Bài 14 オリンピックの開催について Luyện tập
Phần 1: Chọn dạng ngữ pháp
Câu 1
新しい生活を始める 、大学の近くに部屋を探すことにした。
Điểm ngữ pháp liên quan 4 オリンピック開催にあたって
新しい生活を始めるにあたって、大学の近くに部屋を探すことにした。
Khi bắt đầu cuộc sống mới, tôi quyết định tìm nhà gần trường đại học.
1において
において: diễn tả "tại (địa điểm/lĩnh vực/thời đại)", không phù hợp với ngữ cảnh thời điểm "khi bắt đầu cuộc sống mới"
2にしたがって
にしたがって: diễn tả "theo cùng với ...", không phù hợp với ngữ cảnh
3に基づいて
に基づいて: điểm ngữ pháp ⑦ của bài, diễn tả "dựa trên ...", không phù hợp với ngữ cảnh
4にあたって ✓
Chính xác. にあたって: điểm ngữ pháp ④ của bài, diễn tả "vào lúc ...", "khi bắt đầu cuộc sống mới"
Câu 2
学生時代はよくこの公園の芝生で昼寝をした 。懐かしいなあ。
Điểm ngữ pháp liên quan 1 国を挙げて喜んだものだ
学生時代はよくこの公園の芝生で昼寝をしたものだ。懐かしいなあ。
Hồi sinh viên, tôi hay ngủ trưa trên bãi cỏ của công viên này nhỉ. Nhớ ghê.
1ことだ
ことだ: diễn tả lời khuyên "nên ...", không phù hợp với ngữ cảnh hồi tưởng quá khứ
2ものだ ✓
Chính xác. ものだ: điểm ngữ pháp ① của bài, diễn tả tâm trạng hoài niệm quá khứ, "ngày xưa hay ..."
3だけだ
だけだ: diễn tả "chỉ là ...", không phù hợp với ngữ cảnh
4わけだ
わけだ: điểm ngữ pháp ③ của bài, diễn tả lời giải thích "đương nhiên là như vậy", không phù hợp với ngữ cảnh hoài niệm quá khứ
Câu 3
この製品の使用法 は、ホームページをご覧ください。
この製品の使用法については、ホームページをご覧ください。
Về cách sử dụng sản phẩm này, xin vui lòng xem trên trang web chính thức.
1について ✓
Chính xác. について: diễn tả "về ...", "về cách sử dụng sản phẩm"
2にあたって
にあたって: điểm ngữ pháp ④ của bài, diễn tả "vào lúc ...", không phù hợp với ngữ cảnh
3をめぐって
をめぐって: điểm ngữ pháp ② của bài, diễn tả "xoay quanh ... (ý kiến đối lập)", không phù hợp với ngữ cảnh chỉ đơn thuần giới thiệu cách sử dụng
4に基づいて
に基づいて: điểm ngữ pháp ⑦ của bài, diễn tả "dựa trên ...", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 4
人は自分の経験 判断することが多いので、正しい判断をするにはたくさんの経験が必要だと言われる。
Điểm ngữ pháp liên quan 7 理念に基づいて
人は自分の経験に基づいて判断することが多いので、正しい判断をするにはたくさんの経験が必要だと言われる。
Con người thường phán đoán dựa trên kinh nghiệm của bản thân, nên nghe nói để đưa ra phán đoán đúng đắn cần có nhiều kinh nghiệm.
1にしては
にしては: diễn tả "vậy mà so với ... thì lại", không phù hợp với ngữ cảnh
2に基づいて ✓
Chính xác. に基づいて: điểm ngữ pháp ⑦ của bài, diễn tả "dựa trên ...", "phán đoán dựa trên kinh nghiệm của bản thân"
3に加えて
に加えて: điểm ngữ pháp ⑤ của bài, diễn tả "không chỉ ... mà còn", không phù hợp với ngữ cảnh
4にあたり
にあたり: điểm ngữ pháp ④ của bài, diễn tả "vào lúc ...", không phù hợp với ngữ cảnh
Câu 5
原子力発電所の安全性 、世界各地で議論が行われている。
Điểm ngữ pháp liên quan 2 開催をめぐって
原子力発電所の安全性をめぐって、世界各地で議論が行われている。
Xoay quanh vấn đề an toàn của nhà máy điện hạt nhân, các cuộc thảo luận đang diễn ra khắp nơi trên thế giới.
1を込めて
を込めて: diễn tả "làm ... với tâm trạng ...", không phù hợp với ngữ cảnh
2を問わず
を問わず: diễn tả "bất kể ...", không phù hợp với ngữ cảnh
3をめぐって ✓
Chính xác. をめぐって: điểm ngữ pháp ② của bài, diễn tả "xoay quanh ... (ý kiến đối lập)", "các cuộc thảo luận xoay quanh vấn đề an toàn của nhà máy điện hạt nhân"
4をもとに
をもとに: Plus của điểm ngữ pháp ⑦ trong bài, diễn tả "lấy ... làm cơ sở", không phù hợp với ngữ cảnh
Phần 2: Sắp xếp câu
Đặt 4 lựa chọn vào các ô 1–4 theo đúng thứ tự, rồi chọn lựa chọn nằm ở ô ★.
Câu 1
地域住民が新しいホテルの12★4起こしたそうだ。
Điểm ngữ pháp liên quan 2 開催をめぐって
地域住民が新しいホテルの1建設2をめぐって3★反対4運動を起こしたそうだ。
Thứ tự: 2 → 4 → 3 → 1 ★ = lựa chọn 3
Nghe nói cư dân địa phương đã phát động phong trào phản đối xoay quanh việc xây dựng khách sạn mới.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết ghép「建設」, tiếp đến「をめぐって」(ứng với điểm ngữ pháp ② của bài, xoay quanh ...), ★ rơi vào「反対」đứng sau「をめぐって」, cuối cùng kết bằng「運動を」. Cả câu: 地域住民が新しいホテルの 建設 をめぐって 反対★ 運動を 起こしたそうだ。
Câu 2
結婚しない若者の増加も問題だが、12★4人が増えているのも問題だろう。
Điểm ngữ pháp liên quan 6 用意されたとしても
結婚しない若者の増加も問題だが、1結婚した2としても3★子どもを産もう4としない人が増えているのも問題だろう。
Thứ tự: 2 → 4 → 1 → 3 ★ = lựa chọn 1
Việc giới trẻ không kết hôn tăng lên là một vấn đề, nhưng việc ngày càng có nhiều người dù đã kết hôn cũng không muốn sinh con cũng là một vấn đề nhỉ.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết ghép「結婚した」, tiếp đến「としても」(ứng với điểm ngữ pháp ⑥ của bài, dù ... cũng), ★ rơi vào「子どもを産もう」đứng sau「としても」, cuối cùng kết bằng「としない」. Cả câu: 結婚しない若者の増加も問題だが、 結婚した としても 子どもを産もう★ としない 人が増えているのも問題だろう。
Câu 3
この温泉は、12★4効果もあります。
Điểm ngữ pháp liên quan 5 資金に加えて
この温泉は、1疲労2回復3★に加えて4美肌の効果もあります。
Thứ tự: 2 → 1 → 4 → 3 ★ = lựa chọn 4
Suối nước nóng này không chỉ giúp hồi phục mệt mỏi mà còn có hiệu quả làm đẹp da.
Câu được ghép như thế nào
Trước hết ghép「疲労」, tiếp đến「回復」, ★ rơi vào「に加えて」đứng sau「回復」(ứng với điểm ngữ pháp ⑤ của bài, không chỉ ... mà còn), cuối cùng kết bằng「美肌の」. Cả câu: この温泉は、 疲労 回復 に加えて★ 美肌の 効果もあります。
Phần 3: Ngữ pháp trong đoạn văn
Chỗ trống 1
Điểm ngữ pháp liên quan 2 開催をめぐって
1を通じて
を通じて: diễn tả "thông qua ...", không phù hợp với ngữ cảnh
2をめぐって ✓
Chính xác. をめぐって: điểm ngữ pháp ② của bài, diễn tả "xoay quanh ... (phát sinh đối lập/tranh chấp)", "xoay quanh vụ tai nạn này mà kiện nhau ra tòa"
3を問わず
を問わず: diễn tả "bất kể ...", không phù hợp với ngữ cảnh
4をはじめ
をはじめ: diễn tả "mở đầu bằng ...", không phù hợp với ngữ cảnh
Chỗ trống 2
Điểm ngữ pháp liên quan 7 理念に基づいて
1に限って
に限って: diễn tả "riêng ...", không phù hợp với ngữ cảnh
2にわたって
にわたって: diễn tả "kéo dài suốt ... (thời gian/phạm vi)", không phù hợp với ngữ cảnh
3に基づいて ✓
Chính xác. に基づいて: điểm ngữ pháp ⑦ của bài, diễn tả "dựa trên ...", "theo phán quyết mà trả 2 triệu yên"
4にさえ
にさえ: diễn tả "đến cả ...", không phù hợp với ngữ cảnh
Chỗ trống 3
Điểm ngữ pháp liên quan 3 抗議の声が上がることになるわけだ
1ものがある
ものがある: diễn tả cảm giác "có điều gì đó ...", không phù hợp với ngữ cảnh
2きりだ
きりだ: diễn tả "sau khi ... thì không còn ...", không phù hợp với ngữ cảnh
3にすぎない
にすぎない: diễn tả "chẳng qua chỉ là ...", không phù hợp với ngữ cảnh
4わけだ ✓
Chính xác. わけだ: điểm ngữ pháp ③ của bài, diễn tả "(sau khi giải thích lý do) đương nhiên là như vậy", "(đã bị tuyên phải bồi thường) thì cũng có nghĩa là việc quản lý đường sá bị công nhận là có vấn đề"
Chỗ trống 4
1を契機に ✓
Chính xác. を契機に: diễn tả "nhân dịp ...", "nhân dịp vụ tai nạn lần này"
2もかまわず
もかまわず: diễn tả "mặc kệ ...", không phù hợp với ngữ cảnh
3に加えて
に加えて: điểm ngữ pháp ⑤ của bài, diễn tả "không chỉ ... mà còn", không phù hợp với ngữ cảnh
4に先立って
に先立って: diễn tả "trước khi ...", không phù hợp với ngữ cảnh
Xem đoạn văn đã điền đáp án và bản dịch
Tại một ngã tư đã xảy ra vụ tai nạn hai xe đâm nhau. Qua điều tra nguyên nhân tai nạn, người ta không nhận thấy tài xế có lỗi nghiêm trọng. Vì ngã tư xảy ra tai nạn từ trước đã bị chỉ ra là có nguy cơ mất an toàn, nên xoay quanh vụ tai nạn này, thành phố Oyama quản lý con đường và tài xế đã kiện nhau ra tòa, phía thành phố theo phán quyết phải trả 2 triệu yên. Điều đó có nghĩa là việc quản lý đường sá đã bị công nhận là có vấn đề. Nhân dịp vụ tai nạn lần này, thành phố Oyama cho biết sẽ tiến hành khảo sát an toàn tất cả các con đường trong thành phố.
Phần 4: Đọc hiểu
Xem bản dịch đoạn văn
Xoay quanh việc xây dựng đường cao tốc mới, hiện nay đang có nhiều cuộc thảo luận khác nhau. Có nhiều người kỳ vọng rằng nếu đường cao tốc mới được xây thì kinh tế địa phương sẽ sôi động lên. Tuy nhiên, dù kế hoạch xây dựng được lập dựa trên lý niệm cơ bản là "hạnh phúc của người dân", thì trước hết vấn đề là chi phí này sẽ xử lý thế nào. Ngoài vấn đề vốn, tiếng ồn và ô nhiễm không khí đối với khu vực xung quanh sẽ xử lý ra sao, có lẽ cũng không thể không xem xét. Khi xây dựng, vẫn còn rất nhiều vấn đề phải giải quyết, có vẻ việc đưa ra quyết định sẽ còn mất thời gian.
Câu 1
筆者が一番言いたいことは何ですか。
Điều tác giả muốn nói nhất là gì?
1高速道路を新しく作る必要があること
「高速道路を新しく作る必要があること」: Trong bài không hề khẳng định rõ "cần phải xây mới", giọng điệu của tác giả luôn trung lập, chỉ liệt kê các vấn đề cần giải quyết, không phải đang chủ trương "nên xây"
2高速道路ができれば、地域経済が活発になること
「高速道路ができれば、地域経済が活発になること」: Đây chỉ là quan điểm "có nhiều người kỳ vọng" được nhắc ở đầu bài, là kỳ vọng của người khác, không phải điều cốt lõi mà chính tác giả muốn nói nhất
3高速道路ができれば、国民が幸福になること
「高速道路ができれば、国民が幸福になること」: Bài nhắc đến việc "kế hoạch xây dựng được lập dựa trên lý niệm hạnh phúc của người dân", đó chỉ là xuất phát điểm của kế hoạch, không có nghĩa tác giả cho rằng xây xong thì người dân chắc chắn sẽ hạnh phúc
4高速道路の建設にはいろいろな問題があること ✓
Chính xác. Cả bài đều liệt kê các vấn đề mà việc xây dựng đường cao tốc đang gặp phải — vấn đề chi phí, tiếng ồn và ô nhiễm không khí, cuối cùng kết luận「クリアしなければならない問題はまだ数多く、決定には時間がかかる」, có thể thấy điều tác giả muốn nhấn mạnh nhất là việc xây dựng đường cao tốc còn tồn tại nhiều vấn đề cần giải quyết. Đáp án 4.