Bài 1 オクトーバーフェスト Luyện tập
Phần 1: Chọn dạng ngữ pháp
Câu 1
地元チームの優勝パレード 、駅前の通りは見物客でごった返している。
Điểm ngữ pháp liên quan 2 ビールの本場とあって
地元チームの優勝パレードとあって、駅前の通りは見物客でごった返している。
Vì là cuộc diễu hành mừng đội bóng địa phương vô địch, nên đường phố trước nhà ga chật kín người đứng xem.
1とあって ✓
Chính xác. 「とあって」diễn tả "vì là ... đặc biệt"; ở đây chỉ tình huống đặc biệt là "cuộc diễu hành mừng đội bóng địa phương vô địch", dẫn đến đường phố đông nghịt người. Tương ứng với điểm ngữ pháp ② của bài này.
2にもかかわらず
「にもかかわらず」= "mặc dù ... vẫn", ngược với quan hệ nhân quả "vì có diễu hành mừng vô địch nên đông đúc" trong câu.
3に至るまで
「に至るまで」= "cho đến tận ...", chỉ phạm vi kéo dài đến một điểm nào đó, không hợp với ngữ cảnh của câu.
4のあげく
「のあげく」= "sau cả một quá trình dài ... rốt cuộc (kết quả không tốt)", đi sau danh từ/động từ chỉ quá trình trắc trở như 「議論のあげく」; 「優勝パレード」không phải một quá trình như vậy nên nghĩa không phù hợp.
Câu 2
今年は雨が少なく、例年 暑さが厳しい。
Điểm ngữ pháp liên quan 4 例年にもまして
今年は雨が少なく、例年にもまして暑さが厳しい。
Năm nay ít mưa nên nóng bức hơn mọi năm.
1を皮切りに
「を皮切りに」= "lấy ... làm khởi đầu", diễn tả việc cùng loại liên tiếp xảy ra, không hợp với ngữ cảnh so sánh mức độ của câu.
2に至るまで
「に至るまで」= "cho đến tận ...", chỉ phạm vi chứ không phải so sánh.
3ならでは
「ならでは」= "chỉ có ... mới có", không hợp với ngữ cảnh so sánh "nóng hơn mọi năm".
4にもまして ✓
Chính xác. 「にもまして」diễn tả "hơn cả ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ④ của bài này.
Câu 3
そのドラマは3年間 放送された。
そのドラマは3年間にわたって放送された。
Bộ phim truyền hình đó đã được phát sóng liên tục suốt 3 năm.
1からして
「からして」= "chỉ nhìn từ ... (nêu ví dụ)", không diễn tả khoảng thời gian kéo dài như "3 năm".
2を皮切りに
「を皮切りに」= "lấy ... làm khởi đầu", diễn tả việc lấy một sự việc làm điểm xuất phát rồi những việc khác liên tiếp xảy ra, không hợp với ngữ cảnh "phát sóng suốt 3 năm".
3に至って
「に至って」= "đến lúc ... (một giai đoạn nào đó)", thường diễn tả việc đi đến một giai đoạn cực đoan nào đó, không dùng để nói về khoảng thời gian đơn thuần.
4にわたって ✓
Chính xác. 「にわたって」diễn tả "kéo dài suốt ... (một khoảng thời gian/phạm vi)"; 「3年間にわたって」= suốt 3 năm. (Đây là cách nói liên quan đã học ở trình độ N2, không có trong bài này, nhưng có thể chọn được bằng phương pháp loại trừ.)
Câu 4
最近の100円ショップは、お菓子やジュースはもちろん、家具や工具 生活に必要なものは、ほとんどそろっている。
Điểm ngữ pháp liên quan 5 小さな子どもに至るまで
最近の100円ショップは、お菓子やジュースはもちろん、家具や工具に至るまで生活に必要なものは、ほとんどそろっている。
Các cửa hàng 100 yên gần đây có gần như đủ mọi nhu yếu phẩm, từ bánh kẹo, đồ uống cho đến đồ nội thất, dụng cụ.
1に至るまで ✓
Chính xác. 「に至るまで」diễn tả "cho đến tận ...", nhấn mạnh phạm vi rộng: từ bánh kẹo, đồ uống cho đến các nhu yếu phẩm như đồ nội thất, dụng cụ đều đầy đủ. Tương ứng với điểm ngữ pháp ⑤ của bài này.
2とあって
「とあって」= "vì là ... đặc biệt", không hợp với ngữ cảnh liệt kê phạm vi hàng hóa trong câu.
3にもまして
「にもまして」= "hơn cả ...", là cách dùng so sánh, không phù hợp với câu này.
4ならではの
「ならではの」= "chỉ có ... mới có", không hợp với ngữ cảnh liệt kê phạm vi hàng hóa "từ bánh kẹo, đồ uống đến đồ nội thất, dụng cụ" (câu không nói về nét đặc trưng riêng của một đối tượng nào).
Câu 5
石田さんのお宅、玄関の造り 普通の家とは全然違うね。
Điểm ngữ pháp liên quan 6 雰囲気からして
石田さんのお宅、玄関の造りからして普通の家とは全然違うね。
Cấu trúc lối vào nhà Ishida, chỉ riêng điểm này thôi đã hoàn toàn khác với nhà bình thường rồi nhỉ.
1に至って
「に至って」= "đến lúc ... (giai đoạn)", không hợp với ngữ cảnh "nêu một ví dụ để cho thấy toàn bộ đều khác" trong câu.
2ならでは
「ならでは」= "chỉ có ... mới có", thường đi với danh từ; ở đây nối thẳng với mệnh đề 「普通の家とは全然違う」thì không tự nhiên.
3とあって
「とあって」= "vì là ... đặc biệt", không diễn tả ý "nêu ví dụ để minh họa".
4からして ✓
Chính xác. 「からして」diễn tả "lấy ... làm ví dụ, có thể thấy toàn bộ đều ...", tương ứng với điểm ngữ pháp ⑥ của bài này.
Câu 6
合格したのに、手続きを忘れていた。事ここ 、もうどうすることもできない。
Điểm ngữ pháp liên quan 5 小さな子どもに至るまで
合格したのに、手続きを忘れていた。事ここに至っては、もうどうすることもできない。
Đã đỗ rồi mà lại quên làm thủ tục. Đã đến nước này thì không còn cách nào nữa rồi.
1に至っても
「に至っても」= "dù đã đến mức ...", không hợp với sắc thái "đã đến nước này, không thể cứu vãn" trong câu.
2に至るまで
「に至るまで」= "cho đến tận ...", chỉ phạm vi, không dùng trong cách nói cố định "đã đến nước này".
3に至る
「に至る」là dạng nguyên mẫu, không thể dùng trực tiếp để kết thúc câu cảm thán kiểu 「事ここ〜、もうどうすることもできない」.
4に至っては ✓
Chính xác. 「事ここに至っては」là cách nói cố định, nghĩa là "đã đến nước này rồi", là cách dùng liên quan đến 「に至る」 ở điểm ngữ pháp ⑤ của bài này.
Câu 7
満開の桜の下、花見客のにぎわいは、日本の春 の光景と言えよう。
Điểm ngữ pháp liên quan 3 バイエルン地方ならではのダンス
満開の桜の下、花見客のにぎわいは、日本の春ならではの光景と言えよう。
Cảnh những người ngắm hoa tấp nập dưới tán anh đào nở rộ có thể nói là khung cảnh đặc trưng của mùa xuân Nhật Bản.
1だらけ
「だらけ」= "đầy ... (những thứ tiêu cực)", không phù hợp với ngữ cảnh lẫn sắc thái cảm xúc của câu.
2だけあって
「だけあって」= "quả đúng là ...", thường dùng để giải thích hợp lý cho một năng lực hay thành quả nào đó, không hợp với ngữ cảnh "khung cảnh đặc trưng".
3ならでは ✓
Chính xác. 「ならでは」diễn tả "chỉ có ... mới có", tương ứng với điểm ngữ pháp ③ của bài này.
4向け
「向け」= "dành cho ... (nhóm người)", không liên quan đến ngữ cảnh của câu.
Phần 2: Sắp xếp câu
Đặt 4 lựa chọn vào các ô 1–4 theo đúng thứ tự, rồi chọn lựa chọn nằm ở ô ★.
Câu 1
石油は燃料としてはもちろん12★4さまざまな形で使われている。
Điểm ngữ pháp liên quan 5 小さな子どもに至るまで
石油は燃料としてはもちろん1衣類や化粧品2に至るまで3★我々の4生活にさまざまな形で使われている。
Thứ tự: 1 → 4 → 2 → 3 ★ = lựa chọn 2
Dầu mỏ không chỉ được dùng làm nhiên liệu, mà còn được sử dụng dưới đủ mọi hình thức trong cuộc sống của chúng ta, cho đến cả quần áo và mỹ phẩm.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết cố định 「衣類や化粧品に至るまで」(cho đến tận quần áo, mỹ phẩm) làm vế sau của mẫu liệt kê mở rộng "〜はもちろん、〜に至るまで", rồi nối với 「我々の」, cuối cùng nối 「生活に」 và kết thúc bằng 「さまざまな形で使われている」. Tương ứng với điểm ngữ pháp ⑤ 「に至るまで」.
Câu 2
話題の12★4での公演が予定されている。
Điểm ngữ pháp liên quan 1 「樽開け」を皮切りに
話題の1ミュージカルは2東京3★を皮切りとして4日本全国での公演が予定されている。
Thứ tự: 2 → 3 → 4 → 1 ★ = lựa chọn 4
Vở nhạc kịch đang được bàn tán nhiều sẽ bắt đầu từ Tokyo, dự kiến biểu diễn trên toàn nước Nhật.
Câu được ghép như thế nào
Xác định chủ ngữ 「ミュージカルは」 trước, rồi nối điểm xuất phát là địa điểm 「東京を皮切りとして」 (lấy Tokyo làm khởi đầu), cuối cùng nối phạm vi mở rộng 「日本全国」 và 「での公演が予定されている」. Tương ứng với dạng biến thể 「を皮切りとして」 của điểm ngữ pháp ① 「を皮切りに」.
Câu 3
オリンピックの代表12★4練習に励んでいる。
Điểm ngữ pháp liên quan 4 例年にもまして
オリンピックの代表1に決まった2田中選手は3★以前4にもまして練習に励んでいる。
Thứ tự: 1 → 4 → 3 → 2 ★ = lựa chọn 3
Tuyển thủ Tanaka, người đã được chọn làm đại diện Thế vận hội, đang luyện tập chăm chỉ hơn trước.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối định ngữ 「に決まった」 để bổ nghĩa cho 「オリンピックの代表」 phía trước, tạo thành 「オリンピックの代表に決まった」; tiếp đến là chủ ngữ 「田中選手は」; cuối cùng là trạng ngữ so sánh 「以前にもまして」 (hơn trước đây) và 「練習に励んでいる」. Tương ứng với điểm ngữ pháp ④ 「にもまして」.
Phần 3: Ngữ pháp trong đoạn văn
Chỗ trống 1
Điểm ngữ pháp liên quan 2 ビールの本場とあって
1とあって ✓
Chính xác. 「とあって」diễn tả "vì là ... (tình huống đặc biệt)"; ở đây là "vì đây là sự kiện quy mô lớn nhất trong ngành". Tương ứng với điểm ngữ pháp ② của bài này.
2とともに
「とともに」= "cùng với ...", không hợp với ngữ cảnh nhân quả.
3につれて
「につれて」= "cùng với việc ...", dùng cho sự thay đổi dần dần, không hợp với việc nêu nguyên nhân khách quan như trong câu này.
4にしたがい
「にしたがい」= "theo đà ...", cũng không diễn tả nguyên nhân.
Chỗ trống 2
Điểm ngữ pháp liên quan 1 「樽開け」を皮切りに
1に限り
「に限り」= "chỉ giới hạn ở ...", không hợp với ngữ cảnh "từ triển lãm này cho đến cuối năm".
2を皮切りに ✓
Chính xác. 「を皮切りに」diễn tả "lấy ... làm khởi đầu", tương ứng với điểm ngữ pháp ① của bài này.
3にしたがって
「にしたがって」= "theo đà ...", không diễn tả ý "lấy đây làm điểm xuất phát rồi liên tiếp xảy ra".
4だけに
「だけに」= "chính vì ...", không hợp với ngữ cảnh của câu.
Chỗ trống 3
Điểm ngữ pháp liên quan 5 小さな子どもに至るまで
1に至るまで ✓
Chính xác. 「に至るまで」diễn tả "cho đến tận ... (phạm vi rộng, từ đầu này đến đầu kia)"; từ "cosplayer ăn mặc kỳ lạ" đến "cụ già dắt tay cháu". Tương ứng với điểm ngữ pháp ⑤ của bài này.
2のために
「のために」= "để/vì ...", không hợp với ngữ cảnh liệt kê phạm vi người tham quan trong câu.
3にもまして
「にもまして」= "hơn cả ...", là cách dùng so sánh, không phải liệt kê phạm vi.
4さえ
「さえ」= "đến cả ...", thường chỉ ví dụ cực đoan, không phù hợp với ngữ cảnh "phạm vi rộng" ở đây.
Chỗ trống 4
Điểm ngữ pháp liên quan 3 バイエルン地方ならではのダンス
1とあって
「とあって」= "vì là ...", không hợp với ngữ cảnh nhấn mạnh tính độc đáo "đây là sự kiện riêng của Nhật Bản".
2ばかりか
「ばかりか」= "không những ... mà còn ...", không phù hợp với ý nghĩa của bài.
3に至った
「に至った」= "đã đi đến ... (giai đoạn)", không hợp với ngữ cảnh của câu.
4ならでは ✓
Chính xác. 「ならでは」diễn tả "chỉ có ... mới có", tương ứng với điểm ngữ pháp ③ của bài này.
Xem đoạn văn đã điền đáp án và bản dịch
Triển lãm game lần này là sự kiện quy mô lớn nhất trong ngành, nên có rất nhiều người hâm mộ game từ nước ngoài đến tham dự. Bắt đầu từ triển lãm khai mạc ngày 20 tháng 9, các công ty game sẽ bước vào cuộc chạy đua mua sắm cuối năm kéo dài đến tháng 12.
Ngày đầu tiên, ngày dành cho giới kinh doanh, những người trong ngành đổ về rất đông. Từ hôm sau là ngày mở cửa cho công chúng, bên trong hội trường cũng rất náo nhiệt. Từ những cosplayer ăn mặc kỳ lạ cho đến các cụ già dắt tay cháu, đủ mọi kiểu người đều đến tham quan.
Sự kiện chỉ có ở Nhật Bản, cường quốc game này, cũng được đầu tư công phu cả về cơ sở vật chất lẫn dịch vụ của hội trường, xem hoài không chán.
Phần 4: Nghe hiểu
Nghe trước, rồi chạm vào lựa chọn. Lời thoại và giải thích hiện ra sau khi bạn trả lời.
Nghe trước, rồi chọn đáp án từng câu. Sau khi trả lời, mở phần lời thoại để nghe lại từng câu.
テレビの番組でリポーターが話しています。
Câu 1
問 どうして隅田川の花火大会を見に行く人が多いと言っていますか。
1テレビで見られるから
2250年以上続いているから ✓
3浴衣を着ている人が多いから
4船に乗れるから
Tại sao lại nói có rất nhiều người đến lễ hội pháo hoa sông Sumida?
Trong bản tin, người dẫn M nói「250年以上の歴史がある花火大会とあって、多くの見物客でにぎわっています」 - nghĩa là chính vì lễ hội pháo hoa này có lịch sử lâu đời hơn 250 năm nên mới thu hút rất đông du khách. 3「浴衣を着ている人が多いから」nhầm lẫn giữa "người mặc yukata nổi bật" với "lý do đông người"; người mặc yukata nhiều chỉ là mô tả cảnh tượng tại chỗ, không phải lý do giải thích vì sao đông người. 1「テレビで見られるから」và 4「船に乗れるから」đều không phải lý do được nhắc đến trong bài. → 250年以上続いているから. Đáp án là 2.
Ngữ pháp trong câu này
〜とあって:Vì là ... (điểm ngữ pháp ② của bài này). 「250年以上の歴史がある花火大会とあって」 = vì là lễ hội pháo hoa có lịch sử hơn 250 năm.
Từ vựng quan trọng
見物客(けんぶつきゃく) khách tham quan, du khách
にぎわう náo nhiệt, đông đúc
Câu 2
問 女の人は今、どこにいますか。
1自宅 ✓
2テレビ局
3花火大会の会場
4船の中
Hiện tại người phụ nữ đang ở đâu?
Trong đoạn hội thoại, M1 là phóng viên đưa tin trực tiếp tại địa điểm bên sông Sumida, còn F và M2 đang ở nhà, vừa xem chương trình này trên tivi vừa trò chuyện. M2 nói「のんびりうちでビール飲みながら、テレビで見るのが一番だよ」; F muốn đến xem trực tiếp nhưng bị M2 gạt đi bằng câu "sang năm nhé", cho thấy lúc này hai người đang ở nhà xem tivi, không có mặt tại địa điểm tổ chức. → 自宅. Đáp án là 1.
Ngữ pháp trong câu này
〜ならではの:Chỉ có ... mới có (điểm ngữ pháp ③ của bài này). 「我が家ならではの花火見物」 = cách ngắm pháo hoa chỉ có ở nhà mình.
Từ vựng quan trọng
見受けられる có thể thấy, có thể nhìn thấy
Lời thoại
M 今晩は。今年も花火のシーズンになりました。この番組でも東京を皮切りに新潟、秋田に至るまで東日本の花火大会を追いかけて参ります。
Xin chào quý vị. Năm nay lại đến mùa pháo hoa rồi. Chương trình của chúng tôi cũng sẽ bắt đầu từ Tokyo, rồi đi tiếp đến Niigata, Akita, để đưa tin về các lễ hội pháo hoa khắp miền Đông Nhật Bản.
M さて、私は今、東京隅田川の会場におります。今日は、250年以上の歴史がある花火大会とあって、多くの見物客でにぎわっています。
Vâng, hiện tại tôi đang ở địa điểm tổ chức bên sông Sumida, Tokyo. Lễ hội pháo hoa hôm nay đã có lịch sử hơn 250 năm, nên thu hút rất đông du khách, không khí vô cùng náo nhiệt.
M 今年は例年にもまして浴衣を着た人が目立ちますね。また、船に乗って、花火見物をする人も多く見受けられます。
Năm nay số người mặc yukata nổi bật hơn mọi năm. Ngoài ra, cũng có thể thấy khá nhiều người đi thuyền để ngắm pháo hoa.
F 花火に浴衣か。いいなあ、船から見る花火。一回は見てみたいな。
Pháo hoa với yukata nhỉ. Thích thật, ngắm pháo hoa từ trên thuyền. Em muốn xem một lần quá.
M のんびりうちでビール飲みながら、テレビで見るのが一番だよ。これが我が家ならではの花火見物だよ。
Thong thả ở nhà vừa uống bia vừa xem trên tivi là nhất rồi. Đây chính là cách ngắm pháo hoa chỉ có ở nhà mình đấy.
F え〜。やっぱり生で見たいよ。会場で見ようよ。
Ơ~. Em vẫn muốn xem trực tiếp cơ. Mình đến chỗ tổ chức xem đi mà.
M 来年な。混んでなかったらな。
Sang năm nhé. Nếu không quá đông thì.
F 混んでない花火大会なんてあるわけないじゃない。
Làm gì có lễ hội pháo hoa nào mà không đông chứ.