Bài 2 産業医を増やそう Luyện tập
Phần 1: Chọn dạng ngữ pháp
Câu 1
新人賞おめでとうございます。皆様の今後のますますのご活躍を 。
Điểm ngữ pháp liên quan 9 願ってやみません
新人賞おめでとうございます。皆様の今後のますますのご活躍を祈ってやみません。
Chúc mừng các bạn đã nhận giải Tân binh. Tôi thành tâm mong rằng các bạn sẽ ngày càng hoạt động thật nổi bật trong tương lai.
1祈ってやみません ✓
Chính xác. 「〜てやみません」diễn tả "thành tâm, mãnh liệt cầu mong ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑨ của bài này.
2祈ってたまりません
「〜てたまりません」thường đi với tính từ chỉ cảm xúc, diễn tả "... đến mức không chịu nổi", không thể gắn trực tiếp sau động từ chỉ ý chí như 「祈る」.
3祈るおそれがあります
「〜おそれがあります」diễn tả "có nguy cơ/lo ngại ...", thường dùng cho sự việc xấu, không hợp với ngữ cảnh lẫn sắc thái cảm xúc của lời chúc mừng.
4祈るにすぎません
「〜にすぎません」= "chỉ là ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
Câu 2
田中さんは、話し出すと長くなる 。
Điểm ngữ pháp liên quan 5 おろそかになるきらいがあります
田中さんは、話し出すと長くなるきらいがある。
Hễ Tanaka bắt đầu nói là nói mãi không dứt.
1ものがある
「ものがある」= "có mặt ... khiến người ta cảm thấy ...", thường dùng trong những nhận xét đánh giá, không hợp lắm với ngữ cảnh một thói quen cố hữu như "hễ nói là không dứt".
2ほかしかたがない
「ほかしかたがない」không phải là cách kết hợp chuẩn, nghĩa cũng không phù hợp.
3向きだ
「向きだ」= "thích hợp cho ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
4きらいがある ✓
Chính xác. 「きらいがある」diễn tả "có khuynh hướng xấu ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑤ của bài này; 「話し出すと長くなるきらいがある」= có tật hễ nói là nói rất dài.
Câu 3
歴史上、恐怖 国民を支配しようとする権力者は少なくない。
Điểm ngữ pháp liên quan 7 ご指導をもって
歴史上、恐怖をもって国民を支配しようとする権力者は少なくない。
Trong lịch sử, không ít kẻ cầm quyền đã tìm cách cai trị người dân bằng nỗi sợ hãi.
1を問わず
「を問わず」= "bất kể ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
2をこめて
「をこめて」= "chứa đựng ... (tấm lòng, tình cảm)", thường đi với các cụm như 「心を込めて」, kết hợp với 「恐怖」thì không tự nhiên.
3をもって ✓
Chính xác. 「をもって」diễn tả "lấy ... làm phương tiện/cách thức", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑦ của bài này; 「恐怖をもって支配する」= cai trị bằng nỗi sợ hãi.
4をはじめ
「をはじめ」= "tiêu biểu là ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
Câu 4
親しい仲 、借金の保証人には絶対なるなと親から言われている。
Điểm ngữ pháp liên quan 2 中小企業といえども
親しい仲といえども、借金の保証人には絶対なるなと親から言われている。
Cha mẹ dặn tôi rằng dù là người thân thiết đến đâu, cũng tuyệt đối không được đứng ra bảo lãnh khoản vay cho họ.
1というと
「というと」= "nhắc đến ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
2といえども ✓
Chính xác. 「といえども」diễn tả "dù là ... cũng ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ② của bài này; 「親しい仲といえども」= dù là mối quan hệ thân thiết (cũng không được làm người bảo lãnh).
3にとって
「にとって」= "đối với ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
4につけても
「につけても」= "mỗi khi ... lại ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
Câu 5
新製品の発売前によく似た商品名があることがわかり、変更 された。
Điểm ngữ pháp liên quan 3 休職を余儀なくされる
新製品の発売前によく似た商品名があることがわかり、変更を余儀なくされた。
Trước khi sản phẩm mới được bán ra, người ta phát hiện có tên sản phẩm rất giống nên đã buộc phải đổi tên.
1を皮切りに
「を皮切りに」= "lấy ... làm khởi đầu", không hợp với ngữ cảnh của câu.
2を余儀なく ✓
Chính xác. 「を余儀なくされる」diễn tả "bị buộc phải ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ③ của bài này; 「変更を余儀なくされた」= buộc phải thay đổi.
3を契機に
「を契機に」= "nhân dịp ...", sắc thái trung tính hoặc thậm chí tích cực, không hợp với ngữ cảnh bị động, bất đắc dĩ phải thay đổi của câu.
4をもって
「をもって」= "lấy ... làm phương tiện", không hợp với ngữ cảnh của câu.
Câu 6
運転するなら、アルコールは一滴 飲んではいけない。
Điểm ngữ pháp liên quan 4 一刻たりとも
運転するなら、アルコールは一滴たりとも飲んではいけない。
Nếu định lái xe thì dù chỉ một giọt rượu cũng không được uống.
1ばかりか
「ばかりか」= "không những ... mà còn ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
2どころか
「どころか」= "nói gì đến ..., đến ... còn không", không hợp với ngữ cảnh của câu.
3たりとも ✓
Chính xác. 「たりとも」diễn tả "dù chỉ là đơn vị nhỏ như ... cũng (không) ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ④ của bài này; 「一滴たりとも飲んではいけない」= dù một giọt cũng không được uống.
4ぬきに
「ぬきに」= "bỏ ...; không tính ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
Câu 7
「豊かな海 漁師だ」と言って、彼らは仕事の合間に環境保護の活動をしている。
Điểm ngữ pháp liên quan 8 笑顔あってのさいわい市
「豊かな海あっての漁師だ」と言って、彼らは仕事の合間に環境保護の活動をしている。
Họ nói rằng "có biển cả trù phú thì mới có ngư dân", vì thế ngoài công việc còn tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.
1あっての ✓
Chính xác. 「あっての」diễn tả "có ... thì mới có ..., không có ... thì không có ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑧ của bài này; 「豊かな海あっての漁師だ」= có biển cả trù phú thì mới có nghề ngư dân.
2に限って
「に限って」= "riêng ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
3とあって
「とあって」= "vì là ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
4に至るまで
「に至るまで」= "cho đến tận ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
Phần 2: Sắp xếp câu
Đặt 4 lựa chọn vào các ô 1–4 theo đúng thứ tự, rồi chọn lựa chọn nằm ở ô ★.
Câu 1
サッカーの監督は、「今日の試合は、相手チームに12★4」と自信を持って言った。
Điểm ngữ pháp liên quan 4 一刻たりとも
サッカーの監督は、「今日の試合は、相手チームに11点2たりとも3★与えずに4勝つ」と自信を持って言った。
Thứ tự: 4 → 1 → 3 → 2 ★ = lựa chọn 3
Huấn luyện viên đội bóng đá tự tin nói: "Trận hôm nay, chúng ta sẽ thắng mà không để đối phương ghi được dù chỉ một bàn."
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「1点たりとも」 (dù chỉ một điểm) để tạo thành đơn vị nhỏ nhất của 「たりとも」, rồi nối 「与えずに」 (mà không cho) vào ô ★, cuối cùng kết thúc bằng 「勝つ」 (chiến thắng). Tương ứng với điểm ngữ pháp ④ 「たりとも」.
Câu 2
大型台風の接近で、12★4。
Điểm ngữ pháp liên quan 3 休職を余儀なくされる
大型台風の接近で、1今年の2祭りは3★中止を4余儀なくされた。
Thứ tự: 4 → 3 → 2 → 1 ★ = lựa chọn 2
Do bão lớn đang đến gần, lễ hội năm nay buộc phải hủy bỏ.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối chủ ngữ 「今年の祭りは」, rồi nối 「中止を」 vào vị trí ★, cuối cùng kết thúc bằng 「余儀なくされた」, tạo thành 「〜を余儀なくされた」 (bị buộc phải ...). Tương ứng với điểm ngữ pháp ③.
Câu 3
「サルも木から落ちる」というのは、12★4という意味である。
Điểm ngữ pháp liên quan 2 中小企業といえども
「サルも木から落ちる」というのは、1上手な人2といえども3★失敗する4ことがあるという意味である。
Thứ tự: 2 → 4 → 3 → 1 ★ = lựa chọn 3
"Khỉ cũng có lúc rơi từ trên cây xuống" nghĩa là ngay cả người giỏi cũng có lúc thất bại.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「上手な人」, rồi nối 「といえども」 (dù là ... cũng) để tạo thành vế nhượng bộ, cuối cùng kết thúc bằng 「失敗する」 và 「ことがある」 (có lúc ...). Tương ứng với điểm ngữ pháp ② 「といえども」.
Phần 3: Ngữ pháp trong đoạn văn
Chỗ trống 1
Điểm ngữ pháp liên quan 4 一刻たりとも
1欠ける ✓
Chính xác. 「欠ける」= "thiếu, vắng mặt"; 「1名たりとも欠けることなく」= "không vắng một ai", hô ứng với điểm ngữ pháp ④ 「たりとも」, diễn tả "dù chỉ một người cũng không ...".
2卒業する
「卒業する」ghép với 「1名たりとも〜ことなく」không thông, hơn nữa lặp nghĩa với đoạn sau 「本校を巣立って行く」(sắp rời trường ra đi).
3飛び立つ
「飛び立つ」= "cất cánh, tung cánh bay cao", ghép với 「1名たりとも〜ことなく」không tự nhiên.
4うれしい
「うれしい」là tính từ, không thể đi trực tiếp sau 「1名たりとも」để làm bổ ngữ cho 「ことなく」.
Chỗ trống 2
Điểm ngữ pháp liên quan 5 おろそかになるきらいがあります
1ことを余儀なくされます
「ことを余儀なくされます」= "bị buộc phải ...", chủ ngữ thường là người bị ngoại cảnh cưỡng ép, không hợp với ngữ cảnh khuynh hướng chung như 「人はだれでも〜」.
2次第です
「次第です」= "là vì ... nên", dùng để giải thích nguyên do sự việc, không diễn tả "khuynh hướng".
3きらいがあります ✓
Chính xác. 「きらいがあります」diễn tả "có khuynh hướng xấu ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑤ của bài này; 「人は誰でも困難なことを避けるきらいがある」= ai cũng có khuynh hướng né tránh khó khăn.
4はずがありません
「はずがありません」= "không thể nào ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
Chỗ trống 3
Điểm ngữ pháp liên quan 2 中小企業といえども
1とあって
「とあって」= "vì là ...", chỉ nguyên nhân, không hợp với ngữ cảnh nhượng bộ "dù khó khăn thế nào".
2といえども ✓
Chính xác. 「といえども」diễn tả "dù là ... cũng ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ② của bài này; 「いかなる困難といえども」= dù là khó khăn thế nào đi nữa.
3というより
「というより」= "thay vì nói là ... thì nên nói là ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
4とともに
「とともに」= "cùng với ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
Chỗ trống 4
Điểm ngữ pháp liên quan 9 願ってやみません
1願えるでしょうか
「願えるでしょうか」= "có thể nhờ ... được không", là giọng hỏi/nhờ vả, không hợp với ngữ cảnh lời chúc kết thúc bài phát biểu tốt nghiệp.
2願ってやみません ✓
Chính xác. 「願ってやみません」diễn tả "thành tâm cầu mong ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑨ của bài này, dùng để bày tỏ mong ước lâu dài và mãnh liệt một cách trang trọng.
3願ってたまりません
「願ってたまりません」không phải là cách kết hợp đúng; 「〜てたまらない」thường đi với tính từ chỉ cảm xúc, không đi với 「願う」.
4願ってはなりません
「願ってはなりません」= "không được cầu mong ...", nghĩa không thông.
Chỗ trống 5
1していただきます
「していただきます」= "nhờ đối phương làm ... cho tôi", hiểu sai chủ ngữ; ở đây người phát biểu phải khiêm tốn nói về hành động của chính mình.
2してさしあげます
「してさしあげます」= "tôi làm ... cho đối phương", dùng để kết thúc bài phát biểu thì không tự nhiên.
3させていただきます ✓
Chính xác. 「させていただきます」khiêm tốn diễn đạt "tôi làm ... (việc này với sự cho phép của đối phương)"; 「お祝いの言葉とさせていただきます」= "xin được lấy đó làm lời chúc mừng của tôi", là cách nói khiêm nhường cố định để kết thúc bài phát biểu.
4させてさしあげます
「させてさしあげます」kết hợp không tự nhiên, dùng sai đối tượng của lối nói khiêm nhường.
Xem đoạn văn đã điền đáp án và bản dịch
Thưa các em, xin chúc mừng các em đã tốt nghiệp.
Có 208 học sinh nhập học vào năm kia, không vắng một ai, tất cả hôm nay sẽ cùng rời ngôi trường này ra đi, tôi cảm thấy vô cùng vui mừng.
Nhân đây, ai cũng khó tránh khỏi có khuynh hướng né tránh khó khăn, nhưng có một câu nói rằng: "Khó khăn chỉ đến với người có thể vượt qua nó." Nghĩa là, dù khó khăn thế nào đi nữa cũng không có khó khăn nào không thể vượt qua. Qua việc vượt qua từng khó khăn ấy, các em sẽ trưởng thành hơn nữa và tỏa sáng trên con đường riêng của mình, tôi thành tâm cầu mong các em được như vậy.
Xin được dùng những lời ngắn gọn trên làm lời chúc mừng của tôi.
Phần 4: Nghe hiểu
Nghe trước, rồi chạm vào lựa chọn. Lời thoại và giải thích hiện ra sau khi bạn trả lời.
Nghe trước, rồi chọn đáp án từng câu. Sau khi trả lời, mở phần lời thoại để nghe lại từng câu.
ボランティア活動のリーダーが参加者に話をしています。
Câu 1
問 リーダーが一番伝えたいことは何ですか。
1参加者に感謝していること
2許可なく撮影しないこと
3現地の人に品物を与えないこと
4体調管理をしっかりすること ✓
Điều mà trưởng đoàn muốn truyền đạt nhất là gì?
Mở đầu trưởng đoàn tuy bày tỏ lòng kính trọng, nhưng ngay sau đó nói「お願いがあります。何よりも皆さん自身の健康を第一に考えていただきたい」, đồng thời giải thích cụ thể「頑張りすぎて体調を崩せば、入院や途中での帰国を余儀なくされる」「何をするにも、健康あってのことです」 - việc quản lý sức khỏe chính là nội dung cốt lõi mà trưởng đoàn nhấn mạnh nhiều lần và muốn truyền đạt nhất. 1 Cảm ơn người tham gia chỉ là lời mở đầu, không phải yêu cầu chính; 2「許可なく撮影しないこと」và 3「現地の人に品物を与えないこと」đều chỉ là một trong những điều lưu ý "đã ghi trong tài liệu"; trưởng đoàn chỉ nói lướt qua bằng câu「資料に書いてある通りです」, không phải phần được nhấn mạnh. → 体調管理をしっかりすること. Đáp án là 4.
Ngữ pháp trong câu này
〜あってのことだ:Có ... thì mới có ... (điểm ngữ pháp ⑧ của bài này). 「健康あってのことです」 = có sức khỏe thì mới làm được mọi việc.
〜を余儀なくされる:Bị buộc phải ... (điểm ngữ pháp ③ của bài này). 「入院や途中での帰国を余儀なくされる」 = bị buộc phải nhập viện hoặc về nước giữa chừng.
Từ vựng quan trọng
敬意を表する bày tỏ lòng kính trọng
現地 địa phương, nơi đó
Câu 2
問 この女の人は何に気をつけると言っていますか。
1現地の人との関わり方 ✓
2自分自身の健康
3現地の人の健康
4特に気をつけることはない
Người phụ nữ nói rằng mình sẽ chú ý điều gì?
Sau khi nghe lời trưởng đoàn, F nói「気をつけよう。自分が上みたいな態度じゃ失礼だよね。写真なんかも、人の生活なのに物や風景みたいに撮られたら嫌だと思うし」 - điều cô ấy nhắc đến là "không được tỏ thái độ như đứng trên người khác" và "khi chụp ảnh không được coi người dân địa phương như phong cảnh"; tất cả đều thuộc về 「現地の人との関わり方」(cách ứng xử với người dân địa phương). 2「自分自身の健康」là chủ đề M2 đưa ra là "phải chú ý sức khỏe của mình", nhưng F đáp lại「そっちは心配してないけどね」, rõ ràng nói rằng không lo về điều này, nên đây không phải việc người phụ nữ định chú ý; 3「現地の人の健康」không hề được nhắc đến trong toàn bài; 4 mâu thuẫn với việc F đã nói rõ「気をつけよう」. → 現地の人との関わり方. Đáp án là 1.
Ngữ pháp trong câu này
〜きらいがある:Có khuynh hướng xấu ... (điểm ngữ pháp ⑤ của bài này, ứng với lời của trưởng đoàn 「頑張りすぎるきらいがあります」).
Từ vựng quan trọng
常識 lẽ thường, thường thức
無理はしない không gắng sức, không cố quá
Lời thoại
M 海外での1か月にもわたるボランティアに参加される皆様には、心から敬意を表したいと思います。ここで私からお願いがあります。
Với các bạn sắp tham gia hoạt động tình nguyện ở nước ngoài kéo dài tới một tháng, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng từ tận đáy lòng. Ở đây, tôi có một đề nghị.
M 何よりも皆さん自身の健康を第一に考えていただきたい。特に初めて参加される方は、頑張りすぎるきらいがあります。
Tôi mong các bạn trước hết hãy đặt sức khỏe của chính mình lên hàng đầu. Đặc biệt là những bạn tham gia lần đầu, thường dễ cố gắng quá sức.
M 気持ちはわかりますが、体調を崩せば、入院や途中での帰国を余儀なくされることもあります。何をするにも、健康あってのことです。どうかそれを忘れないでください。
Tôi hiểu tâm trạng đó, nhưng nếu làm hỏng sức khỏe thì có khi phải nhập viện hoặc buộc phải về nước giữa chừng. Dù làm bất cứ việc gì, cũng phải có sức khỏe thì mới làm được. Xin các bạn đừng quên điều đó.
M それから、無断で写真やビデオを撮らない、子どもたちに勝手にプレゼントをあげない、など、現地の方との関わり方については資料に書いてある通りです。
Ngoài ra, về cách ứng xử với người dân địa phương, như không tự ý chụp ảnh hay quay video, không tự ý tặng quà cho trẻ em..., tất cả đã được ghi trong tài liệu rồi.
M 支援する側、される側ではなく、仲間として一緒に活動する気持ちがあれば、うまくいくと思います。
Chỉ cần các bạn không coi mình là bên hỗ trợ và họ là bên được hỗ trợ, mà có tâm thế cùng hoạt động như những người bạn đồng hành, tôi nghĩ mọi chuyện sẽ suôn sẻ.
M まあ、言葉の心配、食べ物の心配などもあるかと思いますが、とにかく元気なら何とかなります。皆様のご活躍を願ってやみません。
À, chắc các bạn cũng có thể lo về ngôn ngữ, đồ ăn..., nhưng dù sao cứ khỏe mạnh là sẽ có cách. Tôi thành tâm mong các bạn sẽ phát huy hết khả năng.
F なるほどね。気をつけよう。自分が上みたいな態度じゃ失礼だよね。写真なんかも、人の生活なのに物や風景みたいに撮られたら嫌だと思うし。
Ra thế. Phải chú ý mới được. Mình mà tỏ thái độ như kiểu đứng trên người ta thì thất lễ lắm nhỉ. Chụp ảnh cũng vậy, đó là cuộc sống của người ta mà lại bị chụp như đồ vật hay phong cảnh thì chắc chắn họ cũng không thích.
M うん、まあ、常識といえば常識かもしれないけど。自分が嫌なことは相手にもしないってだけだと思う。それより、自分の健康だね。
Ừ, nói là lẽ thường thì cũng là lẽ thường thôi. Mình nghĩ nói đơn giản là điều gì mình không thích thì cũng đừng làm với người khác. Quan trọng hơn là sức khỏe của chính mình đấy.
F そっちは心配してないけどね。国内でも同じことだから。
Cái đó thì mình không lo đâu, vì ở trong nước cũng vậy mà.
M そう?海外だと疲れていても気がつかないとか、もう少しって頑張っちゃうとかありそうだよ。僕も旅行のときに経験あるけど。
Thế à? Ở nước ngoài, có khi mệt mà không nhận ra, hoặc cứ nghĩ "cố thêm chút nữa" rồi gắng gượng đấy. Mình cũng từng gặp chuyện như vậy khi đi du lịch.
F 旅行ならともかく、1か月以上だからね。無理はしないと思うよ。
Đi du lịch thì khác chứ, lần này là hơn một tháng cơ mà. Mình nghĩ mình sẽ không cố quá sức đâu.
M そう。まあ、お互い頑張ろうね。
Vậy à. Thế thì, cả hai ta cùng cố gắng nhé.