Bài 5 就職活動 Luyện tập
Phần 1: Chọn dạng ngữ pháp
Câu 1
彼は、自分のミスで仕事が遅れたのに、あれこれ言い訳した 、結局一言も謝らなかった。
Điểm ngữ pháp liên quan 9 苦労したあげく
彼は、自分のミスで仕事が遅れたのに、あれこれ言い訳したあげく、結局一言も謝らなかった。
Rõ ràng là do lỗi của chính anh ta mà công việc bị chậm trễ, vậy mà anh ta viện đủ lý do biện hộ, rốt cuộc không nói nổi một lời xin lỗi.
1にしては
「にしては」diễn tả "khác với điều có thể dự đoán từ ...", không phù hợp với ngữ cảnh kết quả theo quan hệ nhân quả "biện hộ mãi mà cuối cùng vẫn không xin lỗi"
2からには
「からには」diễn tả "đã ... thì", không phù hợp với ngữ cảnh kể lại kết quả sau sự việc
3ことなく
「ことなく」diễn tả "mà không ...", nhưng anh ta đúng là đã "biện hộ", dùng「ことなく」(phủ định hành động biện hộ) sẽ mâu thuẫn
4あげく ✓
Chính xác. 「あげく」diễn tả "rốt cuộc ... (kết quả xấu)", ứng với điểm ngữ pháp ⑨ của bài, "biện hộ mãi, cuối cùng vẫn không xin lỗi"
Câu 2
面接のチャンス もらえれば、私の熱意が伝えられるのに…。
Điểm ngữ pháp liên quan 7 やる気さえあれば
面接のチャンスさえもらえれば、私の熱意が伝えられるのに…。
Chỉ cần cho tôi một cơ hội phỏng vấn, tôi sẽ có thể thể hiện nhiệt huyết của mình...
1ながら
「ながら」diễn tả "vừa ... vừa ...", không phù hợp với ngữ cảnh điều kiện "chỉ cần có cơ hội phỏng vấn thì ..."
2に限り
「に限り」diễn tả "chỉ giới hạn ở ...", khác với sắc thái "chỉ cần có ... (điều kiện duy nhất)"
3さえ ✓
Chính xác. 「さえ…ば」diễn tả "chỉ cần ... là ...", ứng với điểm ngữ pháp ⑦ của bài, "chỉ cần có cơ hội phỏng vấn"
4を問わず
「を問わず」diễn tả "bất kể ...", không phù hợp với ngữ cảnh "điều kiện duy nhất cần thiết"
Câu 3
本場のタイ料理を作ってほしいと頼まれたが、材料がないので 。
Điểm ngữ pháp liên quan 8 がんばりようがない
本場のタイ料理を作ってほしいと頼まれたが、材料がないので作りようがない。
Tôi được nhờ nấu một món Thái chính gốc, nhưng không có nguyên liệu nên không có cách nào nấu được.
1作るおそれがある
「作るおそれがある」diễn tả "có nguy cơ làm ...", không phù hợp với ngữ cảnh "không có nguyên liệu nên không nấu được"
2作るわけではない
「作るわけではない」diễn tả "không phải là sẽ làm", không phù hợp với ngữ cảnh "được nhờ nhưng không làm được"
3作りようがない ✓
Chính xác. 「ようがない」diễn tả "không có cách nào ...", ứng với điểm ngữ pháp ⑧ của bài, "không có nguyên liệu nên không có cách nào nấu"
4作るものだ
「作るものだ」diễn tả phán đoán theo lẽ thường, không phù hợp với ngữ cảnh "không làm được"
Câu 4
明日は試験なのに、おなかが痛くて勉強 。
Điểm ngữ pháp liên quan 2 旅行どころじゃない
明日は試験なのに、おなかが痛くて勉強するどころではない。
Ngày mai có kỳ thi mà bụng đau đến mức hoàn toàn không học nổi.
1するどころではない ✓
Chính xác. 「どころではない」diễn tả "không ở trong tình trạng có thể làm ...", ứng với điểm ngữ pháp ② của bài, "đau bụng, còn đâu mà học"
2するわけではない
「するわけではない」diễn tả "không phải là sẽ làm", không phù hợp với ngữ cảnh nhân quả "vì đau bụng nên không làm được"
3することはない
「することはない」diễn tả "không cần phải làm", không phù hợp với ngữ cảnh "đau bụng nên không làm được"
4するものではない
「するものではない」diễn tả "không nên làm" (khuyên nhủ), không phù hợp với ngữ cảnh "khách quan không làm được"
Câu 5
ABK社は一流企業 給料が安くてびっくりした。
Điểm ngữ pháp liên quan 5 人気の業界にしては
ABK社は一流企業にしては給料が安くてびっくりした。
Công ty ABK là doanh nghiệp hàng đầu mà lương lại thấp đến mức đáng ngạc nhiên.
1にしては ✓
Chính xác. 「にしては」diễn tả "khác với điều có thể dự đoán từ ...", ứng với điểm ngữ pháp ⑤ của bài, "với một doanh nghiệp hàng đầu thì lương lại thấp ngoài dự đoán"
2はもとより
「はもとより」diễn tả "... thì khỏi phải nói", không phù hợp với ngữ cảnh đối lập "khác với dự đoán"
3を問わず
「を問わず」diễn tả "bất kể ...", không phù hợp với ngữ cảnh "khác với dự đoán"
4さえ
「さえ」diễn tả "chỉ cần ... (điều kiện duy nhất)", không phù hợp với ngữ cảnh đối lập "khác với dự đoán"
Câu 6
郊外に新しくできたスーパーに、一度行ってみたいと思っている 、車がないから、行きようがない。
Điểm ngữ pháp liên quan 3 情報は集めているものの
郊外に新しくできたスーパーに、一度行ってみたいと思っているものの、車がないから、行きようがない。
Tôi muốn đến siêu thị mới mở ở ngoại ô một lần, nhưng không có xe nên không đi được.
1あげく
「あげく」diễn tả "rốt cuộc ... (kết quả)", không phù hợp với ngữ cảnh đối lập "muốn đi nhưng không đi được" (sau「あげく」là "kết quả", không phải tâm trạng vẫn còn tiếp diễn như "vẫn muốn đi")
2とともに
「とともに」diễn tả "cùng với ... / theo đà ...", không phù hợp với ngữ cảnh đối lập
3にしては
「にしては」diễn tả "khác với điều dự đoán từ ...", không phù hợp với ngữ cảnh đối lập
4ものの ✓
Chính xác. 「ものの」diễn tả "tuy ... nhưng ...", ứng với điểm ngữ pháp ③ của bài, "tuy muốn đi nhưng không có xe nên không đi được"
Câu 7
この本は子どものころ一度読んだ 、ストーリーも忘れてしまいました。
Điểm ngữ pháp liên quan 1 京都に行ったきり
この本は子どものころ一度読んだきりで、ストーリーも忘れてしまいました。
Quyển sách này hồi nhỏ tôi chỉ đọc một lần rồi từ đó không đọc lại, nội dung câu chuyện cũng quên sạch.
1ことに
「ことに」diễn tả "điều ... là" (cảm thán đảo ngữ), không phù hợp với ngữ cảnh "đọc một lần rồi không đọc lại"
2きりで ✓
Chính xác. 「きり」diễn tả "sau khi ... thì cứ thế mãi", ứng với điểm ngữ pháp ① của bài, "hồi nhỏ đọc một lần rồi từ đó không đọc lại"
3あげく
「あげく」diễn tả "rốt cuộc ... (kết quả)", không phù hợp với trạng thái kéo dài "đọc một lần rồi không đọc lại"
4限り
「限り」diễn tả "chừng nào ... (thì)", không phù hợp với ngữ cảnh "sau khi đọc một lần"
Phần 2: Sắp xếp câu
Đặt 4 lựa chọn vào các ô 1–4 theo đúng thứ tự, rồi chọn lựa chọn nằm ở ô ★.
Câu 1
このあたりは12★4いて、住みやすい。
Điểm ngữ pháp liên quan 5 人気の業界にしては
このあたりは1都心2にしては3★自然が4残っていて、住みやすい。
Thứ tự: 3 → 2 → 1 → 4 ★ = lựa chọn 1
Khu vực này tuy ở trung tâm thành phố nhưng vẫn còn giữ được thiên nhiên, rất dễ sống.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết là「都心にしては」(điểm ngữ pháp ⑤ của bài, với một trung tâm thành phố thì ... ngoài dự đoán), tiếp đến là「自然が」+「残っていて」. Dấu ★ rơi vào「自然が」.
Câu 2
この12★4簡単に作れます。
Điểm ngữ pháp liên quan 7 やる気さえあれば
この1鍋さえ2あれば3★どんな4料理でも簡単に作れます。
Thứ tự: 1 → 4 → 3 → 2 ★ = lựa chọn 3
Chỉ cần có chiếc nồi này thì món nào cũng làm được dễ dàng.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết là「鍋さえあれば」(điểm ngữ pháp ⑦ của bài, chỉ cần có chiếc nồi này), tiếp đến là「どんな」bổ nghĩa cho「料理でも」phía sau. Dấu ★ rơi vào「どんな」.
Câu 3
自分がされて嫌な12★4ではない。
Điểm ngữ pháp liên quan 10 そんなこと考えるもんじゃない
自分がされて嫌な1ことを2他人に3★する4ものではない。
Thứ tự: 2 → 4 → 3 → 1 ★ = lựa chọn 3
Điều mà bản thân mình không muốn bị người khác làm thì không nên làm với người khác.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết là tân ngữ「ことを」+「他人に」, rồi động từ「する」(điểm ngữ pháp ⑩「ものではない」của bài, không nên làm với người khác). Dấu ★ rơi vào「する」.
Phần 3: Ngữ pháp trong đoạn văn
Chỗ trống 1
Điểm ngữ pháp liên quan 2 旅行どころじゃない
1どころではない ✓
Chính xác. 「どころではない」diễn tả "không ở trong tình trạng có thể làm ...", ứng với điểm ngữ pháp ② của bài, "(đắm chìm trong kỷ niệm) còn đâu tâm trí mà chuyển nhà"
2さえすればいい
「さえすればいい」diễn tả "chỉ cần ... là được", không phù hợp với ngữ cảnh "đắm chìm trong kỷ niệm nên không lo chuyển nhà được"
3かねない
「かねない」diễn tả "có thể (dẫn đến kết quả xấu)", không phù hợp với ngữ cảnh
4ということだ
「ということだ」diễn tả tin đồn hoặc tổng kết, không phù hợp với ngữ cảnh
Chỗ trống 2
Điểm ngữ pháp liên quan 9 苦労したあげく
1ばかりで
「ばかりで」diễn tả "toàn là ...", không phù hợp với ngữ cảnh "sau khi kể chuyện xưa suốt một hồi (đi đến kết luận)"
2くせに
「くせに」diễn tả "rõ ràng ... mà lại ...", mang giọng trách móc, không phù hợp với ngữ cảnh kể lại diễn biến sự việc
3あげく ✓
Chính xác. 「あげく」diễn tả "rốt cuộc ... (kết quả)", ứng với điểm ngữ pháp ⑨ của bài, "kể chuyện xưa suốt một hồi, cuối cùng ..."
4わけではなく
「わけではなく」diễn tả "không phải là ...", không phù hợp với ngữ cảnh kể lại diễn biến
Chỗ trống 3
Điểm ngữ pháp liên quan 3 情報は集めているものの
1からには
「からには」diễn tả "đã ... thì", không phù hợp với ngữ cảnh đối lập "tuy nói là đồ kỷ niệm nhưng ..."
2ものの ✓
Chính xác. 「ものの」diễn tả "tuy ... nhưng ...", ứng với điểm ngữ pháp ③ của bài, "tuy nói là đồ kỷ niệm nhưng không có chỗ cất"
3たびに
「たびに」diễn tả "mỗi khi ... thì ...", không phù hợp với ngữ cảnh đối lập
4より
「より」diễn tả sự so sánh, không phù hợp với ngữ cảnh đối lập
Chỗ trống 4
1拾いようがない
「拾いようがない」= "không có cách nào nhặt", không phù hợp với ngữ cảnh "dọn đồ đạc phải vứt bớt"
2しまわざるを得ない
「しまわざるを得ない」= "buộc phải cất đi", nhưng phía trước đã nói "không có chỗ cất", mâu thuẫn
3捨てようがない
「捨てようがない」= "không có cách nào vứt", ngược hướng với kết luận "không có chỗ để nên phải xử lý bớt"
4捨てざるを得ない ✓
Chính xác. 「ざるを得ない」diễn tả "buộc phải ...", "không có chỗ cất nên đành phải vứt"
Xem đoạn văn đã điền đáp án và bản dịch
Vì chuyển nhà nên phải dọn dẹp đồ đạc, nhưng ông bà và cha mẹ tôi đều có tính không nỡ vứt đồ, nên đồ đạc chất cao như núi. Không chỉ đồ hồi nhỏ của hai chị em tôi, mà cả sách giáo khoa hồi nhỏ của cha mẹ, ông bà cũng được lôi ra.
Cha mẹ lấy từ đống đồ cũ ra những món có kỷ niệm rồi ngắm nghía mãi, còn đâu tâm trí mà chuyển nhà. Sau khi kể chuyện xưa suốt một hồi, cuối cùng cha lại nói là không vứt gì hết. Tuy nói là đồ kỷ niệm, nhưng không có chỗ cất, nên đành phải vứt. Cuối cùng đã vứt đi cả một xe tải đầy đồ. Có lẽ cha sẽ thấy buồn, nhưng tôi mong cha sẽ tạo thêm những kỷ niệm mới trong ngôi nhà mới.
Phần 4: Nghe hiểu
Nghe trước, rồi chạm vào lựa chọn. Lời thoại và giải thích hiện ra sau khi bạn trả lời.
Nghe trước, rồi chọn đáp án từng câu. Sau khi trả lời, mở phần lời thoại để nghe lại từng câu.
女の人と男の人が話しています。女の人は何が一番問題だと思っていますか。
Câu 1
問 女の人は何が一番問題だと思っていますか。
1コンビニなどで新商品を買うこと
21円玉や5円玉を使わないこと
3お金を使ったという感覚がないこと ✓
4使った金額をチェックしないこと
Người phụ nữ cho rằng vấn đề lớn nhất là gì?
Câu hỏi là điều người phụ nữ cho là "vấn đề lớn nhất", chứ không phải những chi tiết được nhắc đến thoáng qua. Những điều nhắc đến trong hội thoại chỉ là mô tả bối cảnh, không phải kết luận do chính người phụ nữ nêu ra: 「コンビニオリジナルの新商品とかあると、つい…」 chỉ là lời thú nhận của người đàn ông (loại 1); 「財布から1円玉とか5円玉とか探さなくてもいい」 là "ưu điểm" của thanh toán điện tử, không phải "vấn đề" (loại 2); 「使った金額なんて、チェックしないしね」 chỉ là mô tả khách quan về thói quen sử dụng; kết luận thật sự chỉ được người phụ nữ nêu ở cuối: 「お金を使ったという感覚がないのが一番いけないんだよね」. "Không có cảm giác đã tiêu tiền" mới là điều cô ấy cho là vấn đề lớn nhất (loại 4, "không kiểm tra số tiền đã dùng" chỉ là biểu hiện bề ngoài, không phải vấn đề gốc mà cô ấy chỉ ra). → お金を使ったという感覚がないこと. Đáp án 3.
Ngữ pháp trong câu này
〜ものの:Tuy ... nhưng ... (điểm ngữ pháp ③ của bài). 「気をつけなくちゃと思うものの…つい」.
〜からなあ:Vì ... mà (khẩu ngữ, nêu lý do). 「財布から出さないからなあ」.
Từ vựng quan trọng
利用金額(りようきんがく) số tiền sử dụng
無駄遣い(むだづかい) tiêu xài lung tung, lãng phí
感覚(かんかく) cảm giác
Lời thoại
F ねえ、この間、電子マネーの利用金額をチェックしたら、前より増えててびっくりしちゃった。
Này, hôm trước tớ thử kiểm tra số tiền đã dùng thanh toán điện tử, thấy nhiều hơn trước, giật cả mình.
M 僕も…無駄遣いは気をつけなくちゃと思うものの、コンビニオリジナルの新商品とかあると、つい…。
Tớ cũng vậy... dù nghĩ là phải cẩn thận đừng tiêu xài lung tung, nhưng hễ thấy sản phẩm mới tự có thương hiệu của cửa hàng tiện lợi là lại lỡ tay mua...
F うん、あまり考えないで買っちゃうよね。
Ừ, toàn là mua mà không nghĩ nhiều nhỉ.
M 便利だしね。財布から1円玉とか5円玉とか探さなくてもいいし。
Vì tiện mà. Cũng đỡ phải lục ví tìm đồng 1 yên, 5 yên.
F そうだけど、知らないうちにお金を使っちゃうのってまずいよね。
Đúng là vậy, nhưng cứ tiêu tiền lúc nào không hay thì không ổn nhỉ.
M うん。電子マネーだと、お金を直接財布から出さないからなあ。使った金額なんて、チェックしないしね。
Ừ. Dùng thanh toán điện tử thì tiền đâu có được rút trực tiếp từ ví ra. Tiêu bao nhiêu cũng chẳng kiểm tra.
F そうそう。お金を使ったという感覚がないのが一番いけないんだよね。気をつけなきゃね。
Đúng đúng. Không có cảm giác mình đã tiêu tiền, đó mới là vấn đề lớn nhất. Phải cẩn thận mới được.
Câu 1
Hãy nghe câu này trước
問 お昼、一緒に食べに行かない?
Trưa nay đi ăn cùng nhau nhé?
1え?行くところがないの?
Hả? Không có chỗ nào để đi à?
2ごめん、それどころじゃないんだ。 ✓
Xin lỗi, bây giờ tớ không có tâm trí đâu.
3じゃ、ゆっくり食べてね。
Vậy cậu cứ ăn thong thả nhé.
Người kia rủ 「お昼、一緒に食べに行かない?」. Nếu vì quá bận mà không thể đi cùng, cách đáp tự nhiên nhất là nói về tình trạng hiện tại của mình: không phải là có rảnh hay không, mà là hoàn toàn không có tâm trí, ứng với 「それどころじゃないんだ」 (điểm ngữ pháp ②「どころじゃない」của bài). 1「行くところがないの?」nghe nhầm "không có thời gian đi cùng" thành "không tìm được chỗ để đi ăn", đáp lạc đề; 3「じゃ、ゆっくり食べてね」nghĩa là "vậy bạn cứ thong thả ăn nhé", đây thực ra là câu mà người rủ nên nói với người đã từ chối, vai bị đảo ngược. Đáp án 2.
Ngữ pháp trong câu này
〜どころじゃない:Còn đâu mà ... (điểm ngữ pháp ② của bài). 「それどころじゃないんだ」.
Câu 2
Hãy nghe câu này trước
問 君、こんなレポートじゃ、直しようがないよ。
Cậu này, báo cáo thế này thì không sửa nổi đâu.
1ええ、直しようがないでしょう。
Vâng, chắc là không sửa được ạ.
2じゃ、部長、直しましょうよ。
Vậy trưởng phòng ơi, anh sửa đi.
3すみません。もう一度書いてきます。 ✓
Xin lỗi, tôi sẽ viết lại một bản khác.
Người kia phê bình 「こんなレポートじゃ、直しようがないよ」 (điểm ngữ pháp ⑧「ようがない」của bài: không có cách nào sửa, ngụ ý "viết tệ quá, thà viết lại còn hơn"). Cách đáp tự nhiên nhất là xin lỗi và nói sẽ làm lại: 「すみません。もう一度書いてきます」. 1「ええ、直しようがないでしょう」coi lời phê bình của người kia như điều mình cũng đồng tình là "không sửa được", nghe như đang hùa theo rằng "hết cứu", mà không có bất kỳ thái độ khắc phục nào, vừa bất lịch sự vừa không hợp lý; 2「じゃ、部長、直しましょうよ」đẩy trách nhiệm sửa báo cáo cho chính trưởng phòng đang nói, vừa đáp lạc đề vừa bất lịch sự. Đáp án 3.
Ngữ pháp trong câu này
〜ようがない:Không có cách nào ... (điểm ngữ pháp ⑧ của bài). 「直しようがない」.
Từ vựng quan trọng
レポート báo cáo