"〜にほかならない" biểu thị "không phải cái gì khác ngoài 〜". Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng "lý do quan trọng nhất, điều thiết yếu nhất, hay điều đang là vấn đề chính là 〜".
Cách kết hợp N + にほかならない (理由を表す「から・ため」にもついて、原因・理由・根拠を強調する言い方になる)
Ví dụ
今回のプロジェクトの成功は、チームワークの勝利にほかなりません。
Thành công của dự án lần này chính là chiến thắng của tinh thần đồng đội, không gì khác.
政治の目的は国民の幸福にほかならない。
Mục đích của chính trị chính là hạnh phúc của người dân, không gì khác.
事故を起こしたのは労働条件が厳しかったからにほかならないと、彼は裁判で主張した。
Anh ta khẳng định trước tòa rằng sự cố xảy ra chính là vì điều kiện lao động khắc nghiệt.
この国の人々が貧しくても笑顔で暮らしているのは、心の豊かさを大切にしているからにほかならない。
Người dân đất nước này dù nghèo vẫn sống mỉm cười, chính là vì họ coi trọng sự giàu có của tâm hồn.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜だ/まさに〜だと思う
"にほかならない" là cách nói văn viết dùng trong bình luận, xã luận, văn thuyết minh để nhấn mạnh sự khẳng định, mang giọng điệu "kết luận một cách trang trọng". Trong khẩu ngữ hằng ngày không ai nói "日本料理にほかならないのです" cả, mà sẽ nói thẳng "日本料理だと思う", muốn nhấn mạnh một chút thì thêm "まさに" hoặc "本当に", chẳng hạn "これはまさに日本料理だよね", nghe tự nhiên hơn nhiều.
"〜にすぎない", như trong câu "合格率は8%にすぎない" (tỉ lệ đỗ chỉ vẻn vẹn 8%), dùng khi muốn giải thích rằng "chỉ là... mà thôi". Mẫu này cũng thường dùng khi người nói cho rằng điều đó không có mấy giá trị.
Cách kết hợp Vる/Vた/N + にすぎない
Ví dụ
この高校は2年前に男女共学になったが、男子学生はまだ10人にすぎない。
Trường cấp ba này mới học chung nam nữ từ hai năm trước, và học sinh nam đến giờ cũng mới chỉ có 10 em.
警察の仕事は人々の安全を守ることで、地域のパトロールはその1つにすぎません。
Công việc của cảnh sát là bảo vệ sự an toàn của người dân, còn việc tuần tra khu vực chỉ là một trong số đó mà thôi.
世界人口の2割を占めるにすぎない先進国の人々が、CO2の6割を排出していると言われている。
Người ta nói rằng người dân các nước phát triển, vốn chỉ chiếm hai phần mười dân số thế giới, lại thải ra sáu phần mười lượng CO2.
Người ta nói rằng loài người mới chỉ phát hiện được vỏn vẹn 2% sinh vật trên Trái Đất, nên việc xác nhận và phân loại tất cả sinh vật là điều không thể.
Khi giao lưu với người ở nước khác, ngôn ngữ chỉ là một phương tiện mà thôi. Dù không hiểu tiếng của nhau, chắc chắn vẫn có thể truyền đạt được tấm lòng.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜だけ/ただの〜
"〜にすぎない" dùng trong văn bình luận, mang sắc thái văn viết kiểu "đánh giá một cách khách quan, hơi lạnh lùng, thậm chí có phần coi nhẹ". Trong khẩu ngữ, người ta hay nói thẳng "〜だけ" hoặc "ただの〜" hơn; chẳng hạn "昔はただの腹ごしらえだったんだよ" có thể thốt ra tự nhiên, chứ không dùng cách nói hơi cứng như "〜にすぎなかった".
"〜上に", như trong câu "このアルバイトは交通費が全額出る上に食事もついている" (công việc làm thêm này không chỉ chi trả toàn bộ tiền đi lại mà còn có cả bữa ăn), dùng để diễn đạt rằng "tình huống hay lý do không chỉ có một mà có từ hai trở lên".
Cách kết hợp PI + 上(に) [なAだな Nだの] *「なA/Nである+上」の形もある。*名詞は状態や様子を表す言葉が使われる。
Ví dụ
先週は熱が40度も出た上に、下痢が止まらず、本当に大変でした。
Tuần trước tôi sốt tới 40 độ, lại còn tiêu chảy mãi không dứt, thật sự rất khổ sở.
この道は下り坂でスピードが出やすい上に、夜間も交通量が多いので、十分注意してください。
Con đường này vừa là dốc xuống nên dễ bị tăng tốc, lại ban đêm xe cũng đông, xin hãy hết sức cẩn thận.
この大学の食堂は値段が安くておいしい上に、メニューも豊富なので、地域の人にも愛されている。
Căng tin của trường đại học này không chỉ rẻ và ngon mà thực đơn còn phong phú, nên rất được người dân quanh vùng yêu thích.
Công việc ở công trường vừa là lao động nặng nhọc đi kèm nguy hiểm, lương lại thấp, nên nghe nói công trường nào cũng thiếu người.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜し、それに/おまけに
"〜上に" là cách nói bổ sung, liệt kê thường dùng trong văn viết/văn thuyết minh, có tính logic mạnh và khá trang trọng. Trong trò chuyện hằng ngày, khi nói hai việc cùng lúc thì tự nhiên hơn là nối bằng "〜し", rồi thêm "それに" hoặc "おまけに" để bổ sung một câu; chẳng hạn "工夫もできるし、それに具のバリエーションも豊富だし" thân mật hơn nhiều so với "工夫ができる上に", và giống kiểu người thật nói chuyện, nghĩ đến đâu nói đến đó.
"〜といっても", như trong câu "会社といっても妻と2人でやっている小さい会社です" (tuy nói là công ty nhưng thực ra là công ty nhỏ do tôi và vợ hai người cùng điều hành), dùng để đối chiếu với điều mà đối phương tưởng tượng (có nhân viên), nhằm nói rằng "thực tế không phải như vậy".
Cách kết hợp PI + [といっても/といいましても] *「なA/N+といっても」の形もある。
Ví dụ
1世帯といっても、一人暮らしの人から10人以上の大家族までいろいろある。
Tuy nói là một hộ gia đình, nhưng có đủ kiểu, từ người sống một mình đến đại gia đình hơn 10 người.
A: Chuyến đi xe buýt một ngày đến núi Phú Sĩ vào tháng sau còn chỗ không ạ? B: Vâng, vẫn còn ạ, nhưng nói là còn thì cũng chỉ còn rất ít, xin quý khách đặt sớm.
A:あの店、CDが安いんだって? B:まあね。安いといっても10%だけどね。
A: Nghe nói quán đó bán CD rẻ lắm hả? B: Cũng tạm. Nói là rẻ thì cũng chỉ rẻ hơn 10% thôi.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜って言っても
"といっても" bản thân đã khá thông dụng cả trong văn viết lẫn khẩu ngữ, nhưng trong khẩu ngữ thân mật hơn, "という" được rút gọn thành "って", thành "ラーメンって言っても" — đây là hiện tượng rút gọn rất điển hình của khẩu ngữ tiếng Nhật (という→って). Vì vậy nói chính xác thì đây không phải thay bằng cách nói khác, mà là biến thể âm thanh của khẩu ngữ cho cùng một điểm ngữ pháp, và khi trò chuyện hầu như ai cũng nói như vậy.
"〜に限る" diễn đạt ý kiến của bản thân rằng "chắc chắn... là tốt nhất".
Cách kết hợp Vる/Vない/N + に限る
Ví dụ
運動の後は、はちみつとレモンのジュースに限る。
Sau khi vận động, uống nước chanh mật ong là nhất.
雨の日は家で音楽でも聞きながら、のんびりするに限る。
Ngày mưa thì ở nhà vừa nghe nhạc vừa thong thả nghỉ ngơi là tuyệt nhất.
危険なところへは近づかないに限る。
Những nơi nguy hiểm thì tốt nhất là đừng đến gần.
嫌なことは忘れるに限りますよ。
Chuyện khó chịu thì quên đi là tốt nhất.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜が一番/〜に決まってる
"〜に限る" tuy bản thân đã mang chút sắc thái khẩu ngữ (không quá cứng nhắc), nhưng cách nói tự nhiên hơn là "〜が一番", chẳng hạn bạn bè hay nói "ラーメンはやっぱりしょうゆが一番でしょ", hoặc nhấn mạnh hơn thì nói "しょうゆに決まってるよ", cả hai đều gần gũi đời thường; còn "に限る" giống cách nói mang giọng "người sành sỏi" mà các tác giả tạp chí, mục chuyên đề cố ý chọn khi đưa ra nhận định.
"〜だけあって" dùng khi muốn nói "vì là... nên đương nhiên như thế".
Cách kết hợp Vる/Vた/Vている/いA/なAな/N(な) + [だけあって/だけに] *「なA/Nである+だけあって」の形もある。*名詞は、状態や様子を表す言葉が使われるときは「な」がつく。
Ví dụ
この町は文化遺産に登録されているだけあって、住民の環境保護に対する意識も高い。
Thành phố này đúng là có khác khi được xếp hạng di sản văn hóa, ý thức bảo vệ môi trường của người dân cũng rất cao.
このタオル、高いだけあって肌ざわりがすごくいいんだ。
Chiếc khăn này đúng là đắt có khác, chạm vào cảm giác thật sự rất tuyệt.
さすが国が誇る美術館だけに世界的に有名な画家の作品も数多い。
Quả là bảo tàng mỹ thuật mà đất nước tự hào, có rất nhiều tác phẩm của các họa sĩ nổi tiếng thế giới.
ドイツの高級車だけに高速道路を走ったときの安定感はすばらしい。
Đúng là xe sang của Đức, cảm giác ổn định khi chạy trên đường cao tốc thật tuyệt vời.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
さすが〜だけあって →さすが〜だよね
"だけあって" bản thân trong khẩu ngữ cũng dùng được, nhưng kiểu câu logic đầy đủ "Aだけあって、Bだ" trong bài viết tạp chí thiên về văn viết. Trong khẩu ngữ hằng ngày, người ta thường lược bỏ hoặc đơn giản hóa phần giải thích sau "だけあって", nói thẳng "さすが人気店だよね" hay "さすが人気店だけあるね", chỉ nhờ ngữ điệu và chữ "さすが" là đã truyền đạt được ý "vì là... nên...", không cần nói rõ quan hệ nhân quả đến thế.
Plus〜だけに(さらに…と感じる)★★
「〜だけに」は感覚的に「〜だから、さらに…と感じる」と言うときにも使われる。
"〜だけに" cũng dùng khi nói một cách cảm tính rằng "vì là... nên càng cảm thấy...".
今年は猛暑なだけに、ビールがいっそうおいしく感じられる。
Năm nay trời nóng như thiêu, nên bia uống vào càng thấy ngon.
新しいクラスに入って緊張していただけに、隣の人の親切がうれしかった。
Vì mới vào lớp mới còn căng thẳng, nên lòng tốt của người ngồi cạnh càng làm tôi vui.
入社以来、会社に貢献できていなかっただけに、今回開発した商品がヒットしたのはうれしかった。
Từ khi vào công ty, tôi chưa đóng góp được gì cho công ty, nên việc sản phẩm lần này tôi phát triển bán chạy khiến tôi càng vui.
"〜にしろ" nêu ví dụ từ trong một phạm vi nào đó, để diễn đạt ý "không chỉ... mà cái nào cũng...". Mẫu này cũng thường đi với các cặp từ có nghĩa trái ngược nhau như "いい・悪い", "好き・嫌い", "する・しない", "出席する・欠席する", để biểu thị ý "dù trường hợp nào cũng...".
Cách kết hợp PI + [にしろ/にしても/にせよ] + PI + [にしろ/にしても/にせよ] [なAだ Nだ] *「なA/Nである+にしろ」の形もある。
Ví dụ
東京にしろ大阪にしろ大都市には働く場所が多いので人が集まってくる。
Dù là Tokyo hay Osaka, ở các thành phố lớn việc làm nhiều nên người ta đổ về.
大学院で研究しようと思ったら、理系にしても文系にしても、英語力は絶対必要だよ。
Nếu định học lên cao học để nghiên cứu, dù khối tự nhiên hay khối xã hội thì năng lực tiếng Anh cũng tuyệt đối cần thiết.
招待状をもらったら、出席するにせよ、欠席するにせよ、必ず期日までに返事を出すのが礼儀だ。
Khi nhận được thiệp mời, dù tham dự hay vắng mặt, nhất định phải trả lời trước hạn chót, đó là phép lịch sự.
好きにしろ、嫌いにしろ、健康のために野菜は毎日とらなきゃだめだよ。
Dù thích hay không thích, vì sức khỏe thì rau mỗi ngày đều phải ăn.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜でも〜でも
"〜にしろ〜にしろ" là cách nói nhượng bộ song song mang tính văn viết/diễn thuyết, có chút hương vị của phép điệp cấu trúc, thường gặp trong bài báo, tạp chí. Trong khẩu ngữ, cách nói tự nhiên hơn là "スープでも具でも", chỉ cần liệt kê bằng "でも" là đủ; chẳng hạn bạn bè trò chuyện sẽ nói "スープでも具でも、なんかこだわりがあるよね", bình dị và thoải mái hơn nhiều so với "にしろ".
Plus疑問詞と一緒に、1つだけで使う★★
「〜にしろ」が、疑問詞と一緒に、1つだけで使われることもある。
"〜にしろ" cũng có thể đi cùng từ nghi vấn và chỉ dùng một lần.
海外旅行中はどこに行くにしろ、パスポートを持って歩かなければならない。
Khi đi du lịch nước ngoài, dù đi đâu cũng phải mang theo hộ chiếu bên mình.
試験の結果がどうなるにせよ、今は精一杯の努力をするだけです。
Dù kết quả kỳ thi thế nào đi nữa, bây giờ chỉ còn cách cố gắng hết sức mà thôi.