Diễn tả "chỉ vì ~ là nguyên nhân duy nhất (dẫn đến kết quả xấu, thật đáng tiếc)".
Cách kết hợp Pl + ばかりに [なAだな/Nだった]
Ví dụ
本当のことを言ったばかりに、彼を怒らせてしまった。
Chỉ vì nói thật mà đã làm anh ấy nổi giận.
背が2センチ足りないばかりに、警察官になれなかった。
Chỉ vì thấp hơn 2 cm mà không trở thành cảnh sát được.
今年のリンゴは台風で傷がついたばかりに、市場価値が下がってしまった。
Táo năm nay chỉ vì bị bão làm trầy xước mà giá trị trên thị trường giảm hẳn.
彼は両親が有名人であるばかりに、いつもからかわれてかわいそうだ。
Anh ấy chỉ vì cha mẹ là người nổi tiếng mà lúc nào cũng bị trêu chọc, thật đáng thương.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜せいで
「〜ばかりに」nhấn mạnh "chỉ vì mỗi một lý do này mà dẫn đến kết quả xấu", giọng khá văn viết, mang sắc thái nuối tiếc đậm chất văn chương, thường gặp trong văn kể chuyện, bài cảm tưởng. Trong khẩu ngữ, cách nói "chỉ vì..." thông dụng và buột miệng hơn là「〜せいで」, chẳng hạn「経験がなかったせいで苦労したよ」.「せいで」là cách quy nguyên nhân hay dùng nhất khi bạn bè trò chuyện, còn「ばかりに」giống như đang "kể lại, cảm thán" về chuyện đó, mang chút giọng văn viết.
A: Anh ơi, đi phỏng vấn có cần mua túi và áo khoác mới không ạ? B: Không cần cất công đi mua đâu, dù sao bình thường cũng không dùng, em cứ dùng đồ của anh đi?
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
ことはない
「〜ことはない」(không cần phải ...) là cách nói an ủi rất hay dùng trong khẩu ngữ, bạn bè hay nói như vậy khi an ủi nhau, chẳng hạn「謝ることはないよ」. Nó không thiên về văn viết, xuất hiện nhiều trong hội thoại thường ngày nên không cần thay thế.
Có cùng nghĩa với「〜より」, dùng khi so sánh hai hay nhiều sự vật để nói về sự khác biệt về mức độ.
Cách kết hợp N + に比べて
Ví dụ
いちごはレモンに比べて、ビタミンCが多いんだって。ほんとかな?
Nghe nói dâu tây chứa nhiều vitamin C hơn chanh, có thật không?
どこの国でも田舎の人は都会の人に比べて、親切で世話好きな人が多いという印象がある。
Dù ở nước nào, so với người thành phố thì người nông thôn cho cảm giác thân thiện và nhiệt tình hơn.
日本では冬は夏に比べ、2時間以上日照時間が短い。
Ở Nhật, mùa đông có thời gian nắng ngắn hơn mùa hè hơn 2 tiếng.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜より
「〜に比べて」dùng được cả trong văn viết lẫn khẩu ngữ, nhưng cách nói buột miệng và ngắn gọn hơn là dùng thẳng「〜より」, chẳng hạn「同期の人より、知識も技術も足りなかった」.「より」là cách so sánh cơ bản và khẩu ngữ nhất, còn「に比べて」hơi "trang trọng" hơn một chút, giống như đang trình bày so sánh khách quan (thường gặp trong báo cáo, thuyết minh); khi than thở hằng ngày dùng「より」thuận miệng hơn.
Dùng khi tự nói với mình, diễn tả mạnh tâm trạng "tuyệt đối không ~"; cũng dùng để phủ định lời người đối diện, nghĩa là "tuyệt đối không phải ~, ~ là sai". Trong khẩu ngữ dùng「〜もんか」「〜もんですか」.
Cách kết hợp V-る/いA/なAな/Nな + ものか/もんか [ものですか/もんですか]
Ví dụ
こんなサービスの悪い店には二度と来るもんか。
Cái quán phục vụ tệ thế này, tôi đời nào quay lại nữa.
会社が業績不振で給料が30%カットされるなんて、そんなばかなことがあるものか。
Công ty làm ăn sa sút nên giảm lương 30%, làm gì có chuyện vô lý như vậy.
A: Việc làm thêm lần này chỉ là bỏ đồ vào túi thôi à? Nghe có vẻ nhẹ nhàng nhỉ. B: Nhẹ nhàng gì đâu, một ngày phải bỏ cả mấy nghìn cái đấy.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
ものか/もんか
Bản thân「〜ものか」(tuyệt đối không ...) đã là cách nói mạnh rất khẩu ngữ; khi một mình lẩm bẩm "mình nhất định không chịu thua" thì dùng là tự nhiên nhất, và trong khẩu ngữ còn được rút gọn thành「もんか」(phần giải thích của bài này cũng nhắc đến biến thể khẩu ngữ này). Điểm này không cần thay thế,「もんか」chính là phiên bản suồng sã nhất của nó.
A: Thưa thầy, vì bạn Yamashita mà tác phẩm của nhóm em vẫn chưa xong. B: Có khó khăn thì giúp đỡ nhau mới gọi là bạn bè chứ, hãy đi giúp bạn ấy đi.
A:日本チーム、優勝できますよね。 B:優勝!?それは期待しすぎというものだろう。
A: Đội Nhật Bản sẽ vô địch chứ nhỉ? B: Vô địch ư!? Như thế là kỳ vọng quá mức rồi.
貧しくても家族が仲よく暮らせるのが幸せというものですよ。
Dù nghèo, cả nhà sống hòa thuận mới là hạnh phúc.
私が社長を批判したなんて、とんでもない。それは誤解というものですよ。
Nói rằng tôi đã chỉ trích giám đốc thì thật vô lý, đó là sự hiểu lầm.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜ってこと/そういうもんだよ
「〜というものだ」mang chút hơi hướng văn viết kiểu "đưa ra kết luận, giảng giải đạo lý", thường gặp trong bài bình luận hay giọng răn dạy. Khi bạn bè trò chuyện, cách nói buột miệng hơn là「〜ってこと」hoặc「そういうもんだよ」, chẳng hạn「それが上司ってことだよ」「上司ってそういうもんだよ」, cảm giác nhẹ nhàng hơn, không có mùi "định nghĩa trịnh trọng" như「というものだ」.
Có cùng nghĩa với「〜からこそ」, diễn tả "chính vì ~", nhấn mạnh lý do.
Cách kết hợp V-ば/なA・Nであれば + こそ
Ví dụ
この山の自然を愛すればこそ、観光客の数を厳しく制限しているのです。
Chính vì yêu thiên nhiên của ngọn núi này nên mới hạn chế nghiêm ngặt số lượng du khách.
日本にいればこそ、高度な研究ができるのだから、この研究の成果が出るまで帰国したくない。
Chính vì ở Nhật nên mới có thể làm nghiên cứu trình độ cao, vì vậy tôi muốn đợi có thành quả rồi mới về nước.
この3D映画は高度なCG技術があればこそできたものだと言えます。
Có thể nói bộ phim 3D này chính nhờ có kỹ thuật CG xuất sắc mới thực hiện được.
親友であればこそ、お互いの欠点を指摘し合えるのだ。
Chính vì là bạn thân nên mới có thể chỉ ra khuyết điểm của nhau.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜からこそ/〜から
「〜ばこそ」là cách nói khá văn viết, mang sắc thái nhấn mạnh trang trọng, thường gặp trong bài phát biểu, văn bản. Trong khẩu ngữ hầu như đều đổi thành「〜からこそ」, chẳng hạn「部長は僕のことを思うからこそ、厳しく言ってくれたんだよね」, thậm chí dùng「から」thông thường cũng được. Khi xuất hiện giữa những người bạn trò chuyện,「ばこそ」nghe hơi "nghiêm trọng hóa", không tự nhiên bằng「からこそ」.
A: Trang điểm này có hơi đậm quá không? B: Ừm, cũng không phải là không đậm, nhưng mà là tiệc tùng thì chắc không sao đâu nhỉ?
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
わからなくもなかった
Cách nói giảm vòng vo bằng phủ định kép「〜ないことはない」được dùng nhiều cả trong văn viết lẫn khẩu ngữ, nhưng phiên bản rút gọn buột miệng hơn là「〜なくもない」, chẳng hạn「部長の気持ちもわからなくもなかったけど」.「ないことはない」hơi chặt chẽ/vòng vo hơn một chút, còn「なくもない」là biến thể khẩu ngữ suồng sã hơn.
Diễn tả "làm ~ đến mức tối đa", như "vì là buffet nên ăn được bao nhiêu cứ ăn bấy nhiêu".
Cách kết hợp V-できる + だけ *「V たい/ほしい/好きな+だけ」も使われる
Ví dụ
春節を前にリンさんはお土産を持てるだけ持って、帰国した。
Trước Tết, Linh đã mang về nước thật nhiều quà, mang được bao nhiêu mang bấy nhiêu.
「生」という漢字を使った言葉を書けるだけ書いてください。
Hãy viết thật nhiều từ có dùng chữ Hán「生」hết mức có thể.
悲しいときは泣きたいだけ泣けばいいよ。
Khi buồn thì muốn khóc bao nhiêu cứ khóc cho thỏa.
今日とれたトマトだよ。ほしいだけ持っていっていいよ。
Đây là cà chua hái hôm nay, cần bao nhiêu cứ lấy bấy nhiêu.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
V-できるだけV
Bản thân「V-できるだけV」(cố hết sức ...) đã là cách nói khẩu ngữ rất tự nhiên, khi tự nhủ hoặc khuyên người khác "cứ cố hết sức" thì hay nói như vậy, không cần thay thế, thuộc loại dùng rộng rãi cả trong văn viết lẫn khẩu ngữ.
Trưởng phòng nói muốn thông qua kế hoạch này ở cuộc họp ngày mai, nhưng đâu có chuyện dễ dàng quyết định như vậy, còn nhiều vấn đề lắm mà.
A:表計算は式を入れればすぐできるのに…。 B:自分で計算したほうが早いんですもの。
A: Nếu dùng công thức thì bảng tính sẽ tính ra ngay... B: Tự tính thì nhanh hơn mà.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
もん
「〜もん」vốn là dạng rút gọn trong khẩu ngữ của「〜もの」, là cách nói suồng sã nhất, thường được phụ nữ, trẻ em hoặc những người thân thiết dùng khi nũng nịu, biện bạch, chẳng hạn「あんなに努力してたんだもん」. Đây đã là dạng khẩu ngữ suồng sã nhất của「もの」nên không cần thay thế thêm.
A: Hôm nay anh mời. B: Không không, hôm nay không thể để anh mời được. Đây là tiệc mừng anh mà, để bọn em trả.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
わけにはいかない
「〜わけにはいかない」(không thể ... được) được dùng nhiều cả trong khẩu ngữ lẫn văn viết, bạn bè trò chuyện nói "dù thế nào cũng không thể thất bại" hoàn toàn tự nhiên, không cần thay bằng cách nói khác.
Diễn tả "chỉ có ~, duy nhất ~", thường dùng trong thông báo.
Cách kết hợp V-る/N + のみ *「ただ〜のみ」という言い方もある
Ví dụ
お薬のみご希望の方は、こちらの箱に診察券をお入れください。
Những bệnh nhân chỉ muốn lấy thuốc, xin hãy bỏ thẻ khám bệnh vào hộp này.
申し込みは郵送のみの受け付けとなります。
Đơn đăng ký chỉ nhận qua đường bưu điện.
太枠内のみご記入ください。
Xin chỉ điền vào trong khung đậm.
するべきことはすべてした。あとはただ結果を待つのみだ。
Việc cần làm đã làm hết rồi, chỉ còn chờ kết quả.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜しかない
「〜のみ」là cách nói "chỉ có ..." khá văn viết/trang trọng, thường gặp trong bảng thông báo, bài diễn thuyết, lời tổng kết (phần giải thích của bài cũng nói "hay được dùng trong thông báo"). Trong khẩu ngữ hầu như đều dùng「〜しかない」thay thế, chẳng hạn「自分を信じて進むしかない」,「のみだ」nghe giống đang "tuyên thệ quyết tâm", còn「しかない」là cách nói tự nhiên hơn khi bạn bè trò chuyện.
Diễn tả "thực ra không phải như vậy, nhưng với tâm trạng như thể là vậy".
Cách kết hợp V-た/いA/なAな/Nの + つもり
Ví dụ
旅行に行ったつもりで、この「列車の旅」のDVDを見て、楽しみましょう。
Cứ coi như đã đi du lịch, hãy xem DVD "Hành trình tàu hỏa" và tận hưởng nhé.
娘は体験学習の際に、お母さんになったつもりで赤ちゃんのお世話をしたそうだ。
Con gái tôi trong buổi trải nghiệm nghề nghiệp, nghe nói đã coi mình như mẹ để chăm sóc em bé.
いつまでも若いつもりで徹夜してると体を壊すよ。
Cứ nghĩ mình còn trẻ mà thức trắng đêm thì sẽ hỏng người đấy.
ヘルパーさんは、本当の家族のつもりでお年寄りの世話をしていると言っていた。
Người hộ lý nói rằng cô ấy chăm sóc các cụ như thể chăm sóc người nhà thật sự.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
つもりで
Bản thân「〜つもりで」(coi như mình là ...) là cách nói khẩu ngữ rất hay dùng; kiểu nói đùa phóng đại như「ハリウッドスターになったつもりで」rất tự nhiên khi bạn bè trò chuyện, không cần thay thế.