Việc đưa sói hoang dã về thì tuy có thể kỳ vọng vào thành quả, nhưng mặt khác cũng có nguy cơ gia súc bị hại, nên dù biết là hiệu quả về mặt lý thuyết thì vẫn khó chấp nhận.
20年以上の時間をかけて話し合いを続けた結果、1995年、ついにオオカミが放された。
Sau hơn 20 năm liên tục thảo luận, năm 1995, sói cuối cùng đã được thả về tự nhiên.
Sau đó, người ta báo cáo rằng khi sói lấy hươu làm thức ăn và tăng số lượng thuận lợi, các loài động thực vật khác từng giảm mạnh một thời gian cũng đang dần tăng trở lại.
Dùng khi nói về điều được suy xét từ lập trường, góc nhìn hay căn cứ phán đoán của 「〜」, như 「Nhìn từ góc độ chuyên gia」「Nhìn từ phương diện giá cả」「Nhìn từ dữ liệu」.
Cách kết hợp N + から見ると/から見れば/から見て
Ví dụ
便利さという点から見ると、やはり田舎より都会のほうが暮らしやすい。
Xét về tính tiện lợi thì quả nhiên thành phố dễ sống hơn nông thôn.
けんかの原因なんて、第三者から見れば、くだらないことが多い。
Nguyên nhân của những cuộc cãi vã, nhìn từ người ngoài cuộc, phần lớn đều là chuyện vặt vãnh.
現在の経営状態から見て、四葉商事の再建には時間がかかりそうだ。
Xét theo tình trạng kinh doanh hiện nay, việc tái thiết Yotsuba Shoji có vẻ sẽ mất thời gian.
彼は、能力、人柄、その他すべての点から見て、プロジェクトリーダーに適任だ。
Xét trên mọi mặt như năng lực, nhân cách, anh ấy rất thích hợp làm trưởng dự án.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜から言うと/〜の立場だと
「〜から見ると」 là cách nói mang tính văn viết thường gặp trong văn nghị luận, bình luận; trong hội thoại hằng ngày, người ta thường nói tự nhiên hơn là 「〜から言うと」, hoặc đơn giản hơn nữa là 「〜の立場だと」, chẳng hạn 「人間の立場から言うと」「人間の立場だと」. Thật ra 「から見ると」 trong khẩu ngữ cũng không quá cứng, nhưng sắc thái bài luận/bình luận đậm hơn; khi trò chuyện, dùng 「から言うと」 hoặc 「の立場だと」 sẽ tự nhiên hơn.
Nhờ Internet phổ biến, việc có được thông tin trở nên dễ dàng. Nhưng mặt khác, vấn đề rò rỉ thông tin cá nhân cũng xuất hiện.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
でも/逆に
「〜一方で」là từ nối chuyển ý điển hình của văn viết, thường thấy trong tin tức, văn nghị luận để nêu "hai mặt của một sự việc"; trong hội thoại hằng ngày, gần như người ta dùng 「でも」 hoặc 「逆に」 thay thế, chẳng hạn 「でも、オオカミは自然のバランスを守る役割も果たしてきたんだよね」. 「一方で」 mang giọng "trần thuật khách quan, như báo cáo", còn khi trò chuyện thì dùng 「でも」 sẽ thuận miệng hơn.
Dùng để nói lý do một vật hay một địa danh có tên như vậy, lý do đưa ra một phán đoán nào đó, hoặc nguyên nhân khiến sự việc xảy ra.
Cách kết hợp Pl + ことから [なAだな/Nだ]
Ví dụ
このサツマイモは中が赤いことから、紅イモと呼ばれています。
Loại khoai lang này vì ruột màu đỏ nên được gọi là 紅イモ (khoai lang đỏ).
この坂は桜並木になっていることから、桜坂という名前になったそうだ。
Con dốc này vì có hàng cây anh đào dọc hai bên nên được đặt tên là Sakurazaka (dốc Anh Đào).
チンパンジーは道具が使えることから、人間に最も近いと考えられている。
Tinh tinh vì biết sử dụng công cụ nên được cho là loài gần với con người nhất.
山梨はブドウの栽培に適していることから、ワイン作りが盛んだ。
Yamanashi vì thích hợp trồng nho nên ngành làm rượu vang rất phát triển.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜から
「〜ことから」(vì…) thường gặp trong văn cảnh văn viết khi giải thích nguồn gốc, nguyên nhân (nguồn gốc địa danh, căn cứ phán đoán…); trong hội thoại hằng ngày chỉ cần nói đơn giản là 「〜から」, chẳng hạn 「オオカミが絶滅したから、シカが急増した」. 「ことから」 mang chút giọng văn viết kiểu "truy nguồn gốc, giải thích", nên khi trò chuyện người ta không cố ý nói như vậy.
Nghe nói ông không chỉ nhận nuôi và nuôi nấng những đứa trẻ mất gia đình vì chiến tranh mà còn cho chúng đi học để có thể sống tự lập.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜だけでなく/〜も
「〜のみならず」là cách nói văn viết rất trang trọng, long trọng hơn nhiều so với 「〜だけでなく」, thường gặp trong luận văn, bài diễn thuyết; trong hội thoại hằng ngày hầu như không dùng 「のみならず」, mà nói thẳng 「〜だけでなく」 hoặc đơn giản hơn là 「〜も」, chẳng hạn 「植物に被害を与えただけでなく、小動物の数も減らした」. Hễ 「のみならず」 xuất hiện là có cảm giác "đang viết văn".
Cách nói đưa ra ví dụ tiêu biểu để giải thích, có nghĩa giống 「〜など」.
Cách kết hợp N + といった
Ví dụ
くるみやアーモンドといったナッツ類を毎日食べると、記憶力がよくなるそうです。
Nghe nói nếu ngày nào cũng ăn các loại hạt như óc chó, hạnh nhân thì trí nhớ sẽ tốt lên.
仏教は、中国、日本、韓国、タイといったアジアの国で広く信仰されている。
Phật giáo được tin theo rộng rãi ở các nước châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan.
夜食は、おかゆやうどんといった消化のいい食べ物にしたほうがいいでしょう。
Bữa ăn khuya nên chọn món dễ tiêu như cháo, mì udon.
ヨガやストレッチといった運動は、少しずつでも続ければ、効果が現れます。
Các môn vận động như yoga, giãn cơ, dù mỗi lần chỉ làm một chút nhưng nếu duy trì thì sẽ có hiệu quả.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜とか
「〜といった」(nêu ví dụ, tương đương "những… như…") là cách nói thường dùng trong văn viết để liệt kê ví dụ; trong hội thoại hằng ngày, cách nói tùy ý hơn là 「〜とか」, chẳng hạn 「ネズミやビーバーとか、そういう小動物」. 「といった」 hơi mang sắc thái văn viết kiểu "liệt kê, giải thích", còn 「とか」 là cách nêu ví dụ tự nhiên nhất khi bạn bè trò chuyện.
Dùng khi muốn nói "theo sự thay đổi của 〜, những việc khác cũng thay đổi theo". Cũng dùng khi muốn nói "phù hợp với 〜".
Cách kết hợp V-る/N + にしたがって/にしたがい
Ví dụ
暑くなるにしたがって、体調を崩す人が増えた。
Khi trời nóng lên, số người bị ốm yếu tăng lên.
ライフスタイルの変化にしたがい、日本人の食生活も変わった。
Cùng với sự thay đổi của lối sống, thói quen ăn uống của người Nhật cũng thay đổi.
わが国でも自動車の普及にしたがい、道路の整備が必要になってきた。
Ở nước ta, cùng với sự phổ biến của ô tô, việc xây dựng, hoàn thiện đường sá cũng trở nên cần thiết.
この商品は安全基準にしたがって作られています。
Sản phẩm này được làm theo tiêu chuẩn an toàn.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜と一緒に
「〜にしたがって」là cách diễn đạt "cùng với sự thay đổi của…" thường dùng trong văn cảnh văn viết, hay gặp trong văn thuyết minh, luận văn; trong khẩu ngữ thường dùng 「〜と一緒に」 hoặc nói thẳng bằng câu nhân quả, chẳng hạn 「シカが増えると、食べ物や住む場所がどんどん減っていったんだよね」. Cách nói trừu tượng "đi kèm biến đổi" như 「にしたがって」 hiếm khi được cố ý dùng trong hội thoại hằng ngày.
Plus〜につれて/〜につれ★★★
「V-る+につれて/につれ」も、「〜」と一緒に変化することを表す。
「V-る+につれて/につれ」 cũng biểu thị sự thay đổi cùng với 「〜」.
留学生活が長くなるにつれて、国のことを思い出すことが少なくなったような気がする。
Cuộc sống du học càng kéo dài, tôi càng thấy mình ít nhớ đến chuyện ở quê nhà hơn.
彼は年を取るにつれ、周囲の人と交流することが少なくなっていった。
Anh ấy càng lớn tuổi thì càng ít giao lưu với những người xung quanh.
謝ろうと思ったが、時間がたつにつれて、言い出しにくくなってしまった。
Tôi định xin lỗi, nhưng thời gian càng trôi qua thì càng khó mở lời.
「〜得る (うる)/〜得る (える)」 dùng để nói "có thể 〜, có khả năng 〜", còn 「〜得ない (えない)」 dùng để nói "không thể 〜, không có khả năng 〜". Thường dùng trong luận văn.
Cách kết hợp V-ます + 得る/得る/得ない
Ví dụ
凶器がどこにあるか、考え得る場所はすべて捜したが、まったく手がかりがつかめなかった。
Chỗ có thể để hung khí, tôi đã tìm hết mọi nơi nghĩ ra được nhưng hoàn toàn không có manh mối.
普通の人が宇宙へ行ける日が来るなんて、100年前には想像し得なかったことだ。
Việc người bình thường cũng có thể lên vũ trụ sẽ có ngày thành hiện thực, điều mà 100 năm trước không thể tưởng tượng nổi.
マーケティング調査の結果によっては、発売時期の変更もあり得る。
Tùy vào kết quả khảo sát thị trường, thời điểm phát hành cũng có khả năng thay đổi.
犯人しか知り得ない情報を、彼は知っていた。
Anh ta biết một thông tin mà chỉ có thủ phạm mới có thể biết.
A:おれ、内定取り消しだって。ありえないよな。 B:えー!うそでしょ?
A: Này, tớ bị hủy thư mời nhận việc rồi. Vô lý quá đúng không. B: Hả! Không thể nào chứ?
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜できる
「〜得る」là cách nói rất mang tính văn viết, giọng luận văn học thuật; trong hội thoại hằng ngày gần như không nói "得る", mà dùng thẳng 「〜できる」, chẳng hạn 「生態系を回復させることができると考えた」. 「得る」 chỉ xuất hiện trong văn bản trang trọng như luận văn, bản tin; nói ra khi trò chuyện thậm chí còn khiến người nghe thấy lạ.
Tuy trái với ý của ông chủ vốn luôn khăng khăng làm thủ công, nhưng để cắt giảm chi phí nhân công, tình hình buộc phải cơ giới hóa.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜と違って/〜のに
「〜に反して」(trái với…) là cách nói chuyển ý thường dùng trong tin tức, văn nghị luận; trong hội thoại hằng ngày, cách nói tự nhiên hơn là 「〜と違って」 hoặc dùng thẳng 「〜のに」, chẳng hạn 「生物学者が期待してたのに、この計画はすぐには実行されなかった」. 「に反して」 mang sắc thái văn viết rất mạnh, khi trò chuyện hầu như không nói như vậy.
Dùng giống 「〜について」, để nói về nội dung là chủ đề hay đối tượng điều tra; thường dùng trong điều tra, nghiên cứu, thông báo.
Cách kết hợp N + に関して/に関する+N
Ví dụ
修理に関するお問い合わせはサービスセンターまでお電話かメールでご連絡ください。
Các thắc mắc liên quan đến việc sửa chữa, xin vui lòng liên hệ trung tâm dịch vụ qua điện thoại hoặc email.
危険物の取り扱いに関しては細心の注意を払う必要がある。
Về việc xử lý các vật nguy hiểm, cần hết sức thận trọng.
今回は子どもたちの学力だけでなく体力に関しても調査が行われることになった。
Lần này không chỉ năng lực học tập mà thể lực của các em cũng sẽ được khảo sát.
友人は地震の予知に関して研究論文を書いたそうだ。
Nghe nói bạn tôi đã viết một bài nghiên cứu về việc dự báo động đất.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜については/〜のことだけど
「〜に関しては」là cách đưa vào chủ đề khá trang trọng, thường thấy trong báo cáo, văn thuyết minh; trong hội thoại hằng ngày, cách nói thuận miệng hơn là 「〜については」, hoặc đơn giản hơn là 「〜のことだけど」, chẳng hạn 「野生のオオカミを連れてくることについては」「オオカミを連れてくる話だけど」. 「に関しては」 mang chút sắc thái "chủ đề chính thức".
Chung cư cao tầng có trang thiết bị tốt, sống thoải mái, nhưng mặt khác, một khi mất điện thì thiết bị hoàn toàn không dùng được.
国民の長寿は喜ばしい反面、国の財政負担が増えるという問題もある。
Tuổi thọ của người dân tăng lên là điều đáng mừng, nhưng mặt khác gánh nặng tài chính của nhà nước cũng tăng theo.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
でも/逆に
「〜反面」(mặt khác) là từ chuyển ý văn viết, giống 「一方で」, thường gặp trong bình luận, văn thuyết minh; trong khẩu ngữ, chỉ cần dùng thẳng 「でも」 hoặc 「逆に」 thay thế là đủ, chẳng hạn 「成果は期待できるけど、逆に家畜が被害に遭うかもしれない」. Cách nói nêu "hai mặt" như 「反面」 rất ít dùng khi trò chuyện.
「〜上」 mang nghĩa "xét từ phương diện 〜", dùng cùng với những từ chỉ góc nhìn.
Cách kết hợp N + 上 *「理論・職業・教育・法律・歴史・表面」などの言葉と一緒に使われる
Ví dụ
お札にはその国の歴史上の人物の顔が描かれていることが多い。
Trên tiền giấy phần lớn in chân dung các nhân vật lịch sử của nước đó.
スポーツは、子どもにとって健康上はもちろん、教育上もいい点がたくさんある。
Thể thao đối với trẻ em, không chỉ tốt về mặt sức khỏe mà về mặt giáo dục cũng có nhiều điểm tốt.
あの2人は表面上は親しそうに見えるけど、本当はあまり仲がよくないんだ。
Hai người đó bề ngoài trông có vẻ thân thiết, nhưng thật ra quan hệ không tốt lắm.
「ペーパーカンパニー」とは、書類上は存在するが経営実態のない会社のことである。
"Công ty ma" (ペーパーカンパニー) là công ty chỉ tồn tại trên giấy tờ nhưng không có hoạt động kinh doanh thực tế.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
理屈では
Bản thân cách nói 「〜上」 biểu thị "xét từ một góc độ nào đó" nghiêng về văn viết (歴史上, 法律上, 教育上 đều là cách dùng này); trong hội thoại hằng ngày, cách nói thuận miệng hơn là 「理屈では」, chẳng hạn 「理屈では有効だとわかっていても」 — 「理屈では」 mang giọng "nói lý lẽ" như khi bạn bè trò chuyện, còn 「理論上は」 thường thấy trong văn thuyết minh trang trọng và tin tức.
Dùng để nói rằng một sự thay đổi đang diễn ra từng chút một, như 「Dân số Nhật Bản đang giảm dần」.
Cách kết hợp V-ます + つつある
Ví dụ
異常気象の影響が世界各地に広がりつつある。
Ảnh hưởng của thời tiết bất thường đang lan rộng ra khắp nơi trên thế giới.
社会の高齢化にともない、犯罪者の高齢化も進みつつある。
Cùng với việc xã hội già hóa, tội phạm cũng đang già hóa.
世界規模での人口移動が進みつつある現在、共生の意識がますます必要になっている。
Hiện nay, sự di chuyển dân cư ở quy mô toàn cầu đang tiến triển, ý thức cùng chung sống ngày càng trở nên cần thiết.
日本銀行は、国内の景気について、緩やかに回復しつつあると発表した。
Ngân hàng Nhật Bản tuyên bố kinh tế trong nước đang phục hồi chậm rãi.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜てきている
「〜つつある」(đang dần…) là cách diễn đạt "thay đổi dần dần" thường dùng trong văn cảnh văn viết, hay gặp trong tin tức, báo cáo (như giọng tin tức "景気は回復しつつある"); trong hội thoại hằng ngày, cách nói tự nhiên hơn là 「〜てきている」, chẳng hạn 「動植物の数も徐々に増えてきている」. Vừa nghe 「つつある」 là có cảm giác "đọc bản tin", bạn bè trò chuyện sẽ không nói như vậy.
Biểu thị "không chỉ 〜, mà còn những cái khác nữa".
Cách kết hợp N + に限らず
Ví dụ
環境対策のためにも、夏に限らず、年間を通して節電を心がけるべきだ。
Vì môi trường, không chỉ mùa hè mà quanh năm đều nên chú ý tiết kiệm điện.
水の問題は特定の地域に限らず、世界的な問題になるだろう。
Vấn đề nước không chỉ giới hạn ở một khu vực nhất định mà sẽ trở thành vấn đề toàn cầu.
車に限らず、自転車でもぶつかったら大けがをしますから注意してください。
Không chỉ ô tô, mà ngay cả xe đạp nếu va chạm cũng có thể gây thương tích nặng, nên xin hãy chú ý.
電化製品に限らず、あらゆる分野で新製品の開発競争が行われています。
Không chỉ đồ điện gia dụng, ở mọi lĩnh vực đều đang diễn ra cuộc đua phát triển sản phẩm mới.
Cách nói thường dùng trong đời sống hằng ngày
〜だけじゃなく
「〜に限らず」là cách nói văn viết, thường gặp trong văn thuyết minh, báo cáo để diễn đạt "không chỉ giới hạn ở…"; trong hội thoại hằng ngày, cách nói thường dùng hơn là 「〜だけじゃなく」, chẳng hạn 「アメリカだけじゃなく、ヨーロッパでも検討されている」. 「に限らず」 mang sắc thái trang trọng khá mạnh, còn 「だけじゃなく」 là cách nói tự nhiên nhất khi bạn bè trò chuyện.