xác. っこない: điểm ngữ pháp 91 của bài này 「〜っこない」, dù có được chỉ thì cũng không thể học được
2っぽい
っぽい: "có vẻ như ...", không hợp với ngữ cảnh
3かけだ
かけだ: V-ます+かけだ nghĩa là "đang làm dở ..." (ví dụ 食べかけだ), 「できかけだ」 không hợp nghĩa với ngữ cảnh "dù được chỉ cũng không làm được"
4きれない
きれない: "không thể ... hết", không hợp lắm với ngữ cảnh
Chỗ trống 3
Điểm ngữ pháp liên quan 89 心配しているからこそ
1ばかりでなく
ばかりでなく: "không chỉ ... mà còn ...", không hợp với cấu trúc câu
2くせに
くせに: điểm ngữ pháp 95 của bài này, không hợp với ngữ cảnh (cần một lý do mang tính tích cực)
3からこそ ✓
Chính xác. からこそ: điểm ngữ pháp 89 của bài này 「〜からこそ」, chính vì cả nhóm cùng đi nên mới vui
4からといって
からといって: điểm ngữ pháp 92 của bài này, không hợp với ngữ cảnh
Chỗ trống 4
Điểm ngữ pháp liên quan 90 演劇なんかしても
1なんか ✓
Chính xác. なんか: điểm ngữ pháp 90 của bài này 「〜なんか」, bowling thì dễ lắm (giọng nói nhẹ nhàng, coi là chuyện nhỏ)
2といったら
といったら: "nhắc đến ...", không hợp với ngữ cảnh
3によると
によると: "theo ...", không hợp với ngữ cảnh
4らしい
らしい: điểm ngữ pháp 106 của bài 11, không hợp với ngữ cảnh
Xem đoạn văn đã điền đáp án và bản dịch
Kimura: Takahashi, cậu không đi giải bowling của câu lạc bộ à?
Takahashi: Ừm... xin lỗi nhé.
Kimura: Sao vậy?
Takahashi: Tớ chưa chơi bao giờ...
Kimura: Không sao đâu, anh Ito, người có chứng chỉ huấn luyện viên, cũng đi cùng đấy. Với tính cách của anh Ito, anh ấy nhất định sẽ chỉ cho cậu thật kiên nhẫn.
Takahashi: Thôi thôi, dù có được chỉ thì tớ cũng không thể học được đâu. Thần kinh vận động của tớ kém lắm...
Ito: Kimura, có chuyện gì vậy?
Kimura: A, đúng lúc quá. Anh Ito, Takahashi nói là chưa từng chơi bowling nên không muốn đi giải bowling.
Ito: Takahashi, đi cùng đi, cả nhóm cùng đi mới vui chứ. Bowling thì dễ lắm, nếu em muốn thì anh có thể chỉ cho.
Takahashi: Vậy ạ, vậy thì em đi thử xem sao.
Phần 4: Nghe hiểu
Nghe trước, rồi chạm vào lựa chọn. Lời thoại và giải thích hiện ra sau khi bạn trả lời.
Câu 1
この問題では、絵を見ながら質問を聞いてください。矢印(→)の人は何と言いますか。1から3の中から、最もよいものを一つえらんでください。

Hãy nghe câu này trước
問 頭が痛いので早く帰りたいです。何と言いますか。
Vì đau đầu nên muốn về sớm. Lúc này nên nói thế nào?
1早く帰らせていただけませんか。 ✓
Cho tôi về sớm được không ạ? (xin phép một cách khiêm nhường)
2早く帰っていただけませんか。
Xin ông/bà về sớm được không ạ? (nhầm chủ thể của lời nhờ)
3早く帰らせていただきましょう。
Vậy thì tôi xin phép về sớm nhé (giọng đề nghị, không hợp với tình huống xin phép rời đi)
Trong tranh, một người ôm đầu có vẻ khó chịu (đau đầu), người kia cầm sách với vẻ mặt khó hiểu. Lúc này người đang đau đầu nên xin phép đối phương cho mình về sớm. 早く帰らせていただけませんか là mẫu câu nhờ vả khiêm nhường gồm thể sai khiến cộng với ていただけませんか, nghĩa là "cho phép tôi về sớm được không ạ", dùng để xin phép đối phương một cách lịch sự. 2「早く帰っていただけませんか」 biến thành "xin ông/bà về sớm", đã nhầm chủ thể của lời nhờ; 3「早く帰らせていただきましょう」 dùng 「ましょう」 mang sắc thái rủ rê "chúng ta hãy ...", không hợp với tình huống xin phép rời đi. Đáp án là 1.
Câu 2
Hãy nghe câu này trước
問 先生、最近せきが止まらないんです。きっとインフルエンザだと思うんです。
Thưa bác sĩ, dạo này tôi ho mãi không dứt. Tôi nghĩ chắc chắn là bị cúm rồi.
1インフルエンザとは限りませんよ。 ✓
Chưa chắc đã là cúm đâu em.
2インフルエンザでしょう?
Là cúm phải không?
3せきが止まらないと思いますよ。
Thầy nghĩ em sẽ còn ho mãi không dứt đấy.
Bệnh nhân nói với bác sĩ rằng dạo này ho mãi không dứt, và nói 「きっとインフルエンザだと思う」 (tôi nghĩ chắc chắn là cúm), giọng rất quả quyết. (Ở đây 「先生」 là cách gọi bác sĩ.) Bác sĩ nên đưa ra phán đoán thận trọng hơn: インフルエンザとは限りませんよ dùng 「〜とは限らない」 (điểm ngữ pháp 93 của bài này) để nói "không nhất thiết là ...", khéo léo sửa lại nhận định quá chủ quan của bệnh nhân. 2「インフルエンザでしょう?」 lại khẳng định suy đoán của bệnh nhân, không phải cách đáp thận trọng của bác sĩ; 3「せきが止まらないと思いますよ」 chỉ lặp lại triệu chứng bệnh nhân đã nói, không đáp lại vấn đề có phải cúm hay không. Đáp án là 1.
Ngữ pháp trong câu này
〜とは限らない:(điểm ngữ pháp 93 của bài này) nghĩa là "không nhất thiết ...", dùng để nhẹ nhàng phủ nhận nhận định quá tuyệt đối.
Từ vựng quan trọng
インフルエンザ cúm
Câu 3
Hãy nghe câu này trước
問 準備が終わったところに雨が降ってきて、お祭り、中止になったんだ。
Vừa chuẩn bị xong thì trời mưa, nên lễ hội bị hủy.
1それは残念だったね。 ✓
Thế thì tiếc thật nhỉ.
2お祭り、楽しかった?
Lễ hội có vui không?
3早く準備した方がいいね。
Nên chuẩn bị sớm thì tốt hơn đấy.
Đối phương nói lễ hội bị hủy vì mưa, trong giọng nói có chút tiếc nuối. Cách đáp tự nhiên nhất là bày tỏ sự đồng cảm, tiếc nuối: それは残念だったね. 2「お祭り、楽しかった?」 có tiền đề là lễ hội đã diễn ra, mâu thuẫn với việc lễ hội bị hủy; 3「早く準備した方がいいね」 trong câu đã nói là 準備が終わったところに (vừa chuẩn bị xong thì ...), nên lời khuyên này lạc đề. Đáp án là 1.
Từ vựng quan trọng
中止になる hủy bỏ, đình chỉ
Câu 4
Hãy nghe câu này trước
問 この服、デザイン古いし、もう捨てるしかないかなあ。
Bộ quần áo này đã lỗi mốt rồi, chắc chỉ còn cách vứt đi thôi nhỉ.
1うん、捨てっこないよ。
Ừ, làm gì có chuyện vứt được chứ.
2うん、捨てるとは限らないよ。
Ừ, đâu nhất thiết phải vứt đâu.
3うん、捨ててもいいんじゃない? ✓
Ừ, vứt đi cũng được mà, đúng không?
Đối phương đang phân vân có nên vứt bộ quần áo lỗi mốt hay không, 「もう捨てるしかないかなあ」 mang giọng hỏi ý kiến "chắc chỉ còn cách vứt thôi nhỉ". Cách đáp tự nhiên nhất là tỏ ý đồng tình, vứt cũng được: うん、捨ててもいいんじゃない?. 1「捨てっこないよ」 nghĩa là "không thể nào vứt", mâu thuẫn với ý muốn vứt của đối phương; 2「捨てるとは限らないよ」 tuy là điểm ngữ pháp của bài này (とは限らない) nhưng nghĩa là "chưa chắc đã vứt", không trả lời trực tiếp nỗi phân vân có nên vứt hay không, nên lạc đề. Đáp án là 3.
Ngữ pháp trong câu này
〜しかない:(điểm ngữ pháp 88 của bài này) nghĩa là "chỉ còn cách ...", diễn tả không còn lựa chọn nào khác.