Bài 2 ぼくの犬、クロ Luyện tập
Phần 1: Chọn dạng ngữ pháp
Câu 1
このバスは安全のため急停車( )のでご注意ください。
Điểm ngữ pháp liên quan 18 コンビニに寄ることもある
このバスは安全のため急停車(することがあります)のでご注意ください。
Vì lý do an toàn, chiếc xe buýt này đôi khi phanh gấp, xin quý khách lưu ý.
1しようとします
しようとします: nghĩa là "đang định làm...", không phù hợp với ngữ cảnh
2することがあります ✓
Chính xác. することがあります: điểm ngữ pháp ⑱ của bài này, diễn tả "đôi khi...", tức là "đôi khi phanh gấp"
3していることがあります
していることがあります: nghĩa là "có lúc đang làm...", không phù hợp với ngữ cảnh
4させてもらいます
させてもらいます: nghĩa là "xin phép cho tôi làm...", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 2
A:かわいいウサギですね。写真を( )いいですか。
B:ええ、どうぞ。名前はピョンちゃんって言うんです。
Điểm ngữ pháp liên quan 12 飼わせてもらった
A:かわいいウサギですね。写真を(撮らせてもらっても)いいですか。
B:ええ、どうぞ。名前はピョンちゃんって言うんです。
A: Con thỏ dễ thương quá. Cho tôi chụp một tấm ảnh được không? B: Vâng, mời bạn chụp. Tên nó là Pyon-chan.
1撮らせてくれても
撮らせてくれても: nhầm chủ ngữ, 「くれる」 là đối phương làm cho tôi, nhưng ở đây chính "tôi" đang xin phép
2撮らせてもらっても ✓
Chính xác. 撮らせてもらっても: điểm ngữ pháp ⑫ của bài này, diễn tả "xin phép cho tôi làm...", tức là "cho tôi chụp ảnh được không"
3撮られても
撮られても: nghĩa là "dù bị chụp thì...", không phù hợp với ngữ cảnh
4撮られてしまっても
撮られてしまっても: nghĩa là "dù lỡ bị chụp (đáng tiếc) thì...", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 3
仕事が終わってうちへ( )、部長に新しい仕事を頼まれた。
Điểm ngữ pháp liên quan 17 帰ろうとする
仕事が終わってうちへ(帰ろうとしたら)、部長に新しい仕事を頼まれた。
Khi xong việc và đang định về nhà thì tôi bị trưởng phòng giao cho một công việc mới.
1帰ろうとしたら ✓
Chính xác. 帰ろうとしたら: phần Note của điểm ngữ pháp ⑰ trong bài này, diễn tả "đúng lúc định làm... thì (có chuyện bất ngờ xảy ra)", tức là "đúng lúc định về nhà"
2帰りたがったら
帰りたがったら: nghĩa là "nếu (người khác) muốn về nhà", không phù hợp với ngữ cảnh (chủ ngữ phải là chính người nói)
3帰らせたら
帰らせたら: là thể sai khiến, nghĩa là "nếu cho... về nhà", không phù hợp với ngữ cảnh
4帰ったとたん
帰ったとたん: điểm ngữ pháp ⑮ của bài này, diễn tả "vừa... xong thì...", tức là đã về đến nhà rồi; nhưng việc bị trưởng phòng giao việc xảy ra ở công ty, đúng lúc sắp ra về, nên phải dùng 「帰ろうとしたら」 (⑰)
Câu 4
空港でだれかにスーツケースを( )しまって、困ったことがある。
Điểm ngữ pháp liên quan 20 顔中なめられてしまう
空港でだれかにスーツケースを(間違えられて)しまって、困ったことがある。
Có lần ở sân bay, vali của tôi bị ai đó cầm nhầm nên tôi rất khổ sở.
1間違えて
間違えて: nghĩa là "mình cầm nhầm", không phù hợp với ngữ cảnh "bị người khác cầm nhầm"
2間違えさせて
間違えさせて: là thể sai khiến, nghĩa là "khiến... nhầm", không phù hợp với ngữ cảnh
3間違えられて ✓
Chính xác. 間違えられて: điểm ngữ pháp ⑳ của bài này, là thể bị động, nghĩa là "bị nhầm", đi với 「しまう」 để diễn tả sự đáng tiếc
4間違えさせられて
間違えさせられて: là thể sai khiến bị động, nghĩa là "bị bắt phải nhầm", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 5
私は( )なので、いつもくつ下を2枚はいています。
Điểm ngữ pháp liên quan 14 散歩に行きたがって
私は(寒がり)なので、いつもくつ下を2枚はいています。
Tôi là người sợ lạnh nên lúc nào cũng mang hai lớp tất.
1暑がり
暑がり: nghĩa là "người sợ nóng", trái ngược với ngữ cảnh giữ ấm là mang hai lớp tất
2寒がり ✓
Chính xác. 寒がり: phần Note của điểm ngữ pháp ⑭ trong bài này, nghĩa là "người sợ lạnh", tức là "vì sợ lạnh nên mang hai lớp tất"
3痛がり
痛がり: nghĩa là "người sợ đau", không phù hợp với ngữ cảnh
4こわがり
こわがり: nghĩa là "người nhát gan", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 6
家族で食事しているときでも携帯メールを( )子どもが増えているそうです。
Điểm ngữ pháp liên quan 17 帰ろうとする
家族で食事しているときでも携帯メールを(やめようとしない)子どもが増えているそうです。
Nghe nói ngày càng có nhiều đứa trẻ cứ nhắn tin bằng điện thoại không chịu dừng, ngay cả khi đang ăn cơm cùng gia đình.
1しようとしない
しようとしない: nghĩa là "không chịu làm...", nhưng ghép với 「携帯メールを」 thì thành "không chịu nhắn tin", ngược hẳn với nội dung của câu
2させておく
させておく: nghĩa là "để (ai đó) cứ làm...", không phù hợp với ngữ cảnh (chủ ngữ là bọn trẻ chứ không phải người nói)
3やめさせない
やめさせない: nghĩa là "không bắt (người khác) dừng lại", nhầm chủ ngữ
4やめようとしない ✓
Chính xác. やめようとしない: điểm ngữ pháp ⑰ của bài này, diễn tả "không chịu dừng...", chê trách thái độ của bọn trẻ không chịu rời điện thoại, tức là "không chịu ngừng nhắn tin"
Câu 7
サッカーの練習のときにコーチに毎回ランニングを( )、大変でしたが、だんだん慣れて速く走れるようになりました。
Điểm ngữ pháp liên quan 13 約束させられた
サッカーの練習のときにコーチに毎回ランニングを(させられて)、大変でしたが、だんだん慣れて速く走れるようになりました。
Khi tập đá bóng, lần nào tôi cũng bị huấn luyện viên bắt chạy bộ, rất vất vả, nhưng dần dần tôi quen và chạy nhanh hơn.
1させられて ✓
Chính xác. させられて: điểm ngữ pháp ⑬ của bài này, là thể sai khiến bị động, diễn tả "bị bắt buộc làm...", tức là "lần nào cũng bị huấn luyện viên bắt chạy bộ"
2されて
されて: là thể bị động đơn thuần, 「ランニングをされて」 không thông nghĩa (không thể nói "bị chạy bộ" theo kiểu bị động như vậy)
3させて
させて: là thể sai khiến, nghĩa là "bắt (ai đó) chạy bộ", nhầm chủ ngữ
4させようとして
させようとして: nghĩa là "đang định bắt (ai đó) chạy bộ", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 8
散歩から帰ってきた( )、大つぶの雨が降り始めた。
Điểm ngữ pháp liên quan 15 玄関を出たとたん
散歩から帰ってきた(とたん)、大つぶの雨が降り始めた。
Vừa đi dạo về đến nhà thì những hạt mưa to bắt đầu rơi.
1ように
ように: diễn tả nội dung chỉ thị được truyền đạt, không phù hợp với ngữ cảnh
2なら
なら: diễn tả giả định "nếu...", không phù hợp với ngữ cảnh
3とたん ✓
Chính xác. とたん: điểm ngữ pháp ⑮ của bài này, diễn tả "vừa... thì (có chuyện bất ngờ xảy ra)...", tức là "vừa về đến nhà thì trời bắt đầu mưa to"
4ほど
ほど: diễn tả mức độ, không phù hợp với ngữ cảnh
Phần 2: Sắp xếp câu
Đặt 4 lựa chọn vào các ô 1–4 theo đúng thứ tự, rồi chọn lựa chọn nằm ở ô ★.
Câu 1
パックの牛乳は横を強く12★4ので気をつけてください。
Điểm ngữ pháp liên quan 18 コンビニに寄ることもある
パックの牛乳は横を強く1持つと2中身が3★こぼれる4ことがあるので気をつけてください。
Thứ tự: 2 → 4 → 3 → 1 ★ = lựa chọn 3
Hộp sữa giấy nếu cầm bóp mạnh vào thành hộp thì đôi khi sữa bên trong sẽ bị trào ra, xin hãy cẩn thận.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「持つと」, tiếp theo là 「中身が」, ★ rơi vào 「こぼれる」 sau 「中身が」, cuối cùng nối 「ことがある」 (tương ứng điểm ngữ pháp ⑱ của bài này, nghĩa là "đôi khi...") để kết câu. Cả câu: パックの牛乳は横を強く 持つと 中身が こぼれる★ ことがある ので気をつけてください。
Câu 2
仕事中に頭痛が12★4、病院へ行った。
Điểm ngữ pháp liên quan 12 飼わせてもらった
仕事中に頭痛が1ひどくなった2ので3★早退させて4もらって、病院へ行った。
Thứ tự: 4 → 3 → 2 → 1 ★ = lựa chọn 2
Trong giờ làm việc, cơn đau đầu trở nên nặng hơn nên tôi xin về sớm rồi đến bệnh viện.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「ひどくなった」, tiếp theo là 「ので」, ★ rơi vào 「早退させて」 sau 「ので」, cuối cùng nối 「もらって」 (tương ứng điểm ngữ pháp ⑫ của bài này, nghĩa là "xin phép cho tôi...") để kết câu. Cả câu: 仕事中に頭痛が ひどくなった ので 早退させて★ もらって、病院へ行った。
Câu 3
友だちが12★4から、びっくりした。
Điểm ngữ pháp liên quan 15 玄関を出たとたん
友だちが1メールを2見た3★とたん4泣き出したから、びっくりした。
Thứ tự: 2 → 1 → 3 → 4 ★ = lựa chọn 3
Bạn tôi vừa nhìn thấy tin nhắn là bật khóc, làm tôi giật mình.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「メールを」, tiếp theo là 「見た」, ★ rơi vào 「とたん」 sau 「見た」 (tương ứng điểm ngữ pháp ⑮ của bài này, nghĩa là "vừa... thì..."), cuối cùng nối 「泣き出した」 để kết câu. Cả câu: 友だちが メールを 見た とたん★ 泣き出した から、びっくりした。
Phần 3: Ngữ pháp trong đoạn văn
Chỗ trống 1
Điểm ngữ pháp liên quan 14 散歩に行きたがって
1行った
行った: là thể quá khứ đơn thuần "đã đi", không phù hợp với ngữ cảnh nhân quả của 「今週も…から、連れていくことにした」 (cần nêu lý do là "muốn đi")
2行きたかった
行きたかった: diễn tả chính người nói "đã muốn đi", nhưng chủ ngữ ở đây là "đứa trẻ", không dùng 「〜たかった」 để nói về mong muốn của người khác
3行ったばかりだ
行ったばかりだ: nghĩa là "vừa mới đi", không phù hợp với ngữ cảnh
4行きたがった ✓
Chính xác. 行きたがった: điểm ngữ pháp ⑭ của bài này, diễn tả "(đứa trẻ) tỏ ra muốn đi", tức là "tuần này con lại đòi đi"
Chỗ trống 2
Điểm ngữ pháp liên quan 20 顔中なめられてしまう
1頼まれてもらう
頼まれてもらう: cách kết hợp ngữ pháp này không thành lập
2頼まれてしまう ✓
Chính xác. 頼まれてしまう: điểm ngữ pháp ⑳ của bài này, diễn tả việc "bị năn nỉ nên đành chịu", tức là "bị nài nỉ như thế thì khó mà từ chối"
3頼んでしまう
頼んでしまう: nghĩa là "(tôi) lỡ nhờ...", nhầm chủ ngữ (người nài nỉ là đứa trẻ chứ không phải "tôi")
4頼んでもらう
頼んでもらう: nghĩa là "nhờ (người khác) đi nhờ giúp", không phù hợp với ngữ cảnh
Chỗ trống 3
Điểm ngữ pháp liên quan 15 玄関を出たとたん
1ばかりで
ばかりで: nghĩa là "toàn là...", không phù hợp với ngữ cảnh
2そうで
そうで: diễn tả suy đoán theo vẻ bề ngoài, không phù hợp với ngữ cảnh
3とたん ✓
Chính xác. とたん: điểm ngữ pháp ⑮ của bài này, diễn tả "vừa... thì...", tức là "vừa vào công viên giải trí thì con gái..."
4らしい
らしい: diễn tả suy đoán "hình như...", không phù hợp với ngữ cảnh
Chỗ trống 4
Điểm ngữ pháp liên quan 13 約束させられた
1乗らされた ✓
Chính xác. 乗らされた: điểm ngữ pháp ⑬ của bài này, là thể sai khiến bị động, diễn tả "bị bắt buộc...", tức là "rốt cuộc vẫn bị bắt đi cùng"
2乗らせてもらった
乗らせてもらった: nghĩa là "xin đối phương cho tôi được ngồi", không phù hợp với ngữ cảnh bất đắc dĩ "rốt cuộc không thể để con ngồi một mình mà bị kéo đi cùng"
3乗られた
乗られた: là thể bị động (kiểu bị làm phiền), nghĩa là "bị (ai đó) ngồi lên / cưỡi lên" thứ của mình, nhưng ở đây người phải ngồi lên vòng quay ngựa gỗ chính là "tôi" (do bị con ép), nên không phù hợp
4乗られてしまった
乗られてしまった: là thể bị động + 「てしまう」, nghĩa là "lỡ bị (ai đó) ngồi lên mất", chủ thể hành động bị đảo ngược, không diễn tả được việc "tôi bị bắt phải ngồi cùng"
Xem đoạn văn đã điền đáp án và bản dịch
Con nhà tôi rất thích công viên giải trí. Tuần này con bé lại đòi đi nên tôi quyết định dẫn đi. Bị con năn nỉ "Dẫn con đi mà!" thì thật khó mà từ chối. Vừa bước vào công viên giải trí, con gái tôi đã vui vẻ chạy thẳng về phía trò chơi nó thích. Sau đó con bé cũng cứ đòi chơi hết trò này đến trò khác nên tôi rất vất vả. Tôi mệt quá nên định để con tự chơi vòng quay ngựa gỗ một mình, nhưng rốt cuộc vẫn bị kéo đi chơi cùng. Tuy vậy, nhìn dáng vẻ vui sướng của con gái, không hiểu sao tôi cũng thấy vui lên và nghĩ rằng đến đây thật là tốt.
Phần 4: Nghe hiểu
Nghe trước, rồi chạm vào lựa chọn. Lời thoại và giải thích hiện ra sau khi bạn trả lời.
Câu 1
Các lựa chọn được in trên đề: đọc trước rồi nghe.
教室で先生と学生が話しています。学生はどうして休み時間に教室から飛び出したのですか。
問 学生はどうして休み時間に教室から飛び出したのですか。
Lời thoại
F:あれ?どうしてみんな卵、持ってるの?
M:休み時間に買ってきたんです。先生、今日は学校の前のスーパー、卵が88円なんですよ。
F:へえ、それでみんなベルが鳴ったとたんに教室から飛び出していったのね。どうしたのかと思った。88円は安いね。私もあとで買いに行こうかな。
M:じゃ、これどうぞ。2つ買ってきましたから。
F:え?いいの?ありがとう。
F: Ơ? Sao mọi người ai cũng cầm trứng thế?
M: Tụi em mua trong giờ giải lao đấy ạ. Cô ơi, hôm nay siêu thị trước cổng trường bán trứng chỉ 88 yên một vỉ thôi.
F: Ra vậy, thảo nào vừa nghe chuông reo là mọi người lao ra khỏi lớp. Cô cứ tưởng có chuyện gì. 88 yên rẻ thật đấy. Lát nữa cô cũng đi mua thử xem.
M: Vậy cô cầm cái này đi ạ. Em mua hai vỉ.
F: Ơ? Được không? Cảm ơn em nhé.
問 学生はどうして休み時間に教室から飛び出したのですか。
1卵を持っていたから
2卵を買いに行きたかったから ✓
3卵を2つ買ってきたから
4卵を買ってくるように頼まれたから
Vì sao học sinh lao ra khỏi lớp trong giờ giải lao?
Câu hỏi hỏi về lý do "vì sao học sinh lao ra khỏi lớp trong giờ giải lao". 「卵を持っていたから」 là kết quả chứ không phải lý do (loại 1); 「卵を2つ買ってきたから」 cũng là kết quả sau khi đã mua xong (loại 3); trong bài hoàn toàn không nhắc đến việc bị ai nhờ đi mua trứng (loại 4). Lý do thật sự là: 「今日は学校の前のスーパー、卵が88円なんですよ」 - hôm nay trứng ở siêu thị trước cổng trường đang giảm giá còn 88 yên, nên vừa nghe chuông ra chơi là các học sinh tranh nhau chạy đi mua. → 卵を買いに行きたかったから. Đáp án là 2.
Ngữ pháp trong câu này
〜たとたんに:(Điểm ngữ pháp ⑮) Vừa... thì... 「ベルが鳴ったとたんに」 = vừa nghe chuông reo là...
Từ vựng quan trọng
ベル chuông
安い(やすい) rẻ
Câu 2
Các lựa chọn được in trên đề: đọc trước rồi nghe.
女の人と男の人が話しています。男の人はどうして疲れていますか。
問 男の人はどうして疲れていますか。
Lời thoại
F:佐藤さん、どうしたんですか。お疲れのようですね。
M:ゆうべ、課長に飲みに誘われてさ…。
F:え、2人で飲みに行ったんですか?何か注意されたとか?
M:いや、そうじゃなくて、課長、機嫌がよかったみたいで「飲め、飲め」って次から次へと…。
F:へえ。
M:ぼくも酒は嫌いじゃないからいいんだけど…同じ話を何回も聞かされて、大変だったんだよ。
F:そんなのまじめに聞かないで、勝手に言わせておけばいいんですよ。
F: Sato-san, anh sao vậy? Trông anh có vẻ mệt nhỉ.
M: Tối qua trưởng phòng rủ tôi đi uống...
F: Ơ, hai người đi uống riêng với nhau ạ? Anh có bị nhắc nhở gì không?
M: Không phải, trưởng phòng hình như đang vui lắm, cứ "uống đi, uống đi" hết ly này đến ly khác...
F: Vậy ạ.
M: Tôi cũng không ghét rượu nên không sao... nhưng bị bắt nghe cùng một câu chuyện mấy lần, thật là khổ.
F: Chuyện như thế thì đừng nghe nghiêm túc làm gì, cứ để ông ấy tự nói là được ạ.
問 男の人はどうして疲れていますか。
1課長に注意されたから
2課長の話を聞かなければならなかったから ✓
3課長にお酒をたくさん飲まされたから
4お酒が高かったから
Vì sao người đàn ông lại mệt?
Câu hỏi hỏi "vì sao người đàn ông mệt". Người đàn ông đã phủ nhận rõ ràng việc "bị trưởng phòng nhắc nhở" (loại 1); trong bài có nhắc đến 「飲め、飲めって次から次へと」, nhưng ngay sau đó anh ấy nói 「ぼくも酒は嫌いじゃないからいいんだけど」 - bản thân việc uống rượu anh không bận tâm, nên "bị ép uống" không phải lý do thật sự khiến anh mệt (loại 3); còn 「お酒が高かった」 thì trong bài hoàn toàn không nhắc đến giá cả (loại 4). Điều thật sự khiến anh mệt là: 「同じ話を何回も聞かされて、大変だったんだよ」 - bị bắt phải nghe đi nghe lại cùng một câu chuyện của trưởng phòng. → 課長の話を聞かなければならなかったから. Đáp án là 2.
Ngữ pháp trong câu này
〜(さ)せられる:(Điểm ngữ pháp ⑬) Thể sai khiến bị động, bị bắt buộc... 「話を聞かされて」 = bị bắt phải nghe chuyện.
Từ vựng quan trọng
機嫌(きげん) tâm trạng
まじめに nghiêm túc, chăm chú
Câu 3
Các lựa chọn được in trên đề: đọc trước rồi nghe.
男の人と女の人が話しています。女の人が子どものときしたくなかったことは何ですか。
問 女の人が子どものときしたくなかったことは何ですか。
Lời thoại
M:ねえ、子どものときご両親はきびしかった?
F:そうね、きびしかったかなあ。でも、いろいろやらせてくれたけどね。
M:へえ、例えば?
F:ピアノとかバレエとか、お茶とか。
M:えっ、お茶、習ってたの!?
F:うん。でも水泳も習わされてさ…。
M:へえ、そうなんだ。
M: Này, hồi nhỏ bố mẹ bạn có nghiêm khắc không?
F: Ừm, chắc là nghiêm. Nhưng mình cũng được cho học nhiều thứ lắm.
M: Ồ, ví dụ như?
F: Piano, ba lê, rồi trà đạo nữa.
M: Hả, bạn đã học cả trà đạo á?!
F: Ừ. Nhưng mà bơi lội cũng bị ép học nữa...
M: Ồ, ra là vậy.
問 女の人が子どものときしたくなかったことは何ですか。
1ピアノ
2バレエ
3お茶
4水泳 ✓
Khi còn nhỏ, người phụ nữ không muốn làm việc gì?
Câu hỏi hỏi "việc người phụ nữ không muốn làm khi còn nhỏ". Người phụ nữ nhắc đến 「ピアノとかバレエとか、お茶とか」, tức là dùng mẫu 「〜とか〜とか」 để liệt kê vài môn năng khiếu mà bố mẹ sắp xếp cho học, trong giọng nói không thể hiện sự phản kháng (loại 1, 2, 3). Câu thật sự mang giọng miễn cưỡng là câu cô cố ý dùng thể sai khiến bị động của điểm ngữ pháp ⑬ trong bài này: 「水泳も習わされてさ…」 - "bị bắt" học bơi, ngụ ý đây là việc cô không muốn làm nhưng bị ép phải làm. → 水泳. Đáp án là 4.
Ngữ pháp trong câu này
〜(さ)せられる:(Điểm ngữ pháp ⑬) Thể sai khiến bị động, bị bắt buộc... 「水泳も習わされて」 = môn bơi cũng bị ép học.
Từ vựng quan trọng
厳しい(きびしい) nghiêm khắc
バレエ ba lê