Bài 10 満員電車 Luyện tập
Phần 1: Chọn dạng ngữ pháp
Câu 1
ブレーキの音が聞こえた 、突然トラックが店に飛び込んできた。
Điểm ngữ pháp liên quan 8 乗客が降りたかと思うと
ブレーキの音が聞こえたかと思ったら、突然トラックが店に飛び込んできた。
Vừa nghe tiếng phanh thì chiếc xe tải đã đột ngột lao vào cửa hàng.
1かと思ったら ✓
Chính xác. かと思ったら: điểm ngữ pháp ⑧ của bài, nghĩa là "vừa... thì (bất ngờ)...", nhấn mạnh tình huống thay đổi đột ngột; "vừa nghe tiếng phanh thì chiếc xe tải đã lao vào"
2かのように
かのように: nghĩa là "cứ như thể...", không hợp với ngữ cảnh "xảy ra đột ngột"
3といっても
といっても: nghĩa là "tuy nói là...", không hợp với ngữ cảnh chuyển biến đột ngột của câu này
4からといって
からといって: nghĩa là "tuy nói là... (nhưng không thể vì thế mà...)", không hợp với ngữ cảnh
Câu 2
同じ失敗はくり返す と思っていても、ついやってしまうのが人間だ。
Điểm ngữ pháp liên quan 2 ストレスを感じない人はいるまい
同じ失敗はくり返すまいと思っていても、ついやってしまうのが人間だ。
Rõ ràng đã nghĩ là sẽ không lặp lại sai lầm ấy, vậy mà con người vẫn cứ lỡ phạm phải.
1ことだ
ことだ: biểu thị lời khuyên "nên...", không hợp với ngữ cảnh "nghĩ rằng (sẽ không phạm lại)"
2にすぎない
にすぎない: nghĩa là "chỉ là... mà thôi", không hợp với ngữ cảnh
3まい ✓
Chính xác. まい: điểm ngữ pháp ② của bài (cách dùng mở rộng), biểu thị ý chí mạnh mẽ "nhất quyết không...", "dù đã tự nhủ nhất định không lặp lại sai lầm giống như vậy nữa"
4まいか
まいか: thường dùng trong các cách kết hợp cố định biểu thị phỏng đoán như "〜ではあるまいか", đứng một mình thì không hợp với ngữ cảnh ở đây
Câu 3
入学以来成績がトップだった彼は、今回のテストで2位になって人生が終わってしまった 落ち込んでいる。
入学以来成績がトップだった彼は、今回のテストで2位になって人生が終わってしまったかのように落ち込んでいる。
Anh ấy luôn đứng đầu về thành tích từ khi nhập học, lần thi này tụt xuống hạng hai mà ủ rũ như thể cuộc đời đã chấm dứt.
1かと思うと
かと思うと: nghĩa là "vừa... thì...", không hợp với ngữ cảnh so sánh "ủ rũ như thể..."
2かのように ✓
Chính xác. かのように: nghĩa là "cứ như thể...", "ủ rũ như thể cuộc đời đã kết thúc"
3限り
限り: nghĩa là "chừng nào...", không hợp với ngữ cảnh
4わりに
わりに: điểm ngữ pháp ④ của bài, nghĩa là "so với mức độ... thì lại...", không hợp với ngữ cảnh so sánh ẩn dụ ở đây
Câu 4
梅を見に行ったが、名所と言われている 、梅の木が少なくてがっかりした。
Điểm ngữ pháp liên quan 4 混んでいるわりには
梅を見に行ったが、名所と言われているわりには、梅の木が少なくてがっかりした。
Tôi đi xem hoa mơ, nhưng tuy nói là thắng cảnh ngắm mơ nổi tiếng mà cây mơ lại rất ít, nên tôi thất vọng.
1につけ
につけ: điểm ngữ pháp ③ của bài, nghĩa là "mỗi khi... thì...", không hợp với ngữ cảnh chuyển ngược "tuy nói là danh thắng... mà lại..."
2ばかりでなく
ばかりでなく: nghĩa là "không chỉ... mà còn...", không hợp với ngữ cảnh chuyển ngược
3だけあって
だけあって: nghĩa là "quả không hổ là...", trái ngược với ngữ cảnh chênh lệch kiểu "là danh thắng mà lại gây thất vọng"
4わりには ✓
Chính xác. わりには: điểm ngữ pháp ④ của bài, nghĩa là "so với mức độ... thì lại...", "tuy là thắng cảnh ngắm mơ nổi tiếng mà cây mơ lại rất ít", phù hợp với cảm giác chênh lệch
Phần 2: Sắp xếp câu
Đặt 4 lựa chọn vào các ô 1–4 theo đúng thứ tự, rồi chọn lựa chọn nằm ở ô ★.
Câu 1
お茶のいれ方など、12★4と思っていたが、きちんとした方法は意外に知らない人が多くて驚いた。
Điểm ngữ pháp liên quan 2 ストレスを感じない人はいるまい
お茶のいれ方など、1知らない2人は3★いる4まいと思っていたが、きちんとした方法は意外に知らない人が多くて驚いた。
Thứ tự: 4 → 1 → 3 → 2 ★ = lựa chọn 3
Về cách pha trà, tôi cứ nghĩ chắc không ai là không biết, nhưng không ngờ có nhiều người không biết cách pha đúng, khiến tôi ngạc nhiên.
Câu được ghép như thế nào
Trước tiên nối "知らない" với "人は" để tạo thành chủ ngữ "người không biết...", sau đó nối "いる", ★ rơi vào "いる", cuối cùng kết thúc bằng "まい" (ứng với điểm ngữ pháp ② của bài, "chắc là sẽ không..."). Cả câu: お茶のいれ方など、知らない 人は いる★ まい と思っていたが、きちんとした方法は意外に知らない人が多くて驚いた。
Câu 2
彼は他人に12★4ので、みんなに嫌がられている。
Điểm ngữ pháp liên quan 4 混んでいるわりには
彼は他人に1厳しい2わりに3★自分に4甘いので、みんなに嫌がられている。
Thứ tự: 2 → 4 → 3 → 1 ★ = lựa chọn 3
Anh ta nghiêm khắc với người khác mà lại dễ dãi với bản thân, nên ai cũng ghét.
Câu được ghép như thế nào
Trước tiên nối "厳しい", rồi nối "わりに" (ứng với điểm ngữ pháp ④ của bài, "so với... thì lại..."), ★ rơi vào "自分に" sau "わりに", cuối cùng kết thúc bằng "甘い". Cả câu: 彼は他人に 厳しい わりに 自分に★ 甘い ので、みんなに嫌がられている。
Câu 3
みんなが12★4気になる。
Điểm ngữ pháp liên quan 6 楽しげにおしゃべりしている
みんなが1楽しげに2話していると3★何の4話か気になる。
Thứ tự: 2 → 3 → 4 → 1 ★ = lựa chọn 4
Mọi người trò chuyện vui vẻ như vậy, khiến tôi tò mò không biết họ đang nói chuyện gì.
Câu được ghép như thế nào
Trước tiên nối "楽しげに" (ứng với điểm ngữ pháp ⑥ của bài), rồi nối "話していると", ★ rơi vào "何の" sau "話していると", cuối cùng kết thúc bằng "話か". Cả câu: みんなが 楽しげに 話していると 何の★ 話か 気になる。
Phần 3: Ngữ pháp trong đoạn văn
Chỗ trống 1
1として
として: biểu thị tư cách "với vai trò là...", không hợp với ngữ cảnh góc nhìn đánh giá "đối với tôi"
2に対して
に対して: nghĩa là "đối với...", thường dùng cho quan hệ đối tượng/đối lập, không hợp với ngữ cảnh "đối với ai đó thì cần thiết"
3に応じて
に応じて: nghĩa là "tùy theo...", không hợp với ngữ cảnh
4にとって ✓
Chính xác. にとって: nghĩa là "đối với...", "đối với một tài xế mới như tôi, hệ thống dẫn đường là vật bất khả ly thân"
Chỗ trống 2
Điểm ngữ pháp liên quan 2 ストレスを感じない人はいるまい
1まい ✓
Chính xác. まい: điểm ngữ pháp ② của bài, nghĩa là "chắc là sẽ không...", "(cô bạn gái) hình như nghĩ rằng chắc là có hệ thống dẫn đường thì sẽ không lạc đường"
2ものがある
ものがある: điểm ngữ pháp ① của bài, nghĩa là "có cảm giác...", không hợp với nội dung phán đoán "nghĩ rằng sẽ không lạc đường"
3かのようだ
かのようだ: nghĩa là "cứ như thể...", không hợp với ngữ cảnh phán đoán trực tiếp "nghĩ như vậy"
4わけにはいかない
わけにはいかない: nghĩa là "không thể... được" (vì lẽ thường, hoàn cảnh không cho phép), không hợp với ngữ cảnh
Chỗ trống 3
Điểm ngữ pháp liên quan 8 乗客が降りたかと思うと
1かのうちに
かのうちに: điểm ngữ pháp ⑤ của bài, "〜か〜ないかのうちに" cần đi với hình thức khẳng định và phủ định của cùng một động từ xuất hiện thành cặp; ở đây không có dạng phủ định tương ứng nên mẫu câu không thành lập
2かと思ったら ✓
Chính xác. かと思ったら: điểm ngữ pháp ⑧ của bài, nghĩa là "vừa... thì (bất ngờ)...", "vừa tưởng cô ấy còn đang xem bản đồ thì chẳng biết từ lúc nào đã ngủ mất"
3かのように
かのように: nghĩa là "cứ như thể...", không hợp với ngữ cảnh thay đổi đột ngột kiểu "vừa... thì..."
4わりには
わりには: điểm ngữ pháp ④ của bài, nghĩa là "so với mức độ... thì lại...", không hợp với ngữ cảnh
Chỗ trống 4
Điểm ngữ pháp liên quan 1 つらいものがある
1やら
やら: điểm ngữ pháp ⑦ của bài, biểu thị liệt kê, "nào là... nào là...", không hợp với ngữ cảnh chỉ miêu tả một cảm giác duy nhất
2というものだ
というものだ: nghĩa là "đó mới thực sự là...", sắc thái không hợp với "có cảm giác như..."
3ものがある ✓
Chính xác. ものがある: điểm ngữ pháp ① của bài, nghĩa là "có cảm giác...", "chuyến lái xe như vậy cứ thấy hơi buồn buồn"
4かと思う
かと思う: nghĩa là "tôi nghĩ rằng...", chỉ là trình bày ý nghĩ cá nhân; đi với cảm giác mơ hồ như "どこかさびしい" thì không sát nghĩa bằng "ものがある"
Xem đoạn văn đã điền đáp án và bản dịch
Đối với một tài xế mới như tôi, hệ thống dẫn đường trên xe là vật bất khả ly thân. Chỉ cần nhập thông tin vào là nó sẽ chỉ đường đến tận nơi bằng bản đồ và giọng nói. Trên đường cao tốc, nó còn báo cả phí, và nếu thấy tôi chưa nghỉ ngơi thì nó chủ động bắt chuyện: "Anh nên nghỉ một chút...". Giọng nói ấy cứ như thật lòng lo cho tôi. Đúng là một cô thư ký đắc lực. Nó giỏi hơn hẳn cô bạn gái ôm đủ thứ bản đồ, sách hướng dẫn lên xe rồi chỉ cần đi lạc đường một chút là lầm bầm càu nhàu. Thế nhưng cô bạn gái ấy hình như cũng nghĩ rằng có hệ thống dẫn đường thì sẽ không lạc đường đâu, nên đang xem bản đồ mà chẳng biết từ lúc nào đã ngủ mất. Thế là thành chuyến lái xe chơi chỉ có tôi và cô "thư ký" kia. Tuy nghĩ rằng yên tĩnh cũng hay, nhưng chuyến đi như vậy cứ thấy hơi buồn buồn.
Phần 4: Nghe hiểu
Nghe trước, rồi chạm vào lựa chọn. Lời thoại và giải thích hiện ra sau khi bạn trả lời.
Câu 1
Các lựa chọn được in trên đề: đọc trước rồi nghe.
動物園で男の人が話しています。男の人は、この鳥が動かないのは何に関係があると言っていますか。
問 この鳥が動かないのは何に関係があると言っていますか。
Lời thoại
えー、こちらにいるのは、動かない鳥として有名なハシビロコウです。ご覧のように、体のわりに頭が大きく、くちばしが広いのが特徴です。この鳥が動かないのは、食事の仕方に理由があります。アフリカの湖に住むハシビロコウは、草の陰で静かに待ち続け、魚が水面に上がってきたときにこの大きいくちばしでおそいかかるんです。動物園にいるのは比較的動くと言われていますが、今日も先ほどえさの時間に少し動いたきり、30分以上このままです。あっ、そちらのお子さん気をつけてください。子どもをおどろかそうとして、突然近寄ってくることがありますから…。
À, con đang ở đây là cò mỏ giày, nổi tiếng là loài chim không hay cử động. Như quý vị thấy, đặc điểm của nó là đầu to so với thân mình, mỏ vừa rộng vừa lớn. Việc loài chim này ít cử động là có liên quan đến cách kiếm ăn của nó. Cò mỏ giày sống ở các hồ ở châu Phi sẽ lặng lẽ nấp trong bụi cỏ chờ đợi, và vào khoảnh khắc cá nổi lên mặt nước thì dùng chiếc mỏ lớn này lao tới vồ lấy. Người ta nói con ở sở thú này thuộc loại tương đối hay cử động, nhưng hôm nay cũng chỉ mới nhúc nhích một chút lúc nãy vào giờ cho ăn, rồi từ đó hơn 30 phút vẫn giữ nguyên tư thế này. A, em nhỏ bên kia xin hãy cẩn thận. Đôi khi nó muốn dọa trẻ con nên đột ngột tiến lại gần đấy...
問 この鳥が動かないのは何に関係があると言っていますか。
1体の大きさ
2住んでいるところ
3えさのとり方 ✓
4性格
Người thuyết minh nói việc loài chim này không cử động liên quan đến điều gì?
Câu hỏi là "Việc loài chim này không cử động liên quan đến điều gì". Lúc đầu người thuyết minh mô tả đặc điểm cơ thể: 「体のわりに頭が大きく、くちばしが広いのが特徴」, nhưng đó chỉ là giới thiệu ngoại hình, không phải lý do khiến nó "không cử động" (loại 1); cũng hoàn toàn không nhắc đến việc "nơi sống" có liên quan đến "không cử động", hồ chỉ là bối cảnh nơi nó cư trú (loại 2); câu then chốt nằm ở giữa bài: 「この鳥が動かないのは、食事の仕方に理由があります」 - nó không cử động là vì cách săn mồi: lặng lẽ nấp trong bụi cỏ chờ cá nổi lên mặt nước rồi mới lao tới vồ, nên phải giữ yên bất động. Còn "tính cách" thì cả bài hoàn toàn không đề cập (loại 4). → えさのとり方. Đáp án 3.
Ngữ pháp trong câu này
〜わりに:(Điểm ngữ pháp ④ của bài) So với mức độ... thì lại... 「体のわりに頭が大きく」= so với thân mình thì đầu to.
Vてくる:Dần dần..., ... lại gần/lên. 「魚が水面に上がってきた」= cá nổi lên mặt nước.
Từ vựng quan trọng
特徴(とくちょう) đặc điểm
草の陰(くさのかげ) chỗ khuất trong bụi cỏ
おそいかかる vồ tới, lao vào tấn công
Câu 1
Hãy nghe câu này trước
問 あーあ、さっき皿を割ったかと思ったら、またやっちゃったよ。
Haizz, vừa mới làm vỡ đĩa lúc nãy, thế mà giờ lại gây họa nữa rồi.
1今度は何やったんですか。 ✓
Lần này lại làm gì thế?
2それはよかったですね。
Thế thì tốt quá nhỉ.
3じゃ、やっちゃいましょう。
Vậy chúng ta bắt tay làm nhé.
Đối phương nói 「さっき皿を割ったかと思ったら、またやっちゃったよ」 - "かと思ったら" là điểm ngữ pháp ⑧ của bài, "vừa tưởng chuyện làm vỡ đĩa lúc nãy đã qua thì lại làm hỏng thêm một lần nữa", ngụ ý anh ấy lại gây thêm rắc rối mới. Phản ứng tự nhiên nhất là tò mò hỏi lần này lại xảy ra chuyện gì: 「今度は何やったんですか」. 2 「それはよかったですね」(Thế thì tốt quá nhỉ) - hiểu hoàn toàn sai giọng điệu chán nản, than phiền về việc mình lại gây họa của đối phương; 3 「じゃ、やっちゃいましょう」(Vậy chúng ta bắt tay làm nhé) - lạc đề, đối phương đang buồn bực kể lại chuyện đã xảy ra, chứ không phải đang đề nghị làm gì. Đáp án 1.
Ngữ pháp trong câu này
〜かと思ったら:(Điểm ngữ pháp ⑧ của bài) Vừa... thì (bất ngờ)... 「割ったかと思ったら、また」= vừa tưởng làm vỡ một cái, không ngờ lại...
Từ vựng quan trọng
割る(わる) làm vỡ, đập vỡ
Câu 2
Hãy nghe câu này trước
問 昨日はテスト全部書けたって得意げな顔してたのに、どうしたの?
Hôm qua cậu còn vẻ mặt đắc ý bảo làm được hết bài thi, sao thế?
1うん、得意じゃないんだよ。
Ừ, tớ không giỏi đâu.
2それが、全然だめだったんだよ。 ✓
Ôi, thật ra là hoàn toàn không ổn.
3うん、いい結果だったよ。
Ừ, kết quả rất tốt đấy.
Đối phương nói 「昨日はテスト全部書けたって得意げな顔してたのに、どうしたの?」 - "げ" là điểm ngữ pháp ⑥ của bài, "hôm qua cậu còn vẻ mặt đắc ý bảo là làm được hết bài thi, sao giờ (mặt mày thế này)?", ngụ ý nhìn thấy đối phương đang xuống tinh thần mới hỏi vậy. Cách đáp tự nhiên nhất là thừa nhận kết quả không như ý: 「それが、全然だめだったんだよ」. 1 「うん、得意じゃないんだよ」 hiểu "得意げ" thành "giỏi, sở trường", đáp lệch câu hỏi; 3 「うん、いい結果だったよ」 mâu thuẫn rõ ràng với tâm trạng sa sút mà đối phương nhận ra. Đáp án 2.
Ngữ pháp trong câu này
〜げ:(Điểm ngữ pháp ⑥ của bài) Có vẻ... 「得意げな顔」= vẻ mặt đắc ý.
Từ vựng quan trọng
結果(けっか) kết quả
Câu 3
Hãy nghe câu này trước
問 昨日駅前のカラオケに行ったんだけど、あそこにはもう二度と行くまいと思ったよ。
Hôm qua tớ đến quán karaoke trước ga, và tớ nghĩ là nhất định sẽ không bao giờ đến đó lần thứ hai nữa.
1え?また、行くの?
Hả? Lại đi nữa à?
2え?二度と行かなかったの?
Hả? Cậu chưa từng quay lại sao?
3え?何かあったの? ✓
Hả? Có chuyện gì xảy ra à?
Đối phương nói 「あそこにはもう二度と行くまいと思ったよ」 - "まい" của điểm ngữ pháp ② trong bài thể hiện ý chí mạnh mẽ "nhất định sẽ không đến nữa", giọng điệu dứt khoát như vậy ngụ ý chắc chắn đã xảy ra chuyện không vui. Phản ứng tự nhiên nhất là tò mò hỏi đã xảy ra chuyện gì: 「え?何かあったの?」. 1 「え?また、行くの?」 nghe ngược hoàn toàn "行くまい" (sẽ không đến nữa) thành "lại đi nữa", hiểu sai ý chí phủ định; 2 「え?二度と行かなかったの?」 nghe nhầm "思ったよ" (quyết tâm vừa nảy ra bây giờ) thành sự việc trong quá khứ đã được xác nhận, về mặt logic cũng không hợp lý (điều đối phương vừa nói chính là việc "sẽ không đến nữa"). Đáp án 3.
Ngữ pháp trong câu này
〜まい:(Điểm ngữ pháp ② của bài) Nhất định sẽ không..., đời nào lại... (diễn đạt ý chí mạnh mẽ). 「行くまいと思った」= đã quyết tâm sẽ không đến nữa.
Từ vựng quan trọng
カラオケ karaoke