Bài 1 初めての富士登山 Luyện tập
Phần 1: Chọn dạng ngữ pháp
Câu 1
あの2人はさっきから1時間以上話し いますね。
Điểm ngữ pháp liên quan 9 登り続けた
あの2人はさっきから1時間以上話し続けていますね。
Hai người đó từ nãy đến giờ đã nói chuyện hơn 1 tiếng rồi nhỉ.
1始めて
始めて: nghĩa là "bắt đầu...", không phù hợp với trạng thái kéo dài "từ nãy đến giờ đã nói chuyện hơn 1 tiếng"
2終わって
終わって: nghĩa là "kết thúc...", không phù hợp với ngữ cảnh
3続けて ✓
Chính xác. 続けて: điểm ngữ pháp ⑨ của bài này, diễn tả việc "cứ tiếp tục...", tức là "cứ nói chuyện liên tục hơn 1 tiếng"
4休んで
休んで: nghĩa là "nghỉ ngơi", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 2
先生に、休むときは必ず連絡する 言われた。
Điểm ngữ pháp liên quan 2 持っていくように言われた
先生に、休むときは必ず連絡するように言われた。
Thầy giáo dặn là khi nghỉ thì nhất định phải liên lạc.
1ように ✓
Chính xác. ように: điểm ngữ pháp ② của bài này, dùng để truyền đạt nội dung mệnh lệnh, chỉ thị, tức là "nhất định phải liên lạc"
2らしい
らしい: diễn tả suy đoán "hình như...", không phù hợp với ngữ cảnh
3かと
かと: diễn tả nội dung nghi vấn, không phù hợp với ngữ cảnh
4ほしい
ほしい: nghĩa là "muốn...", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 3
残念だけど、忙しくて今日の飲み会、 んだ。
Điểm ngữ pháp liên quan 5 大変じゃなさそうだった
残念だけど、忙しくて今日の飲み会、行けそうにないんだ。
Tiếc quá, vì bận nên buổi nhậu hôm nay chắc tôi không đi được.
1行けるかと思う
行けるかと思う: nghĩa là "tôi nghĩ không chừng có thể đi được", mang ý có khả năng đi, trái với 「残念だけど」 và lý do "vì bận"
2行けるだろうと思う
行けるだろうと思う: điểm ngữ pháp ④ của bài này, diễn tả "tôi nghĩ chắc là đi được", không hợp với sắc thái tiếc nuối của 「残念だけど」
3行けそうな
行けそうな: 「行けそうなんだ」 (な+んだ) về ngữ pháp vẫn nói được, nhưng nghĩa là "có vẻ đi được", trái ngược với sắc thái tiếc nuối của 「残念だけど」 và lý do "vì bận"
4行けそうにない ✓
Chính xác. 行けそうにない: lưu ý của điểm ngữ pháp ⑤ trong bài này, với động từ thì dùng 「Vます+そうにない」 để diễn tả "có vẻ không thể...", tức là "chắc không đi được"
Câu 4
プレゼントの箱を 、婚約指輪が入っていた。
Điểm ngữ pháp liên quan 6 登ってみると
プレゼントの箱を開けると、婚約指輪が入っていた。
Mở hộp quà ra thì thấy bên trong có một chiếc nhẫn đính hôn.
1開けて
開けて: chỉ là dạng て nối câu đơn thuần, không diễn tả được sắc thái phát hiện bất ngờ "mở ra rồi mới thấy"
2開けると ✓
Chính xác. 開けると: điểm ngữ pháp ⑥ của bài này, diễn tả "vừa... thì phát hiện ra...", tức là "mở hộp ra thì thấy"
3開けても
開けても: nghĩa là "dù có mở thì cũng...", không phù hợp với ngữ cảnh
4開ければ
開ければ: diễn tả điều kiện giả định "nếu mở ra", không phù hợp với ngữ cảnh là sự việc đã xảy ra "đã mở và phát hiện ra"
Câu 5
妹は冬でも毎日 、アイスクリームが好きです。
Điểm ngữ pháp liên quan 7 立っているのもつらいほど
妹は冬でも毎日食べるほど、アイスクリームが好きです。
Em gái tôi thích kem đến mức dù là mùa đông ngày nào cũng ăn.
1食べると
食べると: nghĩa là "hễ ăn thì...", không phù hợp với ngữ cảnh
2食べ始める
食べ始める: nghĩa là "bắt đầu ăn", không phù hợp với ngữ cảnh "đến mức ngày nào cũng ăn"
3食べるほど ✓
Chính xác. 食べるほど: điểm ngữ pháp ⑦ của bài này, diễn tả mức độ, tức là "thích đến mức ngày nào cũng ăn"
4食べるなら
食べるなら: diễn tả giả định "nếu ăn thì", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 6
最近ドラマの内容がわかるようになって 、うれしい。
Điểm ngữ pháp liên quan 8 どんどん登っていく
最近ドラマの内容がわかるようになってきて、うれしい。
Gần đây tôi dần hiểu được nội dung phim truyền hình nên rất vui.
1きて ✓
Chính xác. きて: phần Plus 「〜てくる」 của điểm ngữ pháp ⑧ trong bài này, diễn tả sự thay đổi tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại, tức là "dần dần đã hiểu được"
2いって
いって: 「〜ていく」 của điểm ngữ pháp ⑧ diễn tả sự phát triển ra xa hoặc hướng về tương lai, không phù hợp với sự thay đổi đã thành hiện thực là "đã hiểu được"
3始めて
始めて: nghĩa là "bắt đầu...", lặp lại với chính quá trình thay đổi của 「わかるようになって」 nên không tự nhiên
4続けて
続けて: nghĩa là "cứ tiếp tục...", không đi với cách diễn đạt chỉ sự thay đổi như 「わかるようになる」
Câu 7
テストのときは答えを 、もう一度見て、チェックしてください。
Điểm ngữ pháp liên quan 1 登り始めた
テストのときは答えを書き終わったら、もう一度見て、チェックしてください。
Khi làm bài thi, sau khi viết xong đáp án, hãy xem lại một lần nữa.
1書き始めたら
書き始めたら: nghĩa là "sau khi bắt đầu viết", không phù hợp với ngữ cảnh "xem lại một lần" (phải viết xong rồi mới kiểm tra)
2書き終わったら ✓
Chính xác. 書き終わったら: phần Plus 「〜終わる」 của điểm ngữ pháp ① trong bài này, diễn tả "sau khi viết xong", tức là "viết xong đáp án rồi xem lại một lần"
3書いてきたら
書いてきたら: nghĩa là "viết rồi mang đến", không phù hợp với ngữ cảnh
4書いていったら
書いていったら: nghĩa là "vừa viết vừa đi tiếp", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 8
今週末、海へ泳ぎに行く予定ですが、天気があまり なので、心配しています。
Điểm ngữ pháp liên quan 5 大変じゃなさそうだった
今週末、海へ泳ぎに行く予定ですが、天気があまりよくなさそうなので、心配しています。
Cuối tuần này tôi định ra biển bơi, nhưng thời tiết trông có vẻ không được tốt lắm nên hơi lo.
1よくなさそう ✓
Chính xác. よくなさそう: điểm ngữ pháp ⑤ của bài này, diễn tả "trông có vẻ không...", tức là "thời tiết trông có vẻ không tốt"
2よさそう
よさそう: nghĩa là "trông có vẻ tốt", trái ngược với ngữ cảnh lo thời tiết xấu
3よくなかったそう
よくなかったそう: nghĩa là "nghe nói trước đây không tốt", là cách dùng truyền đạt tin đồn, không phù hợp với ngữ cảnh
4よかったそう
よかったそう: nghĩa là "nghe nói trước đây rất tốt", không phù hợp với ngữ cảnh
Phần 2: Sắp xếp câu
Đặt 4 lựa chọn vào các ô 1–4 theo đúng thứ tự, rồi chọn lựa chọn nằm ở ô ★.
Câu 1
医者に12★4言われた。
Điểm ngữ pháp liên quan 2 持っていくように言われた
医者に1たばこと2お酒を3★やめる4ように言われた。
Thứ tự: 1 → 3 → 2 → 4 ★ = lựa chọn 2
Bác sĩ dặn tôi bỏ thuốc lá và bỏ rượu.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「たばこと」 với 「お酒を」 để tạo thành tân ngữ "thuốc lá và rượu", ★ rơi vào 「やめる」 sau 「お酒を」, cuối cùng nối 「ように」 (tương ứng điểm ngữ pháp ② của bài này, diễn tả việc truyền đạt nội dung) để kết câu. Cả câu: 医者に たばこと お酒を やめる★ ように 言われた。
Câu 2
ほしいものを安く12★4インターネットで値段を調べたほうがいいよ。
Điểm ngữ pháp liên quan 10 上まで行きたいなら
ほしいものを安く1買いたい2なら3★買う4前にインターネットで値段を調べたほうがいいよ。
Thứ tự: 4 → 2 → 1 → 3 ★ = lựa chọn 1
Nếu muốn mua món đồ mình cần với giá rẻ thì trước khi mua, tốt nhất nên tra giá trên mạng.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「買いたい」, tiếp theo là 「なら」 (tương ứng điểm ngữ pháp ⑩ của bài này, nghĩa là "nếu..."), ★ rơi vào 「買う」 sau 「なら」, cuối cùng nối 「前に」 để kết câu. Cả câu: ほしいものを安く 買いたい なら 買う★ 前に インターネットで値段を調べたほうがいいよ。
Câu 3
友だちが来月12★4聞いて、びっくりした。
Điểm ngữ pháp liên quan 3 病気になる人もいるということ
友だちが来月1会社を2辞める3★という4話を聞いて、びっくりした。
Thứ tự: 3 → 2 → 1 → 4 ★ = lựa chọn 1
Nghe tin bạn tôi tháng sau sẽ nghỉ việc ở công ty, tôi giật mình.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết nối 「会社を」 với 「辞める」 để tạo thành "nghỉ việc ở công ty", ★ rơi vào 「という」 sau 「辞める」 (tương ứng điểm ngữ pháp ③ của bài này, diễn tả nội dung), cuối cùng nối 「話を」 để kết câu. Cả câu: 友だちが来月 会社を 辞める という★ 話を 聞いて、びっくりした。
Phần 3: Ngữ pháp trong đoạn văn
Chỗ trống 1
Điểm ngữ pháp liên quan 3 病気になる人もいるということ
1という ✓
Chính xác. という: điểm ngữ pháp ③ của bài này, diễn tả "gọi là..., được đặt tên là...", tức là "vì màu trắng nên được đặt tên là cá voi trắng"
2らしい
らしい: diễn tả suy đoán "hình như...", không phù hợp với ngữ cảnh giải thích nguyên nhân "vì... nên đặt tên"
3ように
ように: điểm ngữ pháp ② của bài này, dùng để truyền đạt nội dung mệnh lệnh, chỉ thị, không phù hợp với ngữ cảnh
4なら
なら: điểm ngữ pháp ⑩ của bài này, diễn tả giả định, không phù hợp với ngữ cảnh
Chỗ trống 2
Điểm ngữ pháp liên quan 6 登ってみると
1見れば
見れば: diễn tả giả định "nếu nhìn", không phù hợp với sự việc đã xảy ra "nhìn rồi mới phát hiện"
2見なければ
見なければ: nghĩa là "nếu không nhìn", không phù hợp với ngữ cảnh
3見ると ✓
Chính xác. 見ると: điểm ngữ pháp ⑥ của bài này, diễn tả "vừa nhìn thì phát hiện ra...", tức là "nhìn cá con rồi mới phát hiện nó không có màu trắng"
4見ないと
見ないと: nghĩa là "nếu không nhìn thì", không phù hợp với ngữ cảnh
Chỗ trống 3
Điểm ngữ pháp liên quan 8 どんどん登っていく
1泳いでいった
泳いでいった: 「ていく」 của điểm ngữ pháp ⑧ diễn tả việc rời xa, ngược hướng với "về phía chúng tôi" là hướng tiến lại gần
2泳いでいかなかった
泳いでいかなかった: không phù hợp với ngữ cảnh
3泳いできた ✓
Chính xác. 泳いできた: phần Plus 「てくる」 của điểm ngữ pháp ⑧ trong bài này, diễn tả việc tiến lại gần, tức là "bơi về phía chúng tôi"
4泳いでこなかった
泳いでこなかった: là dạng phủ định, không phù hợp với kết quả tích cực là 「うれしかった」
Chỗ trống 4
Điểm ngữ pháp liên quan 2 持っていくように言われた
1ように ✓
Chính xác. ように: điểm ngữ pháp ② của bài này, diễn tả việc truyền đạt nội dung chỉ thị, cấm đoán, tức là "bị nhắc là đừng dùng đèn flash"
2という
という: điểm ngữ pháp ③ của bài này, phía sau 「という」 phải có danh từ (như 「という話」), nên 「使わないという言われた」 không thành câu; muốn truyền đạt chỉ thị "đừng làm" thì phải dùng 「ように言われた」
3のに
のに: nghĩa là "rõ ràng... mà lại...", không phù hợp với ngữ cảnh
4なら
なら: điểm ngữ pháp ⑩ của bài này, diễn tả giả định, không phù hợp với ngữ cảnh
Xem đoạn văn đã điền đáp án và bản dịch
Nghe nói ở thủy cung có một chú cá voi trắng con mới chào đời nên tôi đã cùng bạn đi xem. Cá voi trắng vì có màu trắng nên mới có cái tên là 「シロイルカ」. Thế nhưng, khi nhìn thấy cá voi con thì tôi giật mình vì nó không hề có màu trắng. Nhân viên giải thích với chúng tôi rằng cá voi trắng con lúc mới sinh có màu xám, rồi dần dần mới chuyển sang trắng. Nó thật sự rất đáng yêu. Nó bơi về phía chúng tôi nên tôi rất vui. Khi tôi định chụp ảnh thì bị nhân viên nhắc là đừng dùng đèn flash, vì sẽ làm cá con hoảng sợ. Tôi nghĩ những nhân viên chăm sóc tận tâm cho đủ loại động vật chắc hẳn vất vả lắm.
Phần 4: Nghe hiểu
Nghe trước, rồi chạm vào lựa chọn. Lời thoại và giải thích hiện ra sau khi bạn trả lời.
Câu 1
Các lựa chọn được in trên đề: đọc trước rồi nghe.
女の人が話しています。今の季節はいつですか。
問 今の季節はいつですか。
Lời thoại
昨年オープンしたこちらのショッピングセンターでは、これまでいろいろなイベントを行ってきました。夏には浴衣のファッションショーを開いたり、クリスマスにはフィンランドからサンタクロースを呼んだりしたそうです。そして今日は、桜の花の形をしたクッキーを配っていました。おいしいと評判の店のクッキーが無料というお知らせを聞いて、たくさんのお客さんが集まり、配り始めるとすぐになくなってしまったそうです。
Trung tâm mua sắm này khai trương từ năm ngoái, và cho đến nay đã tổ chức đủ loại sự kiện. Nghe nói mùa hè đã tổ chức show thời trang yukata, còn dịp Giáng sinh thì mời ông già Noel từ Phần Lan đến. Còn hôm nay, nơi đây đang phát bánh quy hình hoa anh đào. Sau khi nghe thông báo bánh quy của cửa hàng nổi tiếng là ngon được phát miễn phí, rất nhiều khách đã kéo đến, và vừa bắt đầu phát là hết sạch ngay.
問 今の季節はいつですか。
1春 ✓
2夏
3秋
4冬
Bây giờ là mùa nào?
Câu hỏi là "bây giờ là mùa nào". Trong bài có nhắc đến 「夏には浴衣のファッションショー」 và 「クリスマスにはサンタクロース」, nhưng đó đều là những sự kiện 「これまで行ってきた」 (đã tổ chức từ trước đến nay), tức là nhìn lại quá khứ chứ không phải miêu tả hiện tại (loại 2, 4). Câu hướng đến hiện tại thật sự là câu cuối: 「今日は、桜の花の形をしたクッキーを配っていました」 - hôm nay đang phát bánh quy hình hoa anh đào, mà hoa anh đào là biểu tượng của mùa xuân. → 春. Đáp án là 1.
Ngữ pháp trong câu này
〜てきました:(Phần Plus của điểm ngữ pháp ⑧) Đã làm... liên tục cho đến nay. 「行ってきました」 = đã tổ chức liên tục cho đến nay.
Từ vựng quan trọng
浴衣(ゆかた) yukata (kimono cotton mùa hè)
評判(ひょうばん) danh tiếng tốt, được đánh giá cao
Câu 2
Các lựa chọn được in trên đề: đọc trước rồi nghe.
女の人と男の人が話しています。女の人はこのあと何をしますか。
問 女の人はこのあと何をしますか。
Lời thoại
F:課長、さっき部長からお電話があって、事故で電車が遅れていて、打ち合わせの時間に間に合いそうにないとおっしゃっていました。
M:そう。じゃあ、打ち合わせの時間を変更しようか。会議室の予約を確認して、ほかのメンバーに連絡してください。
F:はい。確認しましたが、会議室はこの時間しか使えないそうです。
M:じゃあ、予定通り始めることにしよう。部長に連絡を入れておいてください。
F:はい、わかりました。
F: Thưa trưởng phòng, vừa nãy giám đốc có gọi điện, nói là tàu điện bị trễ do tai nạn nên có vẻ không kịp giờ họp bàn.
M: Vậy à. Thế thì hay là đổi giờ họp nhé? Cô kiểm tra tình trạng đặt phòng họp rồi liên lạc với các thành viên khác đi.
F: Vâng. Tôi đã kiểm tra rồi, nhưng nghe nói phòng họp chỉ dùng được vào khung giờ này.
M: Vậy thì cứ bắt đầu theo kế hoạch ban đầu đi. Cô báo cho giám đốc nhé.
F: Vâng, tôi hiểu rồi.
問 女の人はこのあと何をしますか。
1会議室の予約を取り直す
2ほかのメンバーに連絡する
3会議室の予約を確認する
4部長に連絡する ✓
Tiếp theo người phụ nữ sẽ làm gì?
Câu hỏi là "tiếp theo người phụ nữ sẽ làm gì". Ở đầu cuộc hội thoại, người đàn ông quả thật có nói 「会議室の予約を確認して、ほかのメンバーに連絡してください」, nhưng người phụ nữ liền đáp 「確認しましたが、会議室はこの時間しか使えない」 - tức là việc xác nhận đặt phòng họp cô đã làm xong rồi (loại 3), và vì không đổi được giờ họp nên cũng không cần liên lạc với các thành viên khác về việc đổi giờ nữa (loại 2). Còn 「会議室の予約を取り直す」 hoàn toàn không được nhắc đến trong bài (loại 1; kết luận cuối cùng là dùng đúng giờ đã định như cũ, không cần đặt lại). Chỉ thị thật sự được chốt ở cuối là câu cuối cùng của người đàn ông: 「部長に連絡を入れておいてください」, và người phụ nữ cũng đáp 「はい、わかりました」. → 部長に連絡する. Đáp án là 4.
Ngữ pháp trong câu này
〜そうにない:(Điểm ngữ pháp ⑤) Trông có vẻ không... 「間に合いそうにない」 = có vẻ không kịp.
Từ vựng quan trọng
打ち合わせ(うちあわせ) cuộc họp bàn, buổi trao đổi
予約(よやく) đặt trước, đặt chỗ
Câu 1
Hãy nghe câu này trước
問 え?コートを着ないで行くの?
Hả? Cậu đi mà không mặc áo khoác à?
1うん、あまり寒くなさそうだから。 ✓
Ừ, vì trông có vẻ không lạnh lắm.
2うん、寒くなりそうだから。
Ừ, vì trông có vẻ sắp lạnh.
3うん、寒くなったじゃない。
Ừ, chẳng phải trời đã lạnh rồi sao.
Đối phương hỏi 「コートを着ないで行くの?」 - "Cậu đi mà không mặc áo khoác à?", là câu hỏi xác nhận với vẻ thắc mắc. Cách đáp tự nhiên nhất là nêu lý do của việc "không mặc áo khoác" - vì trông có vẻ không lạnh: 「うん、あまり寒くなさそうだから」 (điểm ngữ pháp ⑤ của bài này 「なさそうだ」). 2 「うん、寒くなりそうだから」 - nếu dự đoán trời sẽ trở lạnh thì lẽ ra càng nên mặc áo khoác, nên mâu thuẫn về logic; 3 「うん、寒くなったじゃない」 - nếu trời đã lạnh rồi thì càng không có lý do gì để ra ngoài mà không mặc áo khoác, cũng mâu thuẫn về logic. Đáp án là 1.
Ngữ pháp trong câu này
〜なさそうだ:(Điểm ngữ pháp ⑤) Trông có vẻ không... 「寒くなさそう」 = trông có vẻ không lạnh.