Bài 11 ラーメンの紹介 Luyện tập
Phần 1: Chọn dạng ngữ pháp
Câu 1
私の町は気候が温暖な 、海の幸も山の幸も豊富で暮らしやすい。
Điểm ngữ pháp liên quan 3 工夫ができる上に
私の町は気候が温暖な上に、海の幸も山の幸も豊富で暮らしやすい。
Thị trấn của tôi khí hậu ôn hòa, lại có nhiều hải sản và sơn sản, nên rất dễ sống.
1のに
のに: biểu thị sự trái ngược "rõ ràng... mà lại...", không hợp với ngữ cảnh liệt kê, bổ sung của câu này
2上は
上は: nghĩa là "một khi đã... thì phải...", không hợp với ngữ cảnh
3以上
以上: nghĩa là "một khi đã...", không hợp với ngữ cảnh
4上に ✓
Chính xác. 上に: điểm ngữ pháp ③ của bài, nghĩa là "không chỉ... mà còn...", "khí hậu ôn hòa, lại còn nhiều hải sản và sơn sản"
Câu 2
食べ物を売る店は、どんな店 衛生管理をきちんとしなければならない。
Điểm ngữ pháp liên quan 7 スープにしろ具にしろ
食べ物を売る店は、どんな店にしろ衛生管理をきちんとしなければならない。
Cửa hàng bán thực phẩm, dù là loại cửa hàng nào cũng phải quản lý vệ sinh cho đàng hoàng.
1にしては
にしては: nghĩa là "xét theo... mà lại...", không hợp với ngữ cảnh
2にしろ ✓
Chính xác. にしろ: điểm ngữ pháp ⑦ của bài, nghĩa là "dù... cũng...", "dù là loại cửa hàng bán thực phẩm nào"
3につけ
につけ: nghĩa là "mỗi khi... thì...", không hợp với ngữ cảnh
4ばかりか
ばかりか: nghĩa là "không những... mà còn...", không hợp với ngữ cảnh
Câu 3
このりんごは生産者の皆さんが自慢する 、味も香りも抜群ですね。
Điểm ngữ pháp liên quan 6 人気店だけあって
このりんごは生産者の皆さんが自慢するだけあって、味も香りも抜群ですね。
Táo này đúng là thứ mà những người trồng tự hào, cả vị lẫn hương đều xuất sắc nhỉ.
1にしても
にしても: nghĩa là "dù... cũng...", không hợp với ngữ cảnh
2といっても
といっても: nghĩa là "tuy nói là...", không hợp với ngữ cảnh quan hệ nhân quả "chính vì thế" của câu này
3だけあって ✓
Chính xác. だけあって: điểm ngữ pháp ⑥ của bài, nghĩa là "quả không hổ là...", "quả không hổ là thứ những người trồng tự hào"
4上に
上に: nghĩa là "không chỉ... mà còn...", không hợp với ngữ cảnh "quả không hổ"
Câu 4
被災地でボランティアをした 、たった1日だけですから…。
Điểm ngữ pháp liên quan 4 ラーメンといっても
被災地でボランティアをしたといっても、たった1日だけですから…。
Tuy nói là đã làm tình nguyện viên ở vùng thiên tai, nhưng cũng chỉ có một ngày thôi...
1ばかりでなく
ばかりでなく: nghĩa là "không chỉ... mà còn...", không hợp với ngữ cảnh
2というのに
というのに: nghĩa là "rõ ràng... mà lại...", không hợp với ngữ cảnh
3というより
というより: nghĩa là "thà nói là... còn hơn", không hợp với ngữ cảnh
4といっても ✓
Chính xác. といっても: điểm ngữ pháp ④ của bài, nghĩa là "tuy nói là... (nhưng thực tế không phải vậy)", "tuy nói là đã làm tình nguyện viên, nhưng thật ra chỉ có một ngày"
Câu 5
普通の社員 私の意見など、経営陣は聞いてくれないと思うんです。
Điểm ngữ pháp liên quan 2 空腹を満たすものにすぎなかった
普通の社員にすぎない私の意見など、経営陣は聞いてくれないと思うんです。
Tôi chỉ là một nhân viên bình thường, nên tôi nghĩ ban lãnh đạo sẽ không lắng nghe ý kiến của một người như tôi.
1に限る
「に限る」: điểm ngữ pháp ⑤ của bài, nghĩa là "... là tốt nhất", còn "tôi là người tốt nhất trong số nhân viên bình thường" thì không thành nghĩa
2にすぎない ✓
Chính xác. 「にすぎない」: điểm ngữ pháp ② của bài, nghĩa là "chỉ là... mà thôi", 「普通の社員にすぎない私」 = "tôi, chỉ là một nhân viên bình thường", cho thấy người nói tự thấy mình nhỏ bé, lời nói không có trọng lượng, nên nghĩ rằng ban lãnh đạo sẽ không nghe ý kiến của mình
3にしても
「にしても」: "にしろ/にしても/にせよ" là điểm ngữ pháp ⑦ của bài, nghĩa là "dù... cũng...", cách nói "dù chỉ là nhân viên bình thường" dẫn đến ý nhượng bộ, trong khi trọng tâm của câu này là "tôi chỉ là một nhân viên bình thường", nên không hợp với ngữ cảnh
4といっても
「といっても」: điểm ngữ pháp ④ của bài, nghĩa là "tuy nói là... (thực ra mức độ không cao đến thế)", "tuy nói là nhân viên bình thường" không hợp với ngữ cảnh người nói tự thấy mình không có tiếng nói
Câu 6
外国語を勉強するならその国に留学する と私は思う。
Điểm ngữ pháp liên quan 5 ラーメンはしょうゆに限る
外国語を勉強するならその国に留学するに限ると私は思う。
Tôi nghĩ nếu học ngoại ngữ thì đi du học ở chính đất nước đó là tốt nhất.
1に限る ✓
Chính xác. に限る: điểm ngữ pháp ⑤ của bài, nghĩa là "... là tốt nhất", "nếu học ngoại ngữ thì đi du học ở nước đó là tốt nhất"
2にほかならない
にほかならない: điểm ngữ pháp ① của bài, nghĩa là "chính là..., không phải gì khác", không hợp với ngữ cảnh đánh giá "... là tốt nhất"
3にすぎない
にすぎない: nghĩa là "chỉ là... mà thôi", không hợp với ngữ cảnh
4ばかりだ
ばかりだ: nghĩa là "toàn là..., chỉ ngày càng...", không hợp với ngữ cảnh
Phần 2: Sắp xếp câu
Đặt 4 lựa chọn vào các ô 1–4 theo đúng thứ tự, rồi chọn lựa chọn nằm ở ô ★.
Câu 1
IT企業12★4ではありません。
Điểm ngữ pháp liên quan 4 ラーメンといっても
IT企業1といっても2社員は3★理系出身者4ばかりではありません。
Thứ tự: 2 → 1 → 3 → 4 ★ = lựa chọn 3
Tuy nói là doanh nghiệp IT, nhưng không phải nhân viên nào cũng xuất thân khối khoa học tự nhiên.
Câu được ghép như thế nào
Trước tiên nối "といっても" (ứng với điểm ngữ pháp ④ của bài, tuy nói là...), rồi nối "社員は", ★ rơi vào "理系出身者" sau "社員は", cuối cùng kết thúc bằng "ばかり". Cả câu: IT企業 といっても 社員は 理系出身者★ ばかり ではありません。
Câu 2
彼女は今12★4テレビにも出ている。
Điểm ngữ pháp liên quan 6 人気店だけあって
彼女は今1注目の2バイオリニスト3★だけあって4よくテレビにも出ている。
Thứ tự: 3 → 2 → 4 → 1 ★ = lựa chọn 4
Cô ấy hiện là nghệ sĩ vĩ cầm đang được chú ý, quả không hổ danh, cô thường xuất hiện trên tivi.
Câu được ghép như thế nào
Trước tiên nối "注目の" với "バイオリニスト" để tạo cụm danh từ "nghệ sĩ vĩ cầm được chú ý", ★ rơi vào "だけあって" sau "バイオリニスト" (ứng với điểm ngữ pháp ⑥ của bài, quả không hổ là...), cuối cùng kết thúc bằng "よく". Cả câu: 彼女は今 注目の バイオリニスト だけあって★ よく テレビにも出ている。
Câu 3
若年化する青少年犯罪の防止策は12★4問題だ。
若年化する青少年犯罪の防止策は1学校2ばかりでなく3★社会全体で4考えるべき問題だ。
Thứ tự: 2 → 1 → 3 → 4 ★ = lựa chọn 3
Biện pháp phòng ngừa tội phạm vị thành niên đang trẻ hóa là vấn đề không chỉ nhà trường mà cả xã hội đều phải suy nghĩ.
Câu được ghép như thế nào
Trước tiên nối "学校", rồi nối "ばかりでなく", ★ rơi vào "社会全体で" sau "ばかりでなく", cuối cùng kết thúc bằng "考えるべき". Cả câu: 若年化する青少年犯罪の防止策は 学校 ばかりでなく 社会全体で★ 考えるべき 問題だ。
Câu 4
宇宙から地球を見ると、国境など地図上に12★4と実感する。
Điểm ngữ pháp liên quan 2 空腹を満たすものにすぎなかった
宇宙から地球を見ると、国境など地図上に1書かれた2単なる3★線4にすぎないと実感する。
Thứ tự: 2 → 3 → 4 → 1 ★ = lựa chọn 4
Khi nhìn Trái Đất từ không gian, người ta cảm nhận rõ rằng đường biên giới quốc gia chẳng qua chỉ là một đường kẻ trên bản đồ mà thôi.
Câu được ghép như thế nào
Trước tiên nối "書かれた", rồi nối "単なる", ★ rơi vào "線" sau "単なる", cuối cùng kết thúc bằng "にすぎない" (ứng với điểm ngữ pháp ② của bài, chỉ là... mà thôi). Cả câu: 宇宙から地球を見ると、国境など地図上に 書かれた 単なる 線★ にすぎない と実感する。
Phần 3: Đọc hiểu
Xem bản dịch đoạn văn
Hôm trước, tôi tham gia khóa tập huấn của một công ty tư vấn doanh nghiệp. Ngay từ đầu khóa tập huấn, người ta bất ngờ phát kẹo. Quả thật khóa tập huấn lần này có liên quan đến ngành bánh kẹo, người tham gia nữ cũng đông, và thời điểm lại đúng "giờ ăn vặt" khi bụng hơi đói. Tuy nhiên, tôi tham gia khóa tập huấn với tâm thế nghiêm túc, nên nghĩ rằng dù là kẹo hay sô cô la thì người lớn cũng không nên ăn ở nơi như thế này, và hơi khó chịu một chút.
Nhìn những người tham gia khác, không chỉ phụ nữ mà cả nam giới cũng đang ăn. Được người phía ban tổ chức mời, tôi cũng đành bỏ kẹo vào miệng. Thế là cái đầu đang mệt mỏi, lơ mơ bỗng trở nên tỉnh táo. Nhìn quanh, có lẽ vì sự căng thẳng của buổi gặp đầu tiên đã dịu đi, những người xa lạ với nhau đã bắt đầu trò chuyện hòa nhã rồi đấy.
Nhìn cảnh ấy, tôi đã hiểu vì sao khóa tập huấn này lại phát "đồ ăn vặt". Đúng là khóa tập huấn của công ty tư vấn doanh nghiệp đang được bàn tán gần đây, họ vận dụng "đồ ăn vặt" thật khéo, tôi nghĩ thầm.
Câu 1
企業コンサルティングの会社は研修でどうして「おやつ」を出すのだと筆者は考えましたか。
Tác giả cho rằng vì sao công ty tư vấn doanh nghiệp lại phát "đồ ăn vặt" trong khóa tập huấn?
1お腹が空く時間に行われるから
"お腹が空く時間に行われるから" chỉ là sự trùng hợp bề ngoài (đúng khung giờ) mà tác giả để ý lúc đầu, không phải lý do mà sau này tác giả thực sự nghĩ ra
2甘いものが好きな女性の参加者が多いから
"甘いものが好きな女性の参加者が多いから": trong bài có nhắc đến việc người tham gia nữ đông, nhưng đó chỉ là thông tin nền; về sau tác giả thấy cả nam giới cũng ăn, cho thấy đây không phải lý do thật sự
3体にも心にもいい効果があるから ✓
Chính xác. Tác giả tự mình trải nghiệm việc sau khi ăn kẹo thì "疲れてボーッとしていた頭がすっきりした" (cái đầu đang mệt mỏi lơ mơ trở nên tỉnh táo), lại thấy "知らない人同士が和やかに話を始めている" (những người xa lạ bắt đầu trò chuyện hòa nhã, bầu không khí trở nên thân thiện), đây chính là biểu hiện của "体にも心にもいい効果" (có tác dụng tốt cho cả cơ thể lẫn tinh thần), và đó mới là lý do thật sự mà cuối cùng tác giả nhận ra
4お菓子業界の宣伝の意味もある研修だから
"お菓子業界の宣伝の意味もある研修だから": đầu bài có nhắc khóa tập huấn có liên quan đến ngành bánh kẹo, nhưng đó chỉ là phần giới thiệu bối cảnh chủ đề của khóa tập huấn, không phải lý do mà cuối cùng tác giả nghĩ ra cho câu hỏi "vì sao lại phát đồ ăn vặt"
Phần 4: Nghe hiểu
Nghe trước, rồi chạm vào lựa chọn. Lời thoại và giải thích hiện ra sau khi bạn trả lời.
Câu 1
Các lựa chọn được in trên đề: đọc trước rồi nghe.
女子学生が大学の入学試験の面接について先生に相談しています。女子学生が一番心配なのは何ですか。
問 女子学生が一番心配なのは何ですか。
Lời thoại
M:明日の面接、大丈夫だよね。
F:先生、自信がないです。本番は全部忘れてしまいそうで。それに人気校だけに、競争率も高いし。
M:そうだね。でも、競争率が高いといっても、あなたは入れるだけの実力があるじゃない。
F:先生、もし練習と違う質問をされたら、どうしたらいいですか。それが一番心配で…。
M:失敗を恐れず、堂々とあなたの考えを言いなさい。自信がなさそうなのは一番いけないよ。
F:はい、わかりました。今から気持ちを切り替えます。
M: Buổi phỏng vấn ngày mai, em ổn chứ nhỉ.
F: Thưa thầy, em không tự tin. Em có cảm giác đến lúc phỏng vấn thật thì sẽ quên sạch những gì đã luyện tập. Với lại, đúng là trường được ưa chuộng có khác, tỉ lệ cạnh tranh cũng cao nữa.
M: Ừ, đúng vậy. Nhưng dù nói là tỉ lệ cạnh tranh cao, em vẫn có đủ thực lực để đậu mà.
F: Thưa thầy, nếu bị hỏi câu khác với lúc luyện tập thì em nên làm sao ạ. Điều này em lo nhất...
M: Đừng sợ thất bại, cứ đường hoàng nói ra suy nghĩ của em. Trông thiếu tự tin mới là điều tệ nhất.
F: Vâng, em hiểu rồi ạ. Từ giờ em sẽ điều chỉnh lại tâm lý.
問 女子学生が一番心配なのは何ですか。
1希望の大学は競争率が高いこと
2試験のとき、練習したことを全部忘れること
3練習をしなかったこと
4練習と違う質問をされること ✓
Điều nữ sinh lo lắng nhất là gì?
Câu hỏi là "Điều nữ sinh lo lắng nhất là gì". Ở đoạn đầu hội thoại, nữ sinh quả có nhắc đến hai điều khiến em bất an - 「本番は全部忘れてしまいそうで」 (sợ lúc phỏng vấn thật sẽ quên sạch, loại 2) và 「競争率も高いし」 (tỉ lệ cạnh tranh cao, loại 1), nhưng cả hai chỉ là nỗi lo chung chung nói lướt qua, thầy cũng đã trấn an ngay bằng câu 「あなたは入れるだけの実力があるじゃない」 mà không hỏi thêm. Trọng tâm thật sự nằm ở câu hỏi em chủ động nêu ra ngay sau đó: 「もし練習と違う質問をされたら、どうしたらいいですか。それが一番心配で…」 - chính em nói rõ "điều này em lo nhất", hướng đến việc "bị hỏi câu khác với lúc luyện tập". Còn 「練習をしなかったこと」 thì trong bài hoàn toàn không đề cập, hơn nữa em vẫn luôn luyện tập (loại 3). → 練習と違う質問をされること. Đáp án 4.
Ngữ pháp trong câu này
〜だけに:(Cách dùng liên quan đến điểm ngữ pháp ⑥ của bài) Chính vì... (càng...). 「人気校だけに、競争率も高い」= vì là trường được ưa chuộng nên tỉ lệ cạnh tranh cũng cao.
〜といっても:(Điểm ngữ pháp ④ của bài) Tuy nói là... (thực tế chưa chắc như vậy). 「競争率が高いといっても」= tuy nói là tỉ lệ cạnh tranh cao.
Từ vựng quan trọng
面接(めんせつ) phỏng vấn
競争率(きょうそうりつ) tỉ lệ cạnh tranh, tỉ lệ chọi
堂々と(どうどうと) đường hoàng, đàng hoàng
Câu 2
Các lựa chọn được in trên đề: đọc trước rồi nghe.
両親が子どもの将来について話しています。お父さんはどう思っていますか。
問 お父さんはどう思っていますか。
Lời thoại
F:隆、プロ野球選手になりたいんだって。
M:いいじゃないか。何か問題でもあるのか。
F:だって。あなただって、プロ野球選手になれなかったじゃない。
M:けがしたからなあ。
F:私はあなたみたいに学校の先生になってほしいのよ。
M:確かにおれも高校の教師になってよかったと思うよ。
F:そうだよね。その上、野球部の監督もやっているし…。いい人生じゃない。
M:隆にもすすめたい気がするけど、隆はまだ高校2年だろ。野球選手にしろ、教師にしろ、自分の人生だ。まあ、今から夢を捨てることはないと思うよ。
F: Takashi nói là nó muốn làm cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp đấy.
M: Thế chẳng phải tốt sao. Có vấn đề gì à.
F: Anh nói gì vậy. Chính anh cũng đâu có làm được cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp.
M: Tại bị thương mà.
F: Em muốn con làm thầy giáo trường học giống anh cơ.
M: Nói thật, anh cũng thấy làm giáo viên cấp ba là tốt.
F: Đúng không. Hơn nữa anh còn làm huấn luyện viên câu lạc bộ bóng chày nữa... Cuộc đời như thế chẳng phải tốt sao.
M: Anh cũng muốn khuyên con đi con đường này, nhưng Takashi mới học năm hai cấp ba thôi mà. Dù làm cầu thủ bóng chày hay làm giáo viên thì cũng là cuộc đời của chính nó. Thôi, anh nghĩ bây giờ chưa cần bỏ giấc mơ đâu.
問 お父さんはどう思っていますか。
1高校の先生になってほしいと思っている
2自分で決めてほしいと思っている ✓
3野球部の監督になってほしいと思っている
4プロ野球の選手になるのに反対している
Bố nghĩ thế nào?
Câu hỏi là "Bố nghĩ thế nào". Mẹ đã nói rõ kỳ vọng của mình - 「私はあなたみたいに学校の先生になってほしいのよ」, đây là suy nghĩ của mẹ, không phải của bố (loại 1, 3; "làm giáo viên", "làm huấn luyện viên câu lạc bộ bóng chày" đều là ví dụ do mẹ nêu ra để nói về con đường bà mong con trai đi). Bố chỉ hùa theo lời mẹ bằng câu 「確かにおれも高校の教師になってよかったと思うよ」 chứ không nói đó là kỳ vọng của mình dành cho con. Thái độ thật sự của bố nằm ở câu cuối: 「野球選手にしろ、教師にしろ、自分の人生だ。まあ、今から夢を捨てることはないと思うよ」 - dù làm cầu thủ bóng chày hay làm giáo viên, "にしろ〜にしろ" (điểm ngữ pháp ⑦ của bài) nghĩa là "cái nào cũng được", đó đều là cuộc đời của chính Takashi, chưa cần bỏ giấc mơ ngay bây giờ, cho thấy bố không phản đối việc con trai làm cầu thủ chuyên nghiệp (loại 4), mà tôn trọng lựa chọn của con. → 自分で決めてほしいと思っている. Đáp án 2.
Ngữ pháp trong câu này
〜にしろ〜にしろ:(Điểm ngữ pháp ⑦ của bài) Dù là... hay là..., cái nào cũng... 「野球選手にしろ、教師にしろ、自分の人生だ」= dù làm cầu thủ bóng chày hay làm giáo viên, đó cũng là cuộc đời của chính cậu ấy.
Từ vựng quan trọng
監督(かんとく) huấn luyện viên, người dẫn dắt đội
夢を捨てる(ゆめをすてる) từ bỏ giấc mơ