Bài 3 飯食わぬ女房 Luyện tập
Phần 1: Chọn dạng ngữ pháp
Câu 1
無理して徹夜なんてしなきゃよかった。早く寝る 、薬を飲む しておけば治ったかもしれない。
Điểm ngữ pháp liên quan 6 掃除なり洗濯なり
無理して徹夜なんてしなきゃよかった。早く寝るなり、薬を飲むなりしておけば治ったかもしれない。
Biết thế đã không cố thức khuya rồi. Đi ngủ sớm cũng được, uống thuốc cũng được, làm gì đó thì có lẽ đã khá hơn.
1につけ
「につけ」thường dùng trong mẫu「〜につけ〜につけ」với nghĩa "mỗi khi... lại...", không phù hợp với ngữ cảnh "làm đại một trong hai việc" của câu này
2にしろ
「にしろ」diễn tả "dù là... hay là... (đều)", tuy cũng là liệt kê nhượng bộ nhưng không dùng trong ngữ cảnh gợi ý cụ thể kiểu "làm gì đó"
3やら
「やら」diễn tả "vừa... vừa... (liệt kê những việc không rõ ràng, gây phiền toái)", không phù hợp với ngữ cảnh gợi ý "chọn đại một việc để làm"
4なり ✓
Chính xác. 「AなりBなり」diễn tả "A cũng được B cũng được (chọn đại một việc để làm)", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑥ của bài này, 「早く寝るなり、薬を飲むなりしておけば」= đi ngủ sớm cũng được, uống thuốc cũng được (làm đại một việc gì đó)
Câu 2
計算ソフトの使い方を何度も教えているのに、本田君は聞いた 忘れるんだよね。
Điểm ngữ pháp liên quan 16 作るそばから
計算ソフトの使い方を何度も教えているのに、本田君は聞いたそばから忘れるんだよね。
Tôi đã dạy Honda cách dùng phần mềm tính toán mấy lần rồi, vậy mà anh ấy lúc nào cũng nghe xong là quên ngay.
1が早いか
「が早いか」= "sau khi... gần như đồng thời...", thường dùng để kể một sự việc xảy ra một lần, không dùng để miêu tả thói quen lặp đi lặp lại kiểu "lần nào cũng thế"
2次第
「次第」= "là do... nên", không phù hợp với ngữ cảnh của câu này
3そばから ✓
Chính xác. 「そばから」diễn tả "vừa A xong là B ngay (và lặp đi lặp lại)", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑯ của bài này, 「聞いたそばから忘れる」= vừa nghe xong là quên (hiện tượng lặp đi lặp lại)
4なり
「なり」diễn tả việc xảy ra ngay sau một hành động xảy ra một lần, không dùng để miêu tả thói quen lặp đi lặp lại
Câu 3
新発売のエコカーは環境への配慮 、価格の面でも皆様にご納得いただけるものとなっております。
新発売のエコカーは環境への配慮はもとより、価格の面でも皆様にご納得いただけるものとなっております。
Chiếc xe thân thiện với môi trường mới ra mắt không chỉ chú trọng đến môi trường mà về mặt giá cả chắc chắn cũng sẽ làm quý vị hài lòng.
1どころか
「どころか」= "đâu chỉ là..., mà ngược lại...", không phù hợp với ngữ cảnh của câu này
2はおろか
「はおろか」= "đừng nói..., ngay cả... cũng...", thường dùng trong ngữ cảnh phủ định, không phù hợp với ngữ cảnh đánh giá khẳng định của câu này
3かたがた
「かたがた」= "nhân tiện...", không phù hợp với ngữ cảnh của câu này, và phía sau cũng không phải động từ chỉ di chuyển
4はもとより ✓
Chính xác. 「はもとより」= "... thì khỏi phải nói, (... cũng)", 「環境への配慮はもとより、価格の面でも」= về mặt chú trọng môi trường thì khỏi phải nói, về mặt giá cả cũng (làm hài lòng). Đây là cách nói liên quan đã học ở trình độ N2, không có trong bài này, nhưng có thể chọn được bằng phương pháp loại trừ
Câu 4
内容が暴力的であるという親たちの批判 、子どもたちはこの番組を楽しんで見ている。
Điểm ngữ pháp liên quan 2 友達の心配をよそに
内容が暴力的であるという親たちの批判をよそに、子どもたちはこの番組を楽しんで見ている。
Bất chấp việc các bậc phụ huynh chỉ trích nội dung chương trình có tính bạo lực, bọn trẻ vẫn xem một cách say sưa.
1をよそに ✓
Chính xác. 「をよそに」diễn tả "bất chấp..., phớt lờ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ② của bài này, 「親たちの批判をよそに」= bất chấp lời chỉ trích của các bậc phụ huynh
2を抜きに
「を抜きに」= "bỏ qua... không bàn đến", không phù hợp với ngữ cảnh của câu này
3といえども
「といえども」= "dù là... cũng", không phù hợp với ngữ cảnh của câu này
4をもって
「をもって」= "bằng... làm phương tiện", không phù hợp với ngữ cảnh của câu này
Câu 5
すいかの皮はたいていの人が捨ててしまうが、工夫すれば 。
Điểm ngữ pháp liên quan 4 もらわないでもない
すいかの皮はたいていの人が捨ててしまうが、工夫すれば食べられないでもない。
Vỏ dưa hấu hầu hết mọi người đều vứt đi, nhưng nếu chịu khó chế biến thì cũng không phải là không ăn được.
1食べられるものではない
「食べられるものではない」= "không phải thứ có thể ăn được", trái ngược với ngữ cảnh "nếu chịu khó thì ăn được" của câu này
2食べられないでもない ✓
Chính xác. 「食べられないでもない」diễn tả "cũng không phải là không ăn được", tương ứng với cách dùng khẳng định uyển chuyển của「ないでもない」ở điểm ngữ pháp ④ của bài này
3食べられない
「食べられない」= "không ăn được", không phù hợp với ngữ cảnh chuyển ý của「工夫すれば」(nếu chịu khó)
4食べずにはおかない
「食べずにはおかない」= "nhất định sẽ ăn (không ăn thì không chịu thôi)", diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói, không phù hợp với ngữ cảnh của câu này
Câu 6
私にとって、彼は学年1位を争うライバル 最高の親友でもありました。
Điểm ngữ pháp liên quan 8 働き者にして美人
私にとって、彼は学年1位を争うライバルにして最高の親友でもありました。
Đối với tôi, cậu ấy vừa là đối thủ cạnh tranh vị trí nhất khối, đồng thời cũng là người bạn thân nhất của tôi.
1にして ✓
Chính xác. 「にして」diễn tả "vừa là... đồng thời cũng là...", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑧ của bài này, 「ライバルにして親友」= vừa là đối thủ vừa là bạn thân
2にもまして
「にもまして」= "hơn cả...", không phù hợp với ngữ cảnh của câu này
3において
「において」= "tại... (địa điểm/lĩnh vực)", không phù hợp với ngữ cảnh của câu này
4に対して
「に対して」= "đối với...", không phù hợp với ngữ cảnh của câu này
Câu 7
どろぼう猫は魚屋に入った 、近くにあったサンマをくわえて逃げ出した。
Điểm ngữ pháp liên quan 15 米が炊けるが早いか
どろぼう猫は魚屋に入ったが早いか、近くにあったサンマをくわえて逃げ出した。
Con mèo ăn vụng vừa chui vào tiệm cá là đã ngậm con cá thu đao bên cạnh chạy mất.
1とは
「とは」diễn tả sự ngạc nhiên, không phù hợp với ngữ cảnh chỉ đơn thuần miêu tả các hành động liên tiếp kiểu "vừa vào là lập tức..." của câu này
2が最後
「が最後」= "một khi... thì (kết quả xấu)", không hợp với sắc thái của câu này; đây chỉ là động tác nhanh nhẹn của con mèo, không phải "kết cục xấu không thể cứu vãn"
3そばから
「そばから」thường dùng cho hành động lặp đi lặp lại, không phù hợp với sự việc xảy ra một lần của câu này
4が早いか ✓
Chính xác. 「が早いか」diễn tả "sau khi... gần như đồng thời...", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑮ của bài này, 「魚屋に入るが早いか、逃げ出した」= vừa chui vào tiệm cá là ngậm đồ chạy mất
Câu 8
大変申し訳ありませんが、やむを得ぬ事情により、今回は欠席させていただく です。
大変申し訳ありませんが、やむを得ぬ事情により、今回は欠席させていただく次第です。
Thành thật xin lỗi, vì lý do bất khả kháng nên lần này tôi đành phải vắng mặt.
1しまつ
「しまつ」diễn tả sự tổng kết mang tính phê phán "đến nông nỗi...", không phù hợp với ngữ cảnh xin lỗi trang trọng của câu này
2一方
「一方」= "mặt khác", không phù hợp với ngữ cảnh của câu này
3最中
「最中」= "đang lúc...", không phù hợp với ngữ cảnh của câu này
4次第 ✓
Chính xác. 「次第です」dùng để giải thích một cách trang trọng nguyên do của sự việc, 「欠席させていただく次第です」= lời giải thích vì lý do nào đó mà vắng mặt (là cùng một cách nói với「次第だ」ở điểm ngữ pháp ⑥ của bài 2)
Phần 2: Sắp xếp câu
Đặt 4 lựa chọn vào các ô 1–4 theo đúng thứ tự, rồi chọn lựa chọn nằm ở ô ★.
Câu 1
いくら真夏でも、Tシャツ1枚で12★4だ。
Điểm ngữ pháp liên quan 12 何も食べない人間がいるとは
いくら真夏でも、Tシャツ1枚で1富士山に2登る3★とは4非常識だ。
Thứ tự: 4 → 3 → 2 → 1 ★ = lựa chọn 2
Dù là giữa mùa hè, chỉ mặc một chiếc áo phông mà đi leo núi Phú Sĩ thì đúng là thiếu hiểu biết.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối địa điểm + động từ「富士山に登る」(leo núi Phú Sĩ), sau đó nối「とは」ở vị trí ★ (diễn tả sự ngạc nhiên/cạn lời), cuối cùng nối「非常識」(thiếu hiểu biết thông thường) để kết thúc. Tương ứng với điểm ngữ pháp ⑫「とは」.
Câu 2
スケートを教えてほしいって彼女に言われたんだけど、実は俺、12★4さえできないんだ。どうしよう……。
Điểm ngữ pháp liên quan 9 食べ物はおろか一滴の水すら口にしなかった
スケートを教えてほしいって彼女に言われたんだけど、実は俺、1滑ること2はおろか3★氷の上に4立つことさえできないんだ。どうしよう……。
Thứ tự: 2 → 4 → 3 → 1 ★ = lựa chọn 3
Cô ấy nhờ tôi dạy trượt băng, nhưng thật ra tôi ấy à, đừng nói là trượt băng, đến đứng trên băng cũng không làm được. Biết làm sao đây...
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối「滑ることはおろか」(đừng nói là trượt băng) làm chuẩn so sánh nhượng bộ, sau đó nối「氷の上に」ở vị trí ★, cuối cùng nối「立つこと」+「さえできない」(đến đứng trên băng cũng không làm được). Tương ứng với điểm ngữ pháp ⑨「はおろか」.
Câu 3
毎晩、壁の中から奇妙な音がする。安いから借りたけど、12★4あるらしいんだ。
Điểm ngữ pháp liên quan 3 俺なりに
毎晩、壁の中から奇妙な音がする。安いから借りたけど、1この部屋が2安いのには3★それなりの4理由があるらしいんだ。
Thứ tự: 2 → 1 → 4 → 3 ★ = lựa chọn 4
Mỗi đêm trong tường đều vọng ra tiếng động lạ. Tôi thuê vì giá rẻ, nhưng căn phòng này rẻ hình như cũng có lý do tương ứng.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối chủ ngữ「この部屋が」, sau đó nối「安いのには」(sở dĩ rẻ là vì), rồi nối「それなりの」ở vị trí ★ (tương ứng), cuối cùng nối「理由が」+「あるらしい」(hình như có lý do) để kết thúc. Tương ứng với dạng danh từ「それなりの」của「なりに」ở điểm ngữ pháp ③.
Phần 3: Đọc hiểu
Xem bản dịch đoạn văn
"Này, cậu nhìn cái đồng hồ kia đi. 5 giờ rồi đấy. Cậu vừa vào giờ nghỉ lúc 2 giờ là chạy biến ra ngoài, rồi mất tăm luôn... Đi ra là không thấy về nữa, 3 giờ rưỡi cũng chưa về, 4 giờ cũng chưa về... Cửa hàng nhỏ như chỗ chúng ta, thiếu một người thôi cũng vất vả lắm, cậu hiểu chứ.
Đấy, lại nữa rồi! Lúc nào cũng thế, tôi đang nói mà cậu đã bấm điện thoại... Đưa đây tôi xem!"
"A!"
"'Anh ơi, lúc nãy cảm ơn anh nhé.' Cái gì đây?"
"Em xin lỗi. Thật ra là em trai em bị tai nạn xe máy, nên em đã đến bệnh viện."
"Thế thì cậu cũng phải gọi điện thoại, hoặc nói với mấy bạn làm thêm khác một tiếng chứ. ...Thôi, mong là em cậu mau khỏi."
Câu 1
誰が誰に対して怒っているか。
Ai đang tức giận với ai?
1店長がアルバイト店員に ✓
Chính xác. Qua các cách diễn đạt như「うちみたいな小さな店」(cửa hàng nhỏ như chỗ chúng ta) và「他のアルバイトに言っておくなり」(nói với mấy bạn làm thêm khác một tiếng), có thể biết người nói là chủ cửa hàng, đang mắng nhân viên làm thêm tự ý rời đi rồi mãi không quay lại.
2客がアルバイト店員に
Trong đoạn văn không có dấu hiệu nào cho thấy có "khách hàng" xuất hiện, từ đầu đến cuối là lời khiển trách của người quản lý cửa hàng đối với nhân viên
3店長が客に
Người nói rõ ràng có thân phận quản lý (nhắc đến "cửa hàng nhỏ như chỗ chúng ta"), không phải khách hàng
4新人店員が先輩の店員に
Trong đoạn văn không có manh mối nào cho thấy người nói là "nhân viên mới" hoặc đối phương là "đàn anh", nên thiết lập thân phận này không phù hợp
Câu 2
この人が怒っている理由は何か。
Lý do người này tức giận là gì?
1相手が休憩時間が終わっても戻らなかったから ✓
Chính xác. 「2時の休憩に入るが早いか、飛び出したっきりで……出てったが最後、3時半になっても、4時になっても帰ってこない」— giờ nghỉ đã kết thúc từ lâu mà đối phương mãi không quay lại làm việc, đây là lý do trực tiếp khiến chủ cửa hàng tức giận
2相手が休憩時間に帰宅して戻ってこなかったから
Đoạn văn không nhắc đến việc đối phương "đã về nhà", chỉ nói「飛び出した」(chạy ra ngoài), không rõ đi đâu
3相手が携帯電話で話しているから
Việc nghịch điện thoại (ケータイいじって) chỉ là một điều bất mãn khác mà chủ cửa hàng thấy (nhắc thêm giữa lúc mắng), không phải trọng tâm của "lý do tức giận"
4相手が遅れた理由をまだ言わないから
Chủ cửa hàng quả thực chỉ biết lý do em trai gặp tai nạn sau khi xem rõ tin nhắn, nhưng câu hỏi này hỏi về chính "lý do tức giận", tức là việc "mãi không quay lại", không khớp với thứ tự nhân quả "chưa giải thích lý do" ở lựa chọn 4
Phần 4: Nghe hiểu
Nghe trước, rồi chạm vào lựa chọn. Lời thoại và giải thích hiện ra sau khi bạn trả lời.
Nghe trước, rồi chọn đáp án từng câu. Sau khi trả lời, mở phần lời thoại để nghe lại từng câu.
ラジオから子ども向けの昔話が流れています。
Câu 1
問 昔話の中で柿の種はどのように移動しましたか。
1猿が落とした⇒道に落ちていた⇒蟹が拾った
2道に落ちていた⇒蟹が拾った⇒猿がもらった
3道に落ちていた⇒猿が拾った⇒蟹がもらった ✓
4蟹が落とした⇒道に落ちていた⇒猿が拾った
Trong câu chuyện, hạt hồng đã đổi chủ như thế nào?
Trong truyện kể rằng, khi khỉ và cua cùng đi dạo thì trên đường có rơi một nắm cơm, cua nhặt được nắm cơm trước; khỉ không tìm thấy nắm cơm nào khác, chỉ nhặt được một hạt hồng rơi bên đường; sau đó khỉ dùng hạt hồng đổi lấy nắm cơm của cua, tức là cuối cùng hạt hồng về tay cua. → Thứ tự là「道に落ちていた(hạt hồng vốn rơi sẵn bên đường)⇒猿が拾った(khỉ nhặt được)⇒蟹がもらった(sau đó cua nhận được nhờ đổi)」. Đáp án 3.
Ngữ pháp trong câu này
〜が早いか:Sau khi... gần như đồng thời... (điểm ngữ pháp ⑮ của bài này). 「見つけるが早いか拾いあげた」= vừa phát hiện ra là lập tức nhặt lên.
〜はおろか:Đừng nói... ngay cả... cũng (điểm ngữ pháp ⑨ của bài này). 「おむすびはおろか、ご飯粒すら落ちていない」= đừng nói là nắm cơm, đến một hạt cơm cũng không rơi.
Từ vựng quan trọng
拾いあげる nhặt lên
取りかえる trao đổi
Câu 2
問 男の子は猿についてどう思っていますか。
1うそつきだと思っている。
2自己中心的だと思っている。
3頭がいいと思っている。 ✓
4楽天的だと思っている。
Cậu bé trong câu chuyện nghĩ gì về con khỉ?
Sau khi nghe xong câu chuyện, cậu bé (M2) nói「やっぱり猿は賢いね。柿の種を植えることを考えるなんて」— cậu cho rằng cách làm của khỉ, nghĩ ra việc dùng hạt hồng đổi lấy nắm cơm để sau này còn có quả để ăn, là rất thông minh. Còn cô bé (F) thì thấy thương cho cua và cho rằng khỉ "自分のことしか考えてないよね" (chỉ nghĩ đến bản thân), đó là cách nghĩ của F, không phải của cậu bé. → Cậu bé cho rằng khỉ 頭がいい (thông minh). Đáp án 3.
Từ vựng quan trọng
賢い thông minh
だます lừa dối
Lời thoại
M1 ある日、猿と蟹が散歩をしていると、おいしそうなおむすびが一つ落ちていた。
Một hôm, khi khỉ và cua đang cùng nhau đi dạo, trên đường có rơi một nắm cơm trông rất ngon.
M1 蟹はおむすびを見つけるが早いか、自慢の大きなはさみでさっと拾いあげた。
Vừa phát hiện ra nắm cơm, cua liền dùng chiếc càng lớn đầy tự hào của mình nhanh chóng nhặt lên.
M1 それを見た猿は、もう一つ落ちていないか、一生懸命探しながら歩いたが、おむすびはおろか、ご飯粒すら落ちていない。
Thấy vậy, khỉ vừa đi vừa ra sức tìm xem có nắm cơm nào khác rơi không, nhưng đừng nói là nắm cơm, đến một hạt cơm cũng không có.
M1 結局、猿が拾ったのは、固くて小さな柿の種が一つだけだった。猿は、少し考えてこう言った。
Rốt cuộc, thứ khỉ nhặt được chỉ là một hạt hồng vừa cứng vừa nhỏ. Khỉ suy nghĩ một chút rồi nói.
M1 「ねえねえ、蟹さん。そのおむすびと、この柿の種を取りかえてあげるよ。
"Này này, cua à, tôi đổi hạt hồng này lấy nắm cơm đó nhé.
M1 おむすびは、食べてしまったら、もうおしまいだろう?でも柿の種は、植えれば、そのうち芽が出て木になるから、柿の実がなったら、いくらでも食べられるよ」
Cơm ăn xong là hết đúng không? Còn hạt hồng mà gieo xuống thì sớm muộn gì cũng nảy mầm thành cây, ra quả hồng rồi thì muốn ăn bao nhiêu cũng được đấy."
M1 蟹は、それもそうだと思い、おむすびと柿の種を取りかえた。猿は、蟹からおむすびをもらうなり、あっという間にむしゃむしゃと食べてしまった。
Cua thấy có lý nên đổi nắm cơm lấy hạt hồng. Khỉ vừa nhận được nắm cơm từ cua đã chớp mắt ăn sạch ngấu nghiến.
M2 やっぱり猿は賢いね。柿の種を植えることを考えるなんて。
Con khỉ đúng là thông minh nhỉ. Lại nghĩ ra được cả việc gieo hạt hồng.
F 蟹がかわいそう。だまされちゃったんだね。
Tội nghiệp con cua quá. Bị lừa rồi.
M2 ちっともかわいそうじゃないよ。柿ができればたくさん食べられるじゃないか。
Có tội nghiệp gì đâu. Hồng mà ra quả thì ăn được nhiều lắm đấy.
F そうかなあ。蟹だっておなかがすいてたんだよ、きっと。猿は自分のことしか考えてないよね。柿の種なんていつ芽が出るかわからないよ。
Vậy sao. Lúc đó chắc con cua cũng đói mà. Con khỉ chỉ nghĩ đến mình thôi. Hạt hồng bao giờ nảy mầm cũng không biết nữa.
Câu 1
Hãy nghe câu này trước
問 きのうの試合見た?まさかあんなところで逆転されるとはなあ……。
Cậu xem trận đấu hôm qua chưa? Thật không ngờ lại bị lật ngược thế cờ vào lúc đó cơ chứ...
1ほんと、予想できなかったよ。 ✓
Ừ, đúng là không ngờ thật.
2ほんと、予想通りだったね。
Ừ, đúng như dự đoán nhỉ.
3ほんと、予想できたよ。
Ừ, có thể đoán trước được mà.
Người nói dùng「まさか〜とはなあ」(tương ứng với「とは」ở điểm ngữ pháp ⑫ của bài này) để bày tỏ sự ngạc nhiên trước kết quả bất ngờ — hoàn toàn không ngờ lại bị lật ngược thế cờ trong tình huống đó, giọng điệu vừa ngạc nhiên vừa bất lực. Câu đáp nên hưởng ứng tâm trạng "không ngờ" này. 2「予想通りだったね」(đúng như dự đoán) mâu thuẫn với「まさか」(không ngờ); 3「予想できたよ」(có thể đoán trước) cũng trái ngược với giọng điệu của「まさか」. → ほんと、予想できなかったよ. Đáp án 1.
Ngữ pháp trong câu này
まさか〜とは:Không ngờ lại... (kết hợp thường gặp của điểm ngữ pháp ⑫ trong bài này).
Từ vựng quan trọng
逆転 lật ngược thế cờ
Câu 2
Hãy nghe câu này trước
問 おい!一体いつまでかかってるんだ!遅すぎるぞ。
Này! Rốt cuộc còn định làm đến bao giờ nữa hả! Chậm quá đấy.
1はい、もちろん明日までかかります。
Vâng, đương nhiên là làm đến tận ngày mai.
2いいえ、私なりにやってしまったんです。
Không, tôi đã làm xong theo cách của tôi rồi.
3すみません。自分なりに頑張っているんですが……。 ✓
Xin lỗi anh. Tôi đang cố gắng hết sức của mình rồi, nhưng mà...
Đối phương đang trách "chậm quá", lúc này nên xin lỗi trước, rồi nói rằng mình đang cố gắng (hưởng ứng「なりに」ở điểm ngữ pháp ③ = "theo cách của mình, hết sức mình"). 1「もちろん明日までかかります」có thái độ cộc lốc, như đang cãi lại đối phương, không phải câu đáp phù hợp; 2「私なりにやってしまったんです」dùng giọng hoàn thành ở quá khứ, ngụ ý đã làm xong, mâu thuẫn với tình huống "vẫn đang bị giục". → すみません。自分なりに頑張っているんですが……. Đáp án 3.
Ngữ pháp trong câu này
〜なりに:Ở mức độ tương xứng với... (điểm ngữ pháp ③ của bài này). 「自分なりに頑張っている」= đang cố gắng theo cách của mình.
Từ vựng quan trọng
遅すぎる chậm quá, quá chậm chạp
Câu 3
Hãy nghe câu này trước
問 え?!薔薇?そんな漢字、日本人ですら書けないよ。
Hả?! Bara á? Chữ Kanji như thế thì ngay cả người Nhật cũng không viết được đâu.
1そんなに難しい字なんですか。 ✓
Đó là chữ khó đến vậy sao.
2外国人なら書けますね。
Người nước ngoài thì viết được nhỉ.
3日本人しか書けないんですね。
Hóa ra chỉ có người Nhật mới viết được nhỉ.
Đối phương dùng「日本人ですら書けない」(tương ứng với「すら」ở điểm ngữ pháp ⑩ của bài này) để nhấn mạnh rằng "ngay cả người Nhật, những người đáng lẽ phải biết viết nhất, cũng không viết được", ngụ ý chữ này cực kỳ khó viết. Câu đáp phù hợp nên nối tiếp theo ý "khó đến vậy". 2「外国人なら書けますね」ngược với logic của câu trước (ngay cả người Nhật còn không biết thì người nước ngoài càng không); 3「日本人しか書けないんですね」hiểu ngược nghĩa của「すら」(「すら」là "ngay cả... cũng không", không phải "chỉ có... mới"). → そんなに難しい字なんですか. Đáp án 1.
Ngữ pháp trong câu này
〜ですら:Ngay cả... cũng (điểm ngữ pháp ⑩ của bài này).
Từ vựng quan trọng
薔薇(ばら) hoa hồng (bara)