Bài 8 楽園の萌花 Luyện tập
Phần 1: Chọn dạng ngữ pháp
Câu 1
友人が会社をクビになったというから、さぞかし金に困っているだろう 、毎日外車を乗り回して遊んでいるというのだ。
Điểm ngữ pháp liên quan 12 慌てて逃げ出すかと思いきや
友人が会社をクビになったというから、さぞかし金に困っているだろうと思いきや、毎日外車を乗り回して遊んでいるというのだ。
Nghe tin bạn bị công ty sa thải, tôi cứ tưởng chắc cậu ấy đang túng thiếu lắm, ai ngờ cậu ấy ngày nào cũng lái xe nhập khẩu đi chơi khắp nơi.
1といえども
「といえども」diễn tả "dù ... đi nữa", không phù hợp với ngữ cảnh.
2とはいえ
「とはいえ」diễn tả "tuy nói vậy", không phù hợp với ngữ cảnh.
3というものの
「というものの」diễn tả "tuy nói là ... nhưng", không phù hợp với ngữ cảnh.
4と思いきや ✓
Chính xác. 「と思いきや」diễn tả "cứ tưởng ..., ai ngờ", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑫ của bài này: "cứ tưởng đang túng thiếu, ai ngờ lại tiêu xài thoải mái".
Câu 2
大統領の熱のこもった演説が終わる 、会場は割れんばかりの拍手と歓声に包まれました。
Điểm ngữ pháp liên quan 10 小鬼が現れるや否や
大統領の熱のこもった演説が終わるや否や、会場は割れんばかりの拍手と歓声に包まれました。
Bài diễn văn đầy nhiệt huyết của tổng thống vừa kết thúc, hội trường lập tức vang lên tiếng vỗ tay và hò reo như sấm dậy.
1や否や ✓
Chính xác. 「や否や」diễn tả "vừa ... là lập tức ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑩ của bài này: "bài diễn văn vừa kết thúc là ...".
2かたわら
「かたわら」diễn tả "vừa làm ... vừa làm ...", không phù hợp với ngữ cảnh.
3そばから
「そばから」diễn tả "vừa ... xong là (lại) ngay ...", phần nhiều dùng cho tình huống tiêu cực lặp đi lặp lại, không phù hợp với ngữ cảnh.
4とあって
「とあって」diễn tả "vì là ... (tình huống đặc biệt)", không phù hợp với ngữ cảnh.
Câu 3
これは、差別や貧困 、一代で国際的な実業家となった男の生涯を描いたドキュメンタリーである。
Điểm ngữ pháp liên quan 7 厳しい修行をものともせず
これは、差別や貧困をものともせず、一代で国際的な実業家となった男の生涯を描いたドキュメンタリーである。
Đây là bộ phim tài liệu khắc họa cuộc đời một người đàn ông không sợ phân biệt đối xử và nghèo khó, đi lên từ hai bàn tay trắng để trở thành doanh nhân tầm quốc tế.
1を問わず
「を問わず」diễn tả "bất kể ...", không phù hợp với ngữ cảnh.
2を皮切りにして
「を皮切りにして」diễn tả "lấy ... làm khởi đầu", không phù hợp với ngữ cảnh.
3をものともせず ✓
Chính xác. 「をものともせず」diễn tả "không sợ ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑦ của bài này: "không sợ phân biệt đối xử và nghèo khó".
4をもとにして
「をもとにして」diễn tả "dựa trên ...", không phù hợp với ngữ cảnh.
Câu 4
この神社の境内は、桜の名所として知られる 、梅雨の季節にはあじさいの花も楽しめます。
この神社の境内は、桜の名所として知られる一方、梅雨の季節にはあじさいの花も楽しめます。
Khuôn viên ngôi đền này không chỉ nổi tiếng là danh thắng ngắm hoa anh đào, mà vào mùa mưa còn có thể thưởng thức hoa cẩm tú cầu.
1かたがた
「かたがた」diễn tả "nhân tiện ...", không phù hợp với ngữ cảnh.
2一方 ✓
Chính xác. 「一方」diễn tả "một mặt thì ... (đồng thời)": "vừa là danh thắng ngắm hoa anh đào, vừa có thể ngắm hoa cẩm tú cầu vào mùa mưa".
3かたわら
「かたわら」diễn tả "vừa làm ... vừa làm ... (hai việc đồng thời)", phần nhiều dùng cho hành động của con người; ở đây chủ ngữ là một địa điểm, và hai điều này cũng không phải hai hành động diễn ra cùng lúc, nên không phù hợp.
4限り
「限り」diễn tả "chừng nào ...", không phù hợp với ngữ cảnh.
Câu 5
熱心に講義を続ける教授の耳に、 からともなく静かな寝息が聞こえてきた。
Điểm ngữ pháp liên quan 2 見るともなく
熱心に講義を続ける教授の耳に、どこからともなく静かな寝息が聞こえてきた。
Giáo sư vẫn đang say sưa giảng bài thì không biết từ đâu vang lên tiếng ngáy nhẹ.
1後ろ
「後ろ」là danh từ chỉ phương vị cụ thể, nên「後ろからともなく」không tự nhiên và không đúng với cách dùng của "từ nghi vấn + からともなく".
2何
「何」không thể đi thẳng với「から」để chỉ nguồn gốc nơi chốn, nên không phù hợp.
3外
「外」là danh từ chỉ phương vị cụ thể, không đúng với cách dùng của "từ nghi vấn + ともなく".
4どこ ✓
Chính xác. 「どこからともなく」diễn tả "không biết từ đâu ...", tương ứng với cách dùng bổ sung "từ nghi vấn + ともなく" ở điểm ngữ pháp ② của bài này.
Câu 6
突然契約を結ぼうと言ってくるなんて、私には先方の真意がはかり んです。
Điểm ngữ pháp liên quan 18 決めかねている
突然契約を結ぼうと言ってくるなんて、私には先方の真意がはかりかねるんです。
Bỗng dưng đối phương nói muốn ký hợp đồng, tôi thật sự khó mà đoán được ý đồ thực sự của họ.
1かねない
「かねない」diễn tả "có thể sẽ ... (điều không hay)", không phù hợp với ngữ cảnh.
2かねる ✓
Chính xác. 「かねる」diễn tả "khó mà ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑱ của bài này: "khó mà đoán được ý đồ thực sự của đối phương".
3得る
「得る」diễn tả "có thể ...", trái ngược với ngữ cảnh "khó mà đoán được".
4っぽい
「っぽい」diễn tả "có khuynh hướng/cảm giác ...", không phù hợp với ngữ cảnh.
Câu 7
この薬を飲むようになってからというもの、 んですよ。
Điểm ngữ pháp liên quan 4 物心ついてからというもの
この薬を飲むようになってからというもの、ずっと体調がいいんですよ。
Từ khi bắt đầu uống loại thuốc này, tình trạng sức khỏe của tôi luôn rất tốt.
1ずっと体調がいい ✓
Chính xác. 「てからというもの」diễn tả "từ sau khi ..., (sự thay đổi) cứ tiếp diễn", tương ứng với điểm ngữ pháp ④ của bài này: "từ khi uống thuốc, cơ thể luôn tốt", phù hợp với ý "sự thay đổi kéo dài".
2突然倒れた
「突然倒れた」là sự việc xảy ra một lần, không phù hợp với ngữ cảnh "trạng thái kéo dài" mà 「からというもの」nhấn mạnh.
3前と体調が変わらない
「前と体調が変わらない」diễn tả "không có thay đổi", mâu thuẫn với sắc thái "có sự thay đổi" mà 「からというもの」gợi ra.
4すぐに退院した
「すぐに退院した」là sự việc xảy ra một lần, không phải trạng thái kéo dài, nên không phù hợp.
Câu 8
約束の時間に遅れて、「おそよう」なんて皮肉 ことを言われた。
Điểm ngữ pháp liên quan 9 謎めいた言葉
約束の時間に遅れて、「おそよう」なんて皮肉めいたことを言われた。
Vì đến trễ so với giờ hẹn, tôi bị nói một câu mang vẻ mỉa mai kiểu "Chào buổi sáng... muộn nhỉ" (「おそよう」là cách chơi chữ từ「おはよう」, ý châm chọc việc đến muộn).
1らしい
「らしい」diễn tả "giống như ..., đúng chất ...", không phù hợp với ngữ cảnh "có hàm ý mỉa mai".
2気味な
「気味な」diễn tả "hơi có khuynh hướng ...", cả cách kết hợp lẫn sắc thái đều không phù hợp.
3次第の
「次第の」diễn tả "tùy thuộc vào ...", không phù hợp với ngữ cảnh.
4めいた ✓
Chính xác. 「めいた」diễn tả "mang vẻ ..., có hàm ý ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑨ của bài này: "lời nói mang hàm ý mỉa mai".
Phần 2: Sắp xếp câu
Đặt 4 lựa chọn vào các ô 1–4 theo đúng thứ tự, rồi chọn lựa chọn nằm ở ô ★.
Câu 1
日本の労働者の多くが、周囲に配慮するあまり、12★4と考えてしまう。
Điểm ngữ pháp liên quan 11 小鬼ごとき
日本の労働者の多くが、周囲に配慮するあまり、1たかが2頭痛3★ごときで4休めないと考えてしまう。
Thứ tự: 3 → 2 → 4 → 1 ★ = lựa chọn 4
Nhiều người lao động ở Nhật, vì quá bận tâm đến cảm nhận của những người xung quanh, thường nghĩ rằng "chỉ là đau đầu thôi mà, không được nghỉ".
Câu được ghép như thế nào
Trước hết là「たかが」, sau đó là「頭痛」, ★ rơi vào「ごときで」(điểm ngữ pháp ⑪ của bài này, chỉ là ... mà thôi), cuối cùng là「休めない」, khớp với「と考えてしまう」đã cho sẵn ở cuối câu.
Câu 2
これからも、皆様の12★4努めてまいります。
Điểm ngữ pháp liên quan 3 町を異界のものたちから守るべく
これからも、皆様の1ご期待に2沿う3★べく4サービス向上に努めてまいります。
Thứ tự: 3 → 2 → 1 → 4 ★ = lựa chọn 1
Từ nay về sau, để không phụ lòng mong đợi của mọi người, chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết là「ご期待に」, sau đó là「沿う」, ★ rơi vào「べく」(điểm ngữ pháp ③ của bài này, để ...), cuối cùng là「サービス向上に」, khớp với「努めてまいります」đã cho sẵn ở cuối câu.
Câu 3
これだけ精巧にできていると、12★4のではないでしょうか。
Điểm ngữ pháp liên quan 18 決めかねている
これだけ精巧にできていると、1どちらが2本物か3★判断が4つきかねるのではないでしょうか。
Thứ tự: 3 → 1 → 4 → 2 ★ = lựa chọn 4
Làm tinh xảo đến mức này, e rằng ngay cả việc phán đoán cái nào là hàng thật cũng rất khó.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết là「どちらが」, sau đó là「本物か」, ★ rơi vào「判断が」, cuối cùng là「つきかねる」(điểm ngữ pháp ⑱ của bài này, khó mà ...), khớp với「のではないでしょうか」đã cho sẵn ở cuối câu.
Phần 3: Đọc hiểu
Xem bản dịch đoạn văn
"Có một chỗ trống giảng viên trung học phổ thông, em thử cân nhắc xem sao?"
Từ khi tôi lỡ tay xóa mất dữ liệu thí nghiệm mà đàn anh đã mất nửa năm để làm, bầu không khí trong phòng nghiên cứu cứ gượng gạo mãi, giáo sư nhận ra điều đó nên mới chủ động mở lời đề nghị tôi chuyện này.
Nghề giáo viên, đối với một người vốn đã không giỏi nói trước đám đông như tôi, là nghề tuyệt đối muốn tránh. Nhưng với giáo sư vẫn luôn quan tâm giúp đỡ mình, lý do đó thật sự không thể nói ra. Hơn nữa, tiền gia đình gửi cũng đã ngừng, tôi từng nghĩ vừa nghiên cứu vừa làm thêm thì cũng xoay xở được, nhưng dự tính ấy quá ngây thơ; để kiếm sống, đây cũng là lựa chọn bất đắc dĩ.
Tôi liều một phen. Chỉ là học sinh trung học thôi, lẽ nào lại bị coi thường được......
Tôi hít một hơi thật sâu, rồi đẩy cửa lớp "1-A".
Lớp học vốn ồn ào bỗng chốc im phăng phắc, theo tiếng hô "Đứng dậy", tiếng ghế kêu loạt soạt, cả lớp học sinh trong bộ đồng phục xanh thẫm đồng loạt đứng lên.
Bốn mươi ánh mắt đồng loạt đổ dồn về phía tôi đang bước lên bục giảng. Cũng có người vừa nhìn về phía này vừa thì thầm điều gì đó với nhau.
"Chào"
Lời chào theo nghi thức vừa xong, cả lớp vừa ngồi xuống thì cửa sau "xoạch" một tiếng bị đẩy ra, một cậu ôm mũ bảo hiểm bước vào. Vừa chạm mắt với tôi, cậu ta đã lên tiếng:
"Ơ, thầy là ai vậy?"
Tiếng xe máy từ đâu vọng tới khi nãy thì ra là của cậu này.
Câu 1
「俺」が教師になったのはなぜか。
Tại sao "tôi" lại trở thành giáo viên?
1高校生が好きだから
Trong bài không hề nói "tôi" thích học sinh trung học, trái lại còn nói rõ「絶対に避けたかった職業だ」(vốn là nghề tuyệt đối muốn tránh).
2研究室が嫌になったから
「研究室が嫌になった」không chính xác. Nguyên nhân bầu không khí gượng gạo giữa "tôi" và phòng nghiên cứu là do mình làm hỏng dữ liệu thí nghiệm của đàn anh, chứ không phải đơn thuần chán phòng nghiên cứu.
3生活が苦しかったから ✓
Chính xác. Trong bài viết「親元からの送金がなくなり」「食わんがためには、やむを得ない選択だった」(tiền gia đình không còn gửi nữa, để kiếm sống thì đây là lựa chọn bất đắc dĩ), cho thấy là do cuộc sống bắt buộc.
4先輩にお世話になっているから
Trong bài người giới thiệu công việc là "giáo sư", không phải "đàn anh", nên đối tượng trong lựa chọn không đúng.
Câu 2
クラスの生徒たちの「俺」に対する態度として最も適当なものは何か。
Thái độ của học sinh trong lớp đối với "tôi" thế nào là thích hợp nhất?
1尊敬
Trong bài không miêu tả hành động nào cho thấy học sinh "tôn trọng" giáo viên mới, học sinh chỉ tò mò thì thầm với nhau.
2興味 ✓
Chính xác. Câu「こっちを見ながら、何やらささやきあっているやつらもいる」và việc cậu học sinh đi xe máy đến muộn vừa vào cửa đã hỏi thẳng「ね、誰?」đều cho thấy học sinh tò mò/quan tâm đến giáo viên mới này, chứ không phải tôn trọng hay thờ ơ.
3親切
Trong bài không có hành động nào cho thấy học sinh tỏ ra "thân thiện" với "tôi".
4無関心
「無関心」(thờ ơ) rõ ràng mâu thuẫn với việc học sinh xì xào, nhìn chằm chằm vào giáo viên mới, và việc cậu học sinh đến muộn hỏi thẳng "thầy là ai", học sinh rõ ràng rất để ý đến giáo viên mới này.
Phần 4: Nghe hiểu
Nghe trước, rồi chạm vào lựa chọn. Lời thoại và giải thích hiện ra sau khi bạn trả lời.
Nghe trước, rồi chọn đáp án từng câu. Sau khi trả lời, mở phần lời thoại để nghe lại từng câu.
学校の説明会で先生が話しています。
Câu 1
問 学校への問い合わせが増えたのはなぜですか。
1すしを食べたい人が多いから
2フランス語に自信があるから
3テレビの番組で紹介されたから ✓
4料理の勉強ができるから
Tại sao lượng người hỏi thăm của trường lại tăng lên?
Cô giáo đã nói rõ lý do: 「先日、テレビで取り上げていただいてからというもの、問い合わせもこれまでの5倍以上に増え」 (điểm ngữ pháp ④「〜てからというもの」của bài này, từ khi được đài truyền hình đưa tin hôm trước, lượng người hỏi thăm tăng hơn 5 lần). 1"Có nhiều người muốn ăn sushi" thì trong bài không có căn cứ; 2"Tự tin về tiếng Pháp" là chuyện của cô gái, không liên quan đến "tại sao lượng người hỏi thăm của trường tăng"; 4"Có thể học nấu ăn" là điểm hấp dẫn của chính khóa học, không phải nguyên nhân trực tiếp của sự thay đổi "lượng người hỏi thăm tăng". → テレビの番組で紹介されたから. Đáp án 3.
Ngữ pháp trong câu này
〜てからというもの:Từ sau khi ... (và vẫn tiếp diễn) (điểm ngữ pháp ④ của bài này). 「テレビで取り上げていただいてからというもの」.
Từ vựng quan trọng
職人(しょくにん) nghệ nhân, thợ lành nghề
修業(しゅぎょう) học nghề, tu nghiệp
問い合わせ(といあわせ) hỏi thăm, tư vấn
Câu 2
問 男の人がこの専門学校の勉強に不安を持っているのはどんなことですか。
1大学と専門学校の勉強の両立が難しいこと
2生の魚が調理できないこと
3勉強の期間が短いこと ✓
4フランス語ができないこと
Người đàn ông cảm thấy bất an về điều gì trong việc học ở trường chuyên ngành này?
Điều bất an mà người đàn ông nói ra đầu tiên là 「今まで何年も修業が必要だったのが、本当に1年で大丈夫かな」, tức là "trước đây phải học nghề mấy năm, chỉ học một năm thật sự ổn không", anh lo ngại thời gian học quá ngắn. Câu sau đó「君、料理したことないんじゃない?生の魚とか触れるの?」là anh nghi ngờ liệu bản thân cô gái có làm được hay không, không phải sự bất an về việc học ở trường chuyên ngành này. 1"Vừa học đại học vừa học trường chuyên ngành" là tình huống sinh viên hiện tại được nhà trường nhắc đến khi giới thiệu, không phải điều người đàn ông bất an; 2"Không biết xử lý cá sống" là sự nghi ngờ của anh đối với riêng cô gái, không phải sự bất an về việc học ở trường; 4"Không biết tiếng Pháp" là chuyện do chính cô gái nhắc đến, điều người đàn ông lo là "còn phải học ngôn ngữ", không phải điểm này. → 勉強の期間が短いこと. Đáp án 3.
Ngữ pháp trong câu này
〜んじゃない?:Chẳng phải ... sao (câu hỏi lại trong văn nói, khéo léo chỉ ra tình trạng của đối phương). 「料理したことないんじゃない?」.
Từ vựng quan trọng
両立(りょうりつ) kết hợp cả hai, song song
調理(ちょうり) nấu nướng
Lời thoại
F 本日は、当校の説明会にご参加いただきありがとうございます。当校は、寿司職人を育成する調理専門学校です。先日、テレビで取り上げていただいてからというもの、問い合わせもこれまでの5倍以上に増え、うれしい悲鳴をあげております。
Hôm nay xin cảm ơn quý vị đã tham dự buổi giới thiệu của trường chúng tôi. Trường chúng tôi là trường chuyên ngành ẩm thực đào tạo nghệ nhân sushi. Từ khi được đài truyền hình đưa tin hôm trước, lượng người hỏi thăm đã tăng hơn 5 lần so với trước đây, khiến chúng tôi vừa vui mừng vừa bận tối mắt.
F 寿司職人は、今や、海外でも将来性抜群の職業として注目されておりますが、特にヨーロッパでは本物の寿司を握れる職人が圧倒的に不足しています。これは、昔ながらの修業では、一人前になるのに10年以上かかることもあったからです。
Nghệ nhân sushi hiện nay cũng đang được chú ý ở nước ngoài như một nghề có triển vọng vượt trội, đặc biệt ở châu Âu, số nghệ nhân có thể nặn sushi chính hiệu đang thiếu hụt nghiêm trọng. Đó là vì với cách học nghề truyền thống ngày xưa, có khi phải mất hơn mười năm mới có thể tự lập.
F そこで当校では、1年間で本格的な寿司職人を養成するコースを作りました。現役の学生さんでも大学へ通うかたわら、技術を習得するべくがんばっている方もいらっしゃいます。
Vì vậy, trường chúng tôi đã mở một khóa học đào tạo nghệ nhân sushi chính quy trong vòng một năm. Cũng có những bạn đang là sinh viên đại học, vừa đi học đại học vừa cố gắng học để nắm vững kỹ thuật.
F よさそうじゃない?1年で職人になれるし、外国で働くチャンスもありそうだし……。
Nghe cũng được đấy chứ? Một năm là thành nghệ nhân, hình như còn có cơ hội làm việc ở nước ngoài nữa......
M 今まで何年も修業が必要だったのが、本当に1年で大丈夫かな。
Trước đây phải mất bao nhiêu năm học nghề, một năm thật sự ổn không nhỉ.
F コースもちゃんとしているみたいだし、大丈夫よ。
Khóa học trông cũng bài bản, không sao đâu.
M そうかなあ。でもねえ……。あ、っていうか、君、料理したことないんじゃない?生の魚とか触れるの?それに、外国行くんだったら、言葉もやらないと……。
Vậy hả. Nhưng mà này...... À mà này, cậu chưa từng nấu ăn đúng không? Cậu dám đụng vào cá sống không? Với lại, nếu ra nước ngoài thì còn phải học cả ngôn ngữ nữa......
F うーん、魚かあ。フランス語にはちょっと自信あるんだけどなあ。
Ừm, cá hả...... Tiếng Pháp thì mình cũng khá tự tin đấy.
Câu 1
Hãy nghe câu này trước
問 もしもし、試験の結果を教えていただきたいんですが……。
A lô, tôi muốn xin quý vị cho biết kết quả kỳ thi......
1電話でお答えいただきます。
Xin quý vị trả lời qua điện thoại.
2電話でお答えしたまでです。
Tôi chỉ trả lời qua điện thoại mà thôi.
3電話ではお答えしかねます。 ✓
Rất tiếc, chúng tôi khó có thể trả lời qua điện thoại.
Đối phương hỏi kết quả kỳ thi qua điện thoại, phía cơ quan thường vì quy định mà không thể thông báo trực tiếp qua điện thoại, cách từ chối phù hợp và khéo léo nhất là dùng 「〜かねる」 (điểm ngữ pháp ⑱ của bài này, khó mà ..., cách từ chối trang trọng và nhẹ nhàng): 「電話ではお答えしかねます」. 1「電話でお答えいただきます」(xin quý vị trả lời qua điện thoại) bị đảo chủ thể và đối tượng, vì người muốn hỏi kết quả là đối phương chứ không phải yêu cầu đối phương trả lời; 2「電話でお答えしたまでです」(điểm ngữ pháp ⑥ của bài này, tôi chỉ trả lời qua điện thoại mà thôi) dùng thì quá khứ, ý nghĩa là "đã trả lời rồi", không phù hợp với tình huống từ chối ở hiện tại. Đáp án 3.
Ngữ pháp trong câu này
〜かねる:Khó mà ... (điểm ngữ pháp ⑱ của bài này, cách từ chối trang trọng và nhẹ nhàng). 「お答えしかねます」.
Từ vựng quan trọng
結果(けっか) kết quả
Câu 2
Hãy nghe câu này trước
問 いやあ、春めいてきたね〜。
Ôi, trời càng ngày càng có hơi hướng mùa xuân nhỉ~.
1ほんと、コートいらないね。 ✓
Đúng thật, không cần mặc áo khoác nữa nhỉ.
2もう、春も終わりかあ。
Mùa xuân sắp hết rồi à.
3そろそろ、セーター用意しなきゃ。
Sắp tới phải chuẩn bị áo len thôi.
Đối phương nói 「春めいてきたね」 (điểm ngữ pháp ⑨「〜めく」của bài này, trời dần có hơi hướng mùa xuân rồi nhỉ), cho thấy thời tiết đang ấm dần từ mùa đông, mang hơi thở mùa xuân (chưa phải là mùa xuân hoàn toàn). Phản hồi tự nhiên nhất là nói về cảm nhận cụ thể khi trời ấm lên: 「ほんと、コートいらないね」 (đúng thật, không cần mặc áo khoác nữa nhỉ). 2「春も終わりかあ」(mùa xuân sắp hết rồi) hiểu thành "đã vào xuân từ lâu", trái nghĩa với ý "vừa mới có dấu hiệu mùa xuân" mà「春めく」diễn tả; 3「セーター用意しなきゃ」(phải chuẩn bị áo len thôi) hoàn toàn ngược hướng, áo len dùng để giữ ấm mùa đông, trời ấm lên thì không cần đặc biệt chuẩn bị áo len. Đáp án 1.
Ngữ pháp trong câu này
〜めく:Dần mang hơi hướng của ... (điểm ngữ pháp ⑨ của bài này). 「春めいてきたね」.
Từ vựng quan trọng
コート áo khoác
セーター áo len